this direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way that someone or something is moving or facing; a course along which someone or something moves.
Vietnamese Meaning
Hướng này; phương hướng này mà ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc đối diện; một lộ trình mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please walk in this direction."
"Xin hãy đi theo hướng này."
-
"The wind is blowing in this direction."
"Gió đang thổi theo hướng này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'this direction' chỉ một hướng cụ thể đang được đề cập. Nó thường được sử dụng để chỉ một hướng đã được thiết lập hoặc một hướng mà người nói muốn người nghe theo. 'Direction' có thể chỉ hướng đi vật lý (ví dụ: phía bắc, phía nam, đông, tây) hoặc hướng trừu tượng (ví dụ: hướng phát triển, hướng giải quyết vấn đề).
Prepositions
'In this direction' có nghĩa là 'theo hướng này', chỉ ra rằng ai đó/cái gì đó đang di chuyển hoặc nhìn về hướng được chỉ định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
In in this direction (theo hướng này)
-
Towards towards this direction (về phía hướng này)
-
Look look in this direction (nhìn theo hướng này)
-
Head head in this direction (đi về hướng này)
-
Move move in this direction (di chuyển theo hướng này)
Idioms
-
Not going in this direction
Không có ý định đi theo con đường này, không quan tâm đến việc này.
"I'm not going in this direction with my career."
(Tôi không có ý định đi theo hướng này trong sự nghiệp của mình.)
-
Things are moving in this direction
Mọi thứ đang tiến triển theo chiều hướng này.
"Things are moving in this direction, so we need to be prepared."
(Mọi thứ đang tiến triển theo chiều hướng này, vì vậy chúng ta cần phải chuẩn bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
this direction
Noun PhraseHướng này; phương hướng này mà ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc đối diện; một lộ trình mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển theo.
"Please walk in this direction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this direction".
