(Top Banner Ad)
thick forest
B1
Tính từ B1 Môi trường tự nhiên

thick forest

UK: /θɪk ˈfɒrɪst/ • US: /θɪk ˈfɔrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng rậm rừng um tùm rừng dày đặc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dense with trees, bushes, or other vegetation.

Vietnamese Meaning

Rậm rạp cây cối, bụi rậm hoặc thảm thực vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers struggled to navigate through the thick forest."

    "Những nhà thám hiểm chật vật để di chuyển xuyên qua khu rừng rậm rạp."

  • "The hikers got lost in the thick forest."

    "Những người đi bộ đường dài bị lạc trong khu rừng rậm rạp."

  • "The thick forest provided shelter from the storm."

    "Khu rừng rậm rạp cung cấp nơi trú ẩn khỏi cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thicker dày hơn, rậm rạp hơn (so sánh hơn)
Adjective thickest dày nhất, rậm rạp nhất (so sánh nhất)
Noun thickness độ dày, độ rậm rạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường tự nhiên

Nguồn gốc của 'forest'

Từ 'forest' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'forest', có nghĩa là 'vùng đất hoang dã'. Nó liên quan đến từ Latin 'foris', có nghĩa là 'bên ngoài', ám chỉ khu vực bên ngoài làng hoặc nhà.

Nguồn gốc của 'thick'

Từ 'thick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þicce', có nghĩa là 'đậm đặc, dày'. Nó liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác, chỉ ra một chất liệu đặc, không dễ dàng để xuyên qua.

Usage Note

Tính từ 'thick' trong cụm 'thick forest' nhấn mạnh sự rậm rạp và khó đi lại trong khu rừng. Nó khác với 'dense forest' ở chỗ 'thick' thường gợi ý một cảm giác khó khăn hơn khi di chuyển. 'Dense' chỉ đơn giản là nhiều cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thick forest
  • dense dense thick forest
    (khu rừng dày đặc rậm rạp)
  • impenetrable impenetrable thick forest
    (khu rừng dày đến mức không thể xuyên thủng)
  • dark dark thick forest
    (khu rừng tối tăm rậm rạp)
Verb + thick forest
  • enter enter a thick forest
    (bước vào một khu rừng rậm rạp)
  • get lost in get lost in a thick forest
    (bị lạc trong một khu rừng rậm rạp)
  • wander through wander through a thick forest
    (lang thang qua một khu rừng rậm rạp)

Idioms

  • out of the woods

    thoát khỏi nguy hiểm, vượt qua khó khăn

    "The company is not completely out of the woods yet, but things are improving."

    (Công ty vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm, nhưng mọi thứ đang được cải thiện.)

  • can't see the forest for the trees

    chú trọng tiểu tiết mà quên đi bức tranh toàn cảnh

    "He's so focused on the individual errors that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào những lỗi riêng lẻ mà quên đi bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thick forest

Tính từ
Lật mặt

Rậm rạp cây cối, bụi rậm hoặc thảm thực vật khác.

"The explorers struggled to navigate through the thick forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers ventured deep into the thick forest.
Những nhà thám hiểm mạo hiểm đi sâu vào khu rừng rậm rạp.
Phủ định
There isn't a thick forest near my house.
Không có khu rừng rậm rạp nào gần nhà tôi.
Nghi vấn
Is this area known for its thick forest?
Khu vực này có nổi tiếng với rừng rậm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers entered the thick forest.
Các nhà thám hiểm tiến vào khu rừng rậm rạp.
Phủ định
The logger did not cut down the thick forest.
Người khai thác gỗ đã không chặt hạ khu rừng rậm rạp.
Nghi vấn
Did the bear live in the thick forest?
Con gấu có sống trong khu rừng rậm rạp không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adventurers were lost in the thick forest.
Những nhà thám hiểm đã bị lạc trong khu rừng rậm rạp.
Phủ định
There isn't a thick forest near my house.
Không có khu rừng rậm rạp nào gần nhà tôi cả.
Nghi vấn
Does the thick forest provide shelter for the animals?
Khu rừng rậm rạp có cung cấp nơi trú ẩn cho động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick forest".

Rừng rậm trong văn hóa dân gian

Trong nhiều câu chuyện cổ tích và thần thoại phương Tây, rừng rậm thường là nơi ẩn chứa những điều kỳ diệu, nguy hiểm và thử thách. Nó có thể tượng trưng cho sự hoang dã, sự không chắc chắn và những bí mật chưa được khám phá.

Ý nghĩa sinh thái của rừng

Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái của Trái đất. Chúng cung cấp oxy, hấp thụ carbon dioxide, bảo vệ đất khỏi xói mòn và là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật.