thin client
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight computer that has been optimized for remoting into a server-based computing environment. The thin client completes no processing itself; all processing is done on the server.
Vietnamese Meaning
Một máy tính đơn giản được tối ưu hóa để kết nối từ xa vào một môi trường điện toán dựa trên máy chủ. Thin client không tự thực hiện bất kỳ xử lý nào; tất cả quá trình xử lý được thực hiện trên máy chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to deploy thin clients to reduce hardware costs and simplify IT management."
"Công ty quyết định triển khai thin client để giảm chi phí phần cứng và đơn giản hóa việc quản lý CNTT."
-
"Using a thin client can improve security by centralizing data and applications on the server."
"Sử dụng thin client có thể cải thiện tính bảo mật bằng cách tập trung dữ liệu và ứng dụng trên máy chủ."
-
"Thin clients are often used in environments where security is a primary concern."
"Thin client thường được sử dụng trong các môi trường mà bảo mật là mối quan tâm hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thin client được thiết kế để hoạt động dựa trên máy chủ, giảm thiểu yêu cầu phần cứng và phần mềm trên máy trạm. Điều này giúp giảm chi phí và đơn giản hóa việc quản lý hệ thống. Khác với 'thick client' (hoặc 'fat client') là một máy tính có khả năng xử lý độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diskless thin client (thin client không ổ đĩa)
-
networked thin client (thin client kết nối mạng)
-
virtual thin client (thin client ảo)
-
use a thin client (sử dụng một thin client)
-
manage thin clients (quản lý các thin client)
-
deploy a thin client (triển khai một thin client)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thin client
Danh từMột máy tính đơn giản được tối ưu hóa để kết nối từ xa vào một môi trường điện toán dựa trên máy chủ. Thin client không tự thực hiện bất kỳ xử lý nào; tất cả quá trình xử lý được thực hiện trên máy chủ.
"The company decided to deploy thin clients to reduce hardware costs and simplify IT management."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A thin client is often used in virtual desktop infrastructure setups. |
Một thin client thường được sử dụng trong các thiết lập cơ sở hạ tầng máy tính để bàn ảo. |
| Phủ định | A thin client isn't designed for demanding tasks like video editing. |
Một thin client không được thiết kế cho các tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyên như chỉnh sửa video. |
| Nghi vấn | Is a thin client suitable for users with basic computing needs? |
Liệu thin client có phù hợp với người dùng có nhu cầu điện toán cơ bản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin client".
