(Top Banner Ad)
thin wood
A2
Tính từ + Danh từ A2 Vật liệu học, Xây dựng, Thủ công

thin wood

UK: /θɪn wʊd/ • US: /θɪn wʊd/

Nghĩa tiếng Việt

gỗ mỏng ván mỏng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wood that is not thick; a small quantity of wood that has little thickness.

Vietnamese Meaning

Gỗ mỏng; một lượng nhỏ gỗ có độ dày không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used thin wood to build the model airplane."

    "Tôi đã dùng gỗ mỏng để làm chiếc máy bay mô hình."

  • "The craftsman carefully cut the thin wood into the desired shape."

    "Người thợ thủ công cẩn thận cắt gỗ mỏng thành hình dạng mong muốn."

  • "Thin wood is often used for creating lightweight structures."

    "Gỗ mỏng thường được dùng để tạo ra các cấu trúc nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng
Verb thin làm cho mỏng đi, trở nên mỏng hơn
Noun thinness sự mỏng manh
Noun wood gỗ
Adjective wooden bằng gỗ
Adjective wooded có nhiều cây cối

Synonyms

slender wood (gỗ mảnh)fine wood (gỗ mịn, gỗ mỏng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Xây dựng, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thunwaz
Old English
þynne
English
thin
Proto-Germanic
*widuz
Old English
wudu
English
wood

Nguồn gốc của 'thin'

Từ 'thin' bắt nguồn từ tiếng German cổ '*thunwaz', có nghĩa là 'mỏng'. Ý tưởng về cái gì đó không dày đã tồn tại từ rất lâu trong ngôn ngữ của chúng ta. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến từ 'mỏng manh'.

Nguồn gốc của 'wood'

Từ 'wood' xuất phát từ tiếng German cổ '*widuz', chỉ vật liệu từ cây. Gỗ đã là một phần thiết yếu của cuộc sống con người từ xa xưa, từ việc xây nhà đến chế tạo công cụ. Trong tiếng Việt, 'gỗ' mang ý nghĩa tương tự, chỉ vật liệu tự nhiên từ cây.

Usage Note

Cụm từ 'thin wood' thường được sử dụng để mô tả các loại gỗ có độ dày hạn chế, thường dùng trong các công việc thủ công, xây dựng mô hình hoặc các ứng dụng không đòi hỏi độ bền cao. Nó khác với 'thick wood' (gỗ dày), được sử dụng cho các cấu trúc chịu lực hoặc các ứng dụng cần độ bền cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thin wood
  • fragile fragile thin wood
    (gỗ mỏng dễ vỡ)
  • cheap cheap thin wood
    (gỗ mỏng giá rẻ)
  • laminated laminated thin wood
    (gỗ mỏng ép lớp)
Verb + thin wood
  • bend bend thin wood
    (uốn gỗ mỏng)
  • break break thin wood
    (làm gãy gỗ mỏng)
  • cut cut thin wood
    (cắt gỗ mỏng)

Idioms

  • Knock on wood (touch wood)

    Trộm vía (để tránh xui xẻo, thường nói khi đang có điều tốt đẹp)

    "I haven't had a cold all winter, knock on wood."

    (Tôi không bị cảm lạnh cả mùa đông rồi, trộm vía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thin wood

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Gỗ mỏng; một lượng nhỏ gỗ có độ dày không đáng kể.

"I used thin wood to build the model airplane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin wood".

Gỗ trong kiến trúc truyền thống Việt Nam

Gỗ đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc truyền thống Việt Nam. Từ nhà sàn đến đình chùa, gỗ không chỉ là vật liệu xây dựng mà còn mang ý nghĩa văn hóa, tâm linh sâu sắc. Các loại gỗ quý thường được chạm khắc tinh xảo, thể hiện sự giàu có và địa vị của gia chủ.