(Top Banner Ad)
insulated cup
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

insulated cup

UK: /ˈɪnsjʊleɪtɪd kʌp/ • US: /ˈɪnsəˌleɪtɪd kʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cốc cách nhiệt cốc giữ nhiệt ly cách nhiệt ly giữ nhiệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cup designed to maintain the temperature of its contents for an extended period by using insulation.

Vietnamese Meaning

Một chiếc cốc được thiết kế để duy trì nhiệt độ của đồ uống bên trong trong một khoảng thời gian dài bằng cách sử dụng lớp cách nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use an insulated cup to keep my coffee hot for several hours."

    "Tôi sử dụng một chiếc cốc cách nhiệt để giữ cho cà phê của tôi nóng trong vài giờ."

  • "She packed an insulated cup of soup for her lunch."

    "Cô ấy đóng gói một cốc súp cách nhiệt cho bữa trưa của mình."

  • "This insulated cup is perfect for keeping drinks cold on a hot day."

    "Chiếc cốc cách nhiệt này rất phù hợp để giữ đồ uống lạnh trong một ngày nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insulate cách nhiệt, cô lập
Noun insulation vật liệu cách nhiệt; sự cách nhiệt
Noun insulator chất cách nhiệt/điện; vật cách nhiệt
Adjective insulating có tính cách nhiệt
Noun cup cái cốc, chén
Verb cup khum tay như chiếc cốc; cho vào cốc (ví dụ: cupped her hands)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulatus
English
insulate

Nguồn gốc thú vị của "insulated cup"

Từ "insulated" (cách nhiệt) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin "insula", có nghĩa là "hòn đảo". Ban đầu, động từ "insulate" được dùng để chỉ việc "biến thành một hòn đảo", tức là "cô lập" hoặc "tách biệt". Sau này, khái niệm này được áp dụng để mô tả việc ngăn cách nhiệt độ, điện hoặc âm thanh, giống như một hòn đảo bị nước bao quanh, tách biệt khỏi đất liền. Từ "cup" (cốc) lại có nguồn gốc đơn giản hơn, từ tiếng Latin "cuppa" dùng để chỉ các loại vật chứa dùng để uống. Khi kết hợp lại, "insulated cup" là chiếc cốc được thiết kế để tạo ra một "hòn đảo" nhiệt độ, giữ cho đồ uống bên trong nóng hoặc lạnh, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài.

Usage Note

Cốc cách nhiệt thường có hai lớp vật liệu, với một khoảng trống chân không hoặc một lớp vật liệu cách nhiệt khác ở giữa. Điều này giúp làm chậm quá trình truyền nhiệt, giữ cho đồ uống nóng lâu hơn hoặc đồ uống lạnh lâu hơn. So với cốc thông thường, cốc cách nhiệt hiệu quả hơn nhiều trong việc duy trì nhiệt độ.

Prepositions

with for

with: Được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công nghệ được sử dụng để cách nhiệt (e.g., 'an insulated cup with a vacuum seal'). for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của cốc (e.g., 'an insulated cup for hot coffee').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insulated cup
  • stainless steel stainless steel insulated cup
    (cốc cách nhiệt bằng thép không gỉ)
  • travel travel insulated cup
    (cốc cách nhiệt du lịch/mang đi)
  • reusable reusable insulated cup
    (cốc cách nhiệt tái sử dụng)
  • thermal thermal insulated cup
    (cốc cách nhiệt giữ nhiệt (thường dùng kèm 'thermal'))
Verb + insulated cup
  • use use an insulated cup
    (sử dụng cốc cách nhiệt)
  • fill fill an insulated cup
    (đổ đầy vào cốc cách nhiệt)
  • carry carry an insulated cup
    (mang theo cốc cách nhiệt)
  • sip from sip from an insulated cup
    (nhấp ngụm từ cốc cách nhiệt)

Idioms

  • keep drinks hot/cold in an insulated cup

    giữ đồ uống nóng/lạnh trong cốc cách nhiệt (chỉ công dụng chính)

    "I always keep my coffee hot in an insulated cup during winter."

