(Top Banner Ad)
sparse forest
B2
Tính từ B2 Địa lý, Sinh thái học

sparse forest

UK: /spɑːs/ • US: /spɑːrs/

Nghĩa tiếng Việt

rừng thưa rừng ít cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinly dispersed or scattered.

Vietnamese Meaning

Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sparse forest provided little shelter from the wind."

    "Khu rừng thưa thớt cung cấp rất ít chỗ trú ẩn khỏi gió."

  • "The sparse forest was home to a variety of birds."

    "Khu rừng thưa là nhà của nhiều loài chim khác nhau."

  • "The sparse forest gradually gave way to open grassland."

    "Khu rừng thưa dần nhường chỗ cho đồng cỏ rộng mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sparsity Sự thưa thớt, sự rải rác (của cây cối, dân cư...)
Adverb sparsely Một cách thưa thớt, rải rác
Noun forester Kiểm lâm viên, người quản lý rừng
Verb deforest Phá rừng, chặt phá rừng
Adjective forested Có rừng bao phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sparsus
Old French
forest
English
sparse forest

Nguồn gốc của 'sparse'

Từ 'sparse' có gốc từ tiếng Latin 'sparsus' (quá khứ phân từ của 'spargere'), mang nghĩa 'phân tán, rải rác'. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17 để mô tả những thứ không dày đặc.

Nguồn gốc của 'forest'

Từ 'forest' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'forest' ('woodland, hunting preserve'), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin muộn 'foresta', chỉ vùng đất 'bên ngoài' (foris) khu vực canh tác, thường được dành cho việc săn bắn.

Sự kết hợp 'sparse forest'

Khi kết hợp, 'sparse forest' miêu tả một khu rừng mà cây cối mọc cách xa nhau, không rậm rạp như rừng nhiệt đới, thường thấy ở những vùng có điều kiện khô hạn hoặc đất nghèo dinh dưỡng.

Usage Note

Từ 'sparse' nhấn mạnh sự phân bố không đều và khoảng cách lớn giữa các yếu tố. Trong 'sparse forest', nó chỉ ra một khu rừng có mật độ cây thấp, với nhiều khoảng trống giữa các cây. So sánh với 'thin forest', 'sparse' mang ý nghĩa nhấn mạnh sự thiếu hụt và phân tán hơn là chỉ đơn thuần là 'mỏng'.
Khi dùng 'sparse forest' như một cụm danh từ, nó mô tả một loại rừng cụ thể. So với các khu rừng rậm rạp, 'sparse forest' có mật độ cây thấp hơn, tạo ra một môi trường sống khác biệt cho các loài động thực vật.

Prepositions

with in

'Sparse with': mô tả một đối tượng có chứa một lượng nhỏ hoặc số lượng hạn chế của thứ gì đó. Ví dụ: 'The landscape was sparse with trees'. 'Sparse in': mô tả sự thiếu hụt hoặc khan hiếm của một cái gì đó ở một địa điểm hoặc trong một lĩnh vực nhất định. Ví dụ: 'The region is sparse in resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sparse forest
  • remote remote sparse forest
    (khu rừng thưa hẻo lánh)
  • dry dry sparse forest
    (khu rừng thưa khô cằn)
  • ancient ancient sparse forest
    (khu rừng thưa cổ xưa)
Verb + sparse forest
  • traverse traverse a sparse forest
    (đi xuyên qua một khu rừng thưa)
  • explore explore a sparse forest
    (khám phá một khu rừng thưa)
  • inhabit inhabit a sparse forest
    (sinh sống trong một khu rừng thưa)
Prepositional Phrase + sparse forest
  • in in a sparse forest
    (trong một khu rừng thưa)
  • through through a sparse forest
    (xuyên qua một khu rừng thưa)
  • at the edge of at the edge of a sparse forest
    (ở rìa một khu rừng thưa)

Idioms

  • a path through a sparse forest

    Một con đường xuyên qua khu rừng thưa

    "We followed a faint deer path through a sparse forest."

    (Chúng tôi đi theo một lối mòn mờ nhạt của hươu xuyên qua khu rừng thưa.)

  • wildlife in a sparse forest

    Động vật hoang dã trong rừng thưa

    "Many unique species thrive as wildlife in a sparse forest."

    (Nhiều loài động vật hoang dã độc đáo phát triển mạnh trong rừng thưa.)

  • the quiet of a sparse forest

    Sự tĩnh lặng của rừng thưa

    "He found peace in the quiet of a sparse forest, far from the city."

    (Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong sự tĩnh lặng của khu rừng thưa, xa rời thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparse forest

Tính từ
Lật mặt

Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.

"The sparse forest provided little shelter from the wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should explore the sparse forest to find rare plants.
Chúng ta nên khám phá khu rừng thưa thớt để tìm những loài cây quý hiếm.
Phủ định
You must not enter the sparse forest without a guide.
Bạn không được phép vào khu rừng thưa thớt mà không có người hướng dẫn.
Nghi vấn
Could there be sparse forests hidden within these mountains?
Liệu có thể có những khu rừng thưa thớt ẩn mình trong những ngọn núi này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sparse forest provides limited shelter for wildlife.
Một khu rừng thưa cung cấp nơi trú ẩn hạn chế cho động vật hoang dã.
Phủ định
This area is not a sparse forest; the trees are quite dense.
Khu vực này không phải là một khu rừng thưa; cây cối ở đây khá dày đặc.
Nghi vấn
Is this considered a sparse forest, or are the trees relatively close together?
Đây có được coi là một khu rừng thưa không, hay cây cối tương đối gần nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparse forest".

Rừng thưa trong Sinh thái học

Rừng thưa (sparse forest) thường là một hệ sinh thái chuyển tiếp quan trọng, nằm giữa các khu rừng rậm và các vùng đồng cỏ hoặc sa mạc. Chúng đóng vai trò là môi trường sống độc đáo cho các loài thực vật và động vật thích nghi với điều kiện khô hạn hoặc đất nghèo dinh dưỡng, đồng thời là vùng đệm chống xói mòn và sa mạc hóa.

Rừng thưa trong Văn hóa & Nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật, rừng thưa thường được sử dụng để gợi lên cảm giác cô lập, bí ẩn, hoặc sự mong manh của thiên nhiên. Khung cảnh cây cối rải rác, ánh sáng len lỏi tạo nên một không gian có phần u tịch, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, phim ảnh hoặc tranh vẽ, tượng trưng cho những cuộc hành trình đơn độc hay những khám phá thầm lặng.