(Top Banner Ad)
thinking error
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Triết học

thinking error

UK: /ˈθɪŋkɪŋ ˈerər/ • US: /ˈθɪŋkɪŋ ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi tư duy sai sót trong tư duy lỗi trong quá trình suy nghĩ lệch lạc trong tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flaw or mistake in one's reasoning or thought process.

Vietnamese Meaning

Một sai sót hoặc lỗi trong quá trình suy luận hoặc tư duy của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Confirmation bias is a common thinking error where people seek out information that confirms their existing beliefs."

    "Thiên kiến xác nhận là một lỗi tư duy phổ biến, trong đó mọi người tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện có của họ."

  • "The politician's argument contained several thinking errors, making it unconvincing."

    "Lập luận của chính trị gia chứa đựng một vài lỗi tư duy, khiến nó trở nên không thuyết phục."

  • "Being aware of common thinking errors can help you make better decisions."

    "Nhận thức được các lỗi tư duy phổ biến có thể giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thinker người suy nghĩ
Verb think suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Noun error lỗi
Adjective erroneous sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English
thinking
English
error
English
thinking error

Nguồn gốc của 'Thinking Error'

Cụm từ 'thinking error' không có một lịch sử phức tạp. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ 'think' (suy nghĩ) và danh từ 'error' (lỗi). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học nhận thức để chỉ những lỗi sai trong quá trình tư duy và ra quyết định của con người. Ban đầu, nó được dùng để mô tả các sai sót trong lý luận logic, nhưng sau đó được mở rộng để bao gồm các thiên kiến nhận thức và các kiểu tư duy phi lý khác.

Usage Note

Cụm từ 'thinking error' thường được sử dụng để mô tả các lỗi tư duy có hệ thống, dẫn đến những kết luận sai lầm hoặc quyết định tồi tệ. Nó có thể xuất phát từ các thành kiến nhận thức, các quy tắc heuristic không chính xác hoặc đơn giản là do thông tin không đầy đủ. Khác với một 'mistake' thông thường, 'thinking error' mang tính chất lặp đi lặp lại hoặc có hệ thống hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Fallacy of Composition

    Ngụy biện hợp nhất (cho rằng điều đúng với một phần thì cũng đúng với toàn bộ)

    "Assuming that because each player on the team is excellent, the team as a whole will be excellent is a fallacy of composition, a common thinking error."

    (Cho rằng vì mỗi cầu thủ trong đội đều xuất sắc, nên cả đội sẽ xuất sắc là một ngụy biện hợp nhất, một lỗi tư duy phổ biến.)

  • Confirmation Bias

    Thiên kiến xác nhận (chỉ tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin sẵn có)

    "People often fall prey to confirmation bias, a thinking error where they only seek out information that confirms their existing beliefs."

    (Mọi người thường trở thành nạn nhân của thiên kiến xác nhận, một lỗi tư duy trong đó họ chỉ tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện có của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinking error

Danh từ
Lật mặt

Một sai sót hoặc lỗi trong quá trình suy luận hoặc tư duy của một người.

"Confirmation bias is a common thinking error where people seek out information that confirms their existing beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had carefully considered all the evidence, I wouldn't be making this thinking error now.
Nếu tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng tất cả bằng chứng, tôi sẽ không mắc phải lỗi tư duy này bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she would have avoided many thinking errors in the past.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã tránh được nhiều lỗi tư duy trong quá khứ.
Nghi vấn
If he had been more open-minded, would he be exhibiting these thinking errors at this moment?
Nếu anh ấy cởi mở hơn, liệu anh ấy có đang thể hiện những lỗi tư duy này vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinking error".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá cao. Việc nhận diện và sửa chữa các 'thinking errors' được xem là một kỹ năng quan trọng trong học tập, công việc và cuộc sống cá nhân. Các trường học thường khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và phân tích thông tin một cách khách quan để tránh mắc phải những lỗi tư duy.

Các nghiên cứu về nhận thức

Lĩnh vực khoa học nhận thức đã có nhiều nghiên cứu về các 'thinking errors', ví dụ như 'confirmation bias' (thiên kiến xác nhận) và 'availability heuristic' (phương pháp tiếp cận sẵn có). Hiểu rõ về những lỗi này giúp chúng ta đưa ra quyết định sáng suốt hơn và tránh bị thao túng bởi thông tin sai lệch.