these individuals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal and impersonal way to refer to a group of people.
Vietnamese Meaning
Một cách trang trọng và khách quan để đề cập đến một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These individuals have demonstrated exceptional leadership skills."
"Những cá nhân này đã thể hiện các kỹ năng lãnh đạo đặc biệt xuất sắc."
-
"The survey focused on these individuals and their spending habits."
"Cuộc khảo sát tập trung vào những cá nhân này và thói quen chi tiêu của họ."
-
"These individuals were selected based on their qualifications and experience."
"Những cá nhân này đã được lựa chọn dựa trên trình độ và kinh nghiệm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | this | Này, đây (số ít) |
| Pronoun | that | Kia, đó (số ít) |
| Adjective | those | Kia, đó (số nhiều) |
| Noun | individual | Cá nhân |
| Adjective | individual | Riêng lẻ, cá nhân |
| Adverb | individually | Một cách riêng lẻ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo chính thức, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính riêng biệt và độc lập của từng cá nhân trong nhóm. Nó mang tính chất khách quan hơn so với các cụm từ như 'these people' (những người này), vốn có thể mang sắc thái thân mật hoặc thậm chí tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cụm 'these individuals' tránh sự suồng sã và thể hiện sự tôn trọng đối với đối tượng được nhắc đến. Cần lưu ý rằng việc lạm dụng cụm từ này có thể khiến văn phong trở nên cứng nhắc và thiếu tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
certain certain these individuals (những cá nhân nhất định này)
-
particular particular these individuals (những cá nhân cụ thể này)
-
vulnerable vulnerable these individuals (những cá nhân dễ bị tổn thương này)
-
affected affected these individuals (những cá nhân bị ảnh hưởng này)
-
interview interview these individuals (phỏng vấn những cá nhân này)
-
contact contact these individuals (liên hệ với những cá nhân này)
-
help help these individuals (giúp đỡ những cá nhân này)
-
support support these individuals (hỗ trợ những cá nhân này)
-
to benefits to these individuals (lợi ích cho những cá nhân này)
-
for support for these individuals (sự hỗ trợ cho những cá nhân này)
-
from input from these individuals (ý kiến đóng góp từ những cá nhân này)
Idioms
-
at these rates
với tốc độ này, với mức độ này
"At these rates, we'll never finish the project."
(Với tốc độ này, chúng ta sẽ không bao giờ hoàn thành dự án.)
-
in these circumstances
trong những hoàn cảnh này
"In these circumstances, it's best to remain calm."
(Trong những hoàn cảnh này, tốt nhất là nên giữ bình tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
these individuals
Cụm danh từMột cách trang trọng và khách quan để đề cập đến một nhóm người.
"These individuals have demonstrated exceptional leadership skills."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These individuals should participate in the workshop. |
Những cá nhân này nên tham gia hội thảo. |
| Phủ định | These individuals cannot be excluded from the survey. |
Những cá nhân này không thể bị loại khỏi cuộc khảo sát. |
| Nghi vấn | Could these individuals provide more information? |
Những cá nhân này có thể cung cấp thêm thông tin không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If these individuals apply for the job, the company will review their applications carefully. |
Nếu những cá nhân này nộp đơn xin việc, công ty sẽ xem xét đơn của họ cẩn thận. |
| Phủ định | If these individuals don't meet the minimum requirements, they won't be invited for an interview. |
Nếu những cá nhân này không đáp ứng các yêu cầu tối thiểu, họ sẽ không được mời phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Will these individuals succeed if they work hard? |
Liệu những cá nhân này có thành công nếu họ làm việc chăm chỉ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These individuals have contributed significantly to the project's success. |
Những cá nhân này đã đóng góp đáng kể vào thành công của dự án. |
| Phủ định | These individuals have not yet received the recognition they deserve. |
Những cá nhân này vẫn chưa nhận được sự công nhận xứng đáng. |
| Nghi vấn | Have these individuals been informed about the recent policy changes? |
Những cá nhân này đã được thông báo về những thay đổi chính sách gần đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "these individuals".
