(Top Banner Ad)
these individuals
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

these individuals

UK: n/a (cụm từ) • US: n/a (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

những cá nhân này các cá nhân này những người này (trang trọng) các đối tượng này
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal and impersonal way to refer to a group of people.

Vietnamese Meaning

Một cách trang trọng và khách quan để đề cập đến một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These individuals have demonstrated exceptional leadership skills."

    "Những cá nhân này đã thể hiện các kỹ năng lãnh đạo đặc biệt xuất sắc."

  • "The survey focused on these individuals and their spending habits."

    "Cuộc khảo sát tập trung vào những cá nhân này và thói quen chi tiêu của họ."

  • "These individuals were selected based on their qualifications and experience."

    "Những cá nhân này đã được lựa chọn dựa trên trình độ và kinh nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective this Này, đây (số ít)
Pronoun that Kia, đó (số ít)
Adjective those Kia, đó (số nhiều)
Noun individual Cá nhân
Adjective individual Riêng lẻ, cá nhân
Adverb individually Một cách riêng lẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þat
Old English
þēs
Middle English
these
Old French
individual
English
these individuals

Nguồn gốc của 'these'

Từ 'these' bắt nguồn từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'đó'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và hình thái trước khi trở thành 'these' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những vật gần người nói.

Nguồn gốc của 'individual'

Từ 'individual' xuất phát từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Ý tưởng về một cá nhân độc lập và duy nhất đã được thể hiện trong từ này từ rất sớm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo chính thức, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính riêng biệt và độc lập của từng cá nhân trong nhóm. Nó mang tính chất khách quan hơn so với các cụm từ như 'these people' (những người này), vốn có thể mang sắc thái thân mật hoặc thậm chí tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cụm 'these individuals' tránh sự suồng sã và thể hiện sự tôn trọng đối với đối tượng được nhắc đến. Cần lưu ý rằng việc lạm dụng cụm từ này có thể khiến văn phong trở nên cứng nhắc và thiếu tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + these individuals
  • certain certain these individuals
    (những cá nhân nhất định này)
  • particular particular these individuals
    (những cá nhân cụ thể này)
  • vulnerable vulnerable these individuals
    (những cá nhân dễ bị tổn thương này)
  • affected affected these individuals
    (những cá nhân bị ảnh hưởng này)
Động từ + these individuals
  • interview interview these individuals
    (phỏng vấn những cá nhân này)
  • contact contact these individuals
    (liên hệ với những cá nhân này)
  • help help these individuals
    (giúp đỡ những cá nhân này)
  • support support these individuals
    (hỗ trợ những cá nhân này)
Giới từ + these individuals
  • to benefits to these individuals
    (lợi ích cho những cá nhân này)
  • for support for these individuals
    (sự hỗ trợ cho những cá nhân này)
  • from input from these individuals
    (ý kiến đóng góp từ những cá nhân này)

Idioms

  • at these rates

    với tốc độ này, với mức độ này

    "At these rates, we'll never finish the project."

    (Với tốc độ này, chúng ta sẽ không bao giờ hoàn thành dự án.)

  • in these circumstances

    trong những hoàn cảnh này

    "In these circumstances, it's best to remain calm."

    (Trong những hoàn cảnh này, tốt nhất là nên giữ bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

these individuals

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cách trang trọng và khách quan để đề cập đến một nhóm người.

"These individuals have demonstrated exceptional leadership skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These individuals should participate in the workshop.
Những cá nhân này nên tham gia hội thảo.
Phủ định
These individuals cannot be excluded from the survey.
Những cá nhân này không thể bị loại khỏi cuộc khảo sát.
Nghi vấn
Could these individuals provide more information?
Những cá nhân này có thể cung cấp thêm thông tin không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If these individuals apply for the job, the company will review their applications carefully.
Nếu những cá nhân này nộp đơn xin việc, công ty sẽ xem xét đơn của họ cẩn thận.
Phủ định
If these individuals don't meet the minimum requirements, they won't be invited for an interview.
Nếu những cá nhân này không đáp ứng các yêu cầu tối thiểu, họ sẽ không được mời phỏng vấn.
Nghi vấn
Will these individuals succeed if they work hard?
Liệu những cá nhân này có thành công nếu họ làm việc chăm chỉ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These individuals have contributed significantly to the project's success.
Những cá nhân này đã đóng góp đáng kể vào thành công của dự án.
Phủ định
These individuals have not yet received the recognition they deserve.
Những cá nhân này vẫn chưa nhận được sự công nhận xứng đáng.
Nghi vấn
Have these individuals been informed about the recent policy changes?
Những cá nhân này đã được thông báo về những thay đổi chính sách gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "these individuals".

Tầm quan trọng của cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, quyền tự do cá nhân và sự tôn trọng đối với mỗi cá nhân là những giá trị rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến cách chính phủ và xã hội hoạt động.

Tính tập thể và cá nhân

Trong khi văn hóa phương Tây nhấn mạnh tính cá nhân, nhiều nền văn hóa châu Á, bao gồm cả Việt Nam, thường coi trọng tính tập thể hơn. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này rất quan trọng.