thin wood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gỗ mỏng; một lượng nhỏ gỗ có độ dày không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used thin wood to build the model airplane."
"Tôi đã dùng gỗ mỏng để làm chiếc máy bay mô hình."
-
"The craftsman carefully cut the thin wood into the desired shape."
"Người thợ thủ công cẩn thận cắt gỗ mỏng thành hình dạng mong muốn."
-
"Thin wood is often used for creating lightweight structures."
"Gỗ mỏng thường được dùng để tạo ra các cấu trúc nhẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'thin wood' thường được sử dụng để mô tả các loại gỗ có độ dày hạn chế, thường dùng trong các công việc thủ công, xây dựng mô hình hoặc các ứng dụng không đòi hỏi độ bền cao. Nó khác với 'thick wood' (gỗ dày), được sử dụng cho các cấu trúc chịu lực hoặc các ứng dụng cần độ bền cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fragile fragile thin wood (gỗ mỏng dễ vỡ)
-
cheap cheap thin wood (gỗ mỏng giá rẻ)
-
laminated laminated thin wood (gỗ mỏng ép lớp)
-
bend bend thin wood (uốn gỗ mỏng)
-
break break thin wood (làm gãy gỗ mỏng)
-
cut cut thin wood (cắt gỗ mỏng)
Idioms
-
Knock on wood (touch wood)
Trộm vía (để tránh xui xẻo, thường nói khi đang có điều tốt đẹp)
"I haven't had a cold all winter, knock on wood."
(Tôi không bị cảm lạnh cả mùa đông rồi, trộm vía.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thin wood
Tính từ + Danh từGỗ mỏng; một lượng nhỏ gỗ có độ dày không đáng kể.
"I used thin wood to build the model airplane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin wood".
