(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sparse forest
B2

sparse forest

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

rừng thưa rừng ít cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sparse forest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.

Definition (English Meaning)

Thinly dispersed or scattered.

Ví dụ Thực tế với 'Sparse forest'

  • "The sparse forest provided little shelter from the wind."

    "Khu rừng thưa thớt cung cấp rất ít chỗ trú ẩn khỏi gió."

  • "The sparse forest was home to a variety of birds."

    "Khu rừng thưa là nhà của nhiều loài chim khác nhau."

  • "The sparse forest gradually gave way to open grassland."

    "Khu rừng thưa dần nhường chỗ cho đồng cỏ rộng mở."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sparse forest'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Sinh thái học

Ghi chú Cách dùng 'Sparse forest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sparse' nhấn mạnh sự phân bố không đều và khoảng cách lớn giữa các yếu tố. Trong 'sparse forest', nó chỉ ra một khu rừng có mật độ cây thấp, với nhiều khoảng trống giữa các cây. So sánh với 'thin forest', 'sparse' mang ý nghĩa nhấn mạnh sự thiếu hụt và phân tán hơn là chỉ đơn thuần là 'mỏng'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'Sparse with': mô tả một đối tượng có chứa một lượng nhỏ hoặc số lượng hạn chế của thứ gì đó. Ví dụ: 'The landscape was sparse with trees'. 'Sparse in': mô tả sự thiếu hụt hoặc khan hiếm của một cái gì đó ở một địa điểm hoặc trong một lĩnh vực nhất định. Ví dụ: 'The region is sparse in resources'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sparse forest'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should explore the sparse forest to find rare plants.
Chúng ta nên khám phá khu rừng thưa thớt để tìm những loài cây quý hiếm.
Phủ định
You must not enter the sparse forest without a guide.
Bạn không được phép vào khu rừng thưa thớt mà không có người hướng dẫn.
Nghi vấn
Could there be sparse forests hidden within these mountains?
Liệu có thể có những khu rừng thưa thớt ẩn mình trong những ngọn núi này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)