(Top Banner Ad)
second-person perspective
C1
Danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Truyền thông

second-person perspective

UK: ˈsekənd ˈpɜːsən pəˈspektɪv • US: ˈsekənd ˈpɜːrsən pərˈspektɪv

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn ngôi thứ hai lối kể chuyện ngôi thứ hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrative mode in which the protagonist or subject is referred to as 'you'.

Vietnamese Meaning

Một phương thức kể chuyện trong đó nhân vật chính hoặc chủ thể được nhắc đến bằng ngôi 'bạn/ngươi'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this short story, the author uses the second-person perspective to draw the reader into the protagonist's experience."

    "Trong truyện ngắn này, tác giả sử dụng góc nhìn thứ hai để lôi cuốn người đọc vào trải nghiệm của nhân vật chính."

  • "Many choose-your-own-adventure books are written in the second-person perspective."

    "Nhiều cuốn sách 'chọn cuộc phiêu lưu của riêng bạn' được viết ở góc nhìn thứ hai."

  • "Video games often utilize the second-person perspective to immerse the player in the game."

    "Trò chơi điện tử thường sử dụng góc nhìn thứ hai để làm cho người chơi hòa mình vào trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj/N second thứ hai; giây (đơn vị thời gian)
Adv secondly thứ hai là, tiếp theo đó
Noun person người, ngôi (trong ngữ pháp)
Adj personal cá nhân, riêng tư
Adv personally đích thân, riêng tôi
Verb personalize cá nhân hóa
Noun perspective góc nhìn, quan điểm, phối cảnh
Adj perspectival thuộc về góc nhìn/quan điểm (ít dùng)
Noun first-person perspective góc nhìn ngôi thứ nhất
Noun third-person perspective góc nhìn ngôi thứ ba

Synonyms

direct address (lối xưng hô trực tiếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sekʷ-
Latin
secundus
Old French
second
English
second
Etruscan
phersu
Latin
persona
Old French
persone
English
person
Latin
perspectiva (ars)
Old French
perspective
English
perspective

Nguồn gốc "Ngôi thứ hai"

Từ "second" (thứ hai) bắt nguồn từ tiếng Latin "secundus", có nghĩa là "theo sau" hoặc "tiếp theo". Từ "person" (ngôi/người) có gốc từ tiếng Latin "persona", ban đầu chỉ mặt nạ mà các diễn viên sân khấu La Mã đeo, sau đó phát triển nghĩa thành "nhân vật" và "con người". Khi kết hợp lại, "second person" trong ngữ pháp đề cập đến người hoặc vật được nói đến, tức là "bạn".

Khía cạnh của "Perspective"

Từ "perspective" (góc nhìn, quan điểm) xuất phát từ tiếng Latin "perspectiva (ars)", có nghĩa là "nghệ thuật nhìn xuyên qua" hoặc "nghệ thuật nhìn rõ". Ban đầu, nó liên quan đến quang học và hội họa (kỹ thuật phối cảnh), sau đó mở rộng nghĩa để chỉ một cách nhìn, một quan điểm hoặc một cách hiểu về một sự việc hay vấn đề nào đó.

Usage Note

Thái nghĩa của 'second-person perspective' nhấn mạnh vào việc đặt người đọc trực tiếp vào vị trí của nhân vật, tạo cảm giác nhập vai mạnh mẽ. Nó khác với ngôi thứ nhất ('I') vì không giới hạn góc nhìn vào kinh nghiệm cá nhân của người kể, và khác với ngôi thứ ba ('he/she/it/they') vì trực tiếp đối thoại với người đọc. Ngôi thứ hai ít được sử dụng hơn các ngôi khác vì khó duy trì và có thể gây khó chịu cho người đọc nếu không được thực hiện khéo léo. Nó thường được dùng để tạo cảm giác thân mật, trực tiếp, hoặc để ra lệnh, hướng dẫn.

Prepositions

in from

Khi dùng 'in', nó thường mang nghĩa 'trong (góc nhìn thứ hai)'. Ví dụ: 'The story is told in the second-person perspective.' (Câu chuyện được kể trong góc nhìn thứ hai.) Khi dùng 'from', nó mang nghĩa 'từ (góc nhìn thứ hai)'. Ví dụ: 'From a second-person perspective, you feel trapped.' (Từ góc nhìn thứ hai, bạn cảm thấy bị mắc kẹt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second-person perspective
  • use use a second-person perspective
    (sử dụng góc nhìn ngôi thứ hai)
  • adopt adopt a second-person perspective
    (chọn/áp dụng góc nhìn ngôi thứ hai)
  • write in write in a second-person perspective
    (viết theo góc nhìn ngôi thứ hai)
  • switch to switch to a second-person perspective
    (chuyển sang góc nhìn ngôi thứ hai)
  • maintain maintain a second-person perspective
    (duy trì góc nhìn ngôi thứ hai)
Adjective + second-person perspective
  • rare a rare second-person perspective
    (một góc nhìn ngôi thứ hai hiếm gặp)
  • effective an effective second-person perspective
    (một góc nhìn ngôi thứ hai hiệu quả)
  • compelling a compelling second-person perspective
    (một góc nhìn ngôi thứ hai cuốn hút)
  • unusual an unusual second-person perspective
    (một góc nhìn ngôi thứ hai khác thường)

Idioms

  • write in the second-person perspective

    viết theo góc nhìn ngôi thứ hai

    "Many authors choose to write in the second-person perspective to directly engage the reader."

    (Nhiều tác giả chọn viết theo góc nhìn ngôi thứ hai để trực tiếp thu hút người đọc.)

  • address the reader in the second-person perspective

    xưng hô với độc giả bằng ngôi thứ hai

    "Self-help books often address the reader in the second-person perspective, using "you.""

    (Sách self-help thường xưng hô với độc giả bằng ngôi thứ hai, sử dụng từ "bạn.")

  • shift to a second-person perspective

    chuyển sang góc nhìn ngôi thứ hai

    "The narrator can shift to a second-person perspective to create a more intimate connection with the audience."

    (Người kể chuyện có thể chuyển sang góc nhìn ngôi thứ hai để tạo ra sự kết nối gần gũi hơn với khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second-person perspective

Danh từ
Lật mặt

Một phương thức kể chuyện trong đó nhân vật chính hoặc chủ thể được nhắc đến bằng ngôi 'bạn/ngươi'.

"In this short story, the author uses the second-person perspective to draw the reader into the protagonist's experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second-person perspective".

Sự khan hiếm trong văn học

Góc nhìn ngôi thứ hai ("bạn") rất hiếm khi được sử dụng trong tiểu thuyết hoặc các tác phẩm văn học dài hơi. Nó có thể tạo ra cảm giác buộc tội, chỉ dẫn hoặc quá trực tiếp, khiến độc giả cảm thấy bị đặt vào vị trí của nhân vật chính một cách cưỡng bức. Tuy nhiên, khi được sử dụng khéo léo, nó có thể tạo ra sự gắn kết mạnh mẽ và trải nghiệm độc đáo cho người đọc.

Tương tác và nhập vai

Trong các lĩnh vực khác như game nhập vai, sách tương tác hoặc hướng dẫn sử dụng, góc nhìn ngôi thứ hai lại rất phổ biến và hiệu quả. Nó giúp người chơi hoặc người đọc dễ dàng nhập vai, cảm thấy như chính mình đang trải nghiệm hoặc thực hiện các hành động được mô tả, vì câu chuyện hoặc hướng dẫn luôn trực tiếp hướng về "bạn".