(Top Banner Ad)
thin client
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

thin client

UK: /ˌθɪn ˈklaɪənt/ • US: /ˌθɪn ˈklaɪənt/

Nghĩa tiếng Việt

máy trạm gầy máy khách mỏng thiết bị đầu cuối mỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight computer that has been optimized for remoting into a server-based computing environment. The thin client completes no processing itself; all processing is done on the server.

Vietnamese Meaning

Một máy tính đơn giản được tối ưu hóa để kết nối từ xa vào một môi trường điện toán dựa trên máy chủ. Thin client không tự thực hiện bất kỳ xử lý nào; tất cả quá trình xử lý được thực hiện trên máy chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to deploy thin clients to reduce hardware costs and simplify IT management."

    "Công ty quyết định triển khai thin client để giảm chi phí phần cứng và đơn giản hóa việc quản lý CNTT."

  • "Using a thin client can improve security by centralizing data and applications on the server."

    "Sử dụng thin client có thể cải thiện tính bảo mật bằng cách tập trung dữ liệu và ứng dụng trên máy chủ."

  • "Thin clients are often used in environments where security is a primary concern."

    "Thin client thường được sử dụng trong các môi trường mà bảo mật là mối quan tâm hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun client khách hàng; máy trạm (trong mạng lưới)
Adjective thin mỏng, yếu, ít

Synonyms

terminal (thiết bị đầu cuối)zero client (zero client (khách hàng không))

Antonyms

thick client (máy khách dày)fat client (máy khách béo)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'Thin Client'

Thuật ngữ 'thin client' xuất hiện trong bối cảnh công nghệ máy tính phát triển, khi người ta tìm cách giảm chi phí và tăng tính tập trung trong quản lý hệ thống. Ý tưởng là thay vì mỗi máy tính cá nhân đều có khả năng xử lý mạnh mẽ, sẽ có một máy chủ trung tâm thực hiện hầu hết các tác vụ, còn 'thin client' chỉ đóng vai trò giao diện người dùng. Điều này giúp giảm chi phí phần cứng và bảo trì.

Usage Note

Thin client được thiết kế để hoạt động dựa trên máy chủ, giảm thiểu yêu cầu phần cứng và phần mềm trên máy trạm. Điều này giúp giảm chi phí và đơn giản hóa việc quản lý hệ thống. Khác với 'thick client' (hoặc 'fat client') là một máy tính có khả năng xử lý độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thin client
  • diskless thin client
    (thin client không ổ đĩa)
  • networked thin client
    (thin client kết nối mạng)
  • virtual thin client
    (thin client ảo)
Verb + thin client
  • use a thin client
    (sử dụng một thin client)
  • manage thin clients
    (quản lý các thin client)
  • deploy a thin client
    (triển khai một thin client)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thin client

Danh từ
Lật mặt

Một máy tính đơn giản được tối ưu hóa để kết nối từ xa vào một môi trường điện toán dựa trên máy chủ. Thin client không tự thực hiện bất kỳ xử lý nào; tất cả quá trình xử lý được thực hiện trên máy chủ.

"The company decided to deploy thin clients to reduce hardware costs and simplify IT management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A thin client is often used in virtual desktop infrastructure setups.
Một thin client thường được sử dụng trong các thiết lập cơ sở hạ tầng máy tính để bàn ảo.
Phủ định
A thin client isn't designed for demanding tasks like video editing.
Một thin client không được thiết kế cho các tác vụ đòi hỏi nhiều tài nguyên như chỉnh sửa video.
Nghi vấn
Is a thin client suitable for users with basic computing needs?
Liệu thin client có phù hợp với người dùng có nhu cầu điện toán cơ bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin client".

Mô hình điện toán tập trung

Thin client là một phần của xu hướng điện toán tập trung, trong đó tài nguyên tính toán được quản lý và cung cấp từ một vị trí trung tâm. Điều này trái ngược với mô hình điện toán phân tán, nơi mỗi thiết bị đều có khả năng xử lý độc lập. Điện toán tập trung giúp tăng cường bảo mật, giảm chi phí và dễ dàng quản lý hơn.