    (Tôi luôn giữ cà phê nóng trong cốc cách nhiệt vào mùa đông.)

  • grab an insulated cup (and go)

    lấy cốc cách nhiệt (và đi) (thể hiện sự tiện lợi, nhanh chóng)

    "I'm late, just grab an insulated cup and let's go!"

    (Tôi muộn rồi, cứ lấy một cái cốc cách nhiệt rồi đi thôi!)

  • my go-to insulated cup

    cốc cách nhiệt tôi hay dùng nhất/ưa thích nhất (chỉ vật dụng quen thuộc)

    "This is my go-to insulated cup for hiking."

    (Đây là chiếc cốc cách nhiệt mà tôi hay dùng nhất khi đi bộ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulated cup

noun
Lật mặt

Một chiếc cốc được thiết kế để duy trì nhiệt độ của đồ uống bên trong trong một khoảng thời gian dài bằng cách sử dụng lớp cách nhiệt.

"I use an insulated cup to keep my coffee hot for several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses an insulated cup to keep her coffee hot.
Cô ấy sử dụng một chiếc cốc cách nhiệt để giữ cà phê của mình nóng.
Phủ định
He doesn't need an insulated cup because he drinks his tea quickly.
Anh ấy không cần một chiếc cốc cách nhiệt vì anh ấy uống trà rất nhanh.
Nghi vấn
Do you prefer an insulated cup or a regular mug?
Bạn thích một chiếc cốc cách nhiệt hay một chiếc cốc thông thường hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insulated cup is designed to keep drinks hot for hours.
Cốc giữ nhiệt được thiết kế để giữ đồ uống nóng trong nhiều giờ.
Phủ định
The insulated cup was not cleaned after being used.
Cốc giữ nhiệt đã không được làm sạch sau khi sử dụng.
Nghi vấn
Can the insulated cup be used for both hot and cold beverages?
Cốc giữ nhiệt có thể được sử dụng cho cả đồ uống nóng và lạnh không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been using her insulated cup for hours before she realized it had a small crack.
Cô ấy đã sử dụng chiếc cốc giữ nhiệt của mình hàng giờ trước khi nhận ra nó có một vết nứt nhỏ.
Phủ định
He hadn't been drinking from the insulated cup; he had been using a regular mug all morning.
Anh ấy đã không uống từ cốc giữ nhiệt; anh ấy đã sử dụng một chiếc cốc thông thường cả buổi sáng.
Nghi vấn
Had you been filling the insulated cup with coffee before it started leaking?
Bạn đã đổ đầy cà phê vào cốc giữ nhiệt trước khi nó bắt đầu rò rỉ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulated cup".

Chủ nghĩa tiêu dùng có ý thức và tái sử dụng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự gia tăng nhận thức về môi trường, cốc cách nhiệt đã trở thành một biểu tượng của lối sống bền vững và chủ nghĩa tiêu dùng có ý thức. Nhiều người lựa chọn mang cốc cách nhiệt cá nhân đến quán cà phê hoặc nơi làm việc thay vì sử dụng cốc dùng một lần, góp phần giảm thiểu rác thải nhựa và ủng hộ các sáng kiến xanh. Đây không chỉ là một cách tiết kiệm chi phí mà còn thể hiện trách nhiệm với môi trường.

Văn hóa "On-the-go" và sự tiện lợi

Cốc cách nhiệt là một phần không thể thiếu trong văn hóa "on-the-go" (di chuyển liên tục) ở các quốc gia phương Tây, nơi nhịp sống bận rộn yêu cầu sự tiện lợi tối đa. Dù là đi làm, đi học, tập thể dục hay dã ngoại, việc mang theo đồ uống yêu thích và giữ chúng ở nhiệt độ mong muốn trong nhiều giờ là cực kỳ quan trọng. Cốc cách nhiệt đáp ứng hoàn hảo nhu cầu này, cho phép mọi người thưởng thức cà phê nóng hoặc nước mát lạnh mọi lúc mọi nơi, phản ánh một lối sống năng động và hiệu quả.