(Top Banner Ad)
this direction
A2
Noun Phrase A2 General

this direction

UK: /ðɪs daɪˈrɛkʃən/ • US: /ðɪs dəˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hướng này về phía này
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way that someone or something is moving or facing; a course along which someone or something moves.

Vietnamese Meaning

Hướng này; phương hướng này mà ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc đối diện; một lộ trình mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please walk in this direction."

    "Xin hãy đi theo hướng này."

  • "The wind is blowing in this direction."

    "Gió đang thổi theo hướng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun direction hướng, phương hướng
Adjective directional thuộc về hướng, có hướng
Adverb directionally theo hướng
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'this'

Từ 'this' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þes', có nghĩa là 'cái này'. Nó được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc người cụ thể gần người nói. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'cái này' hoặc 'người này'.

Nguồn gốc của 'direction'

Từ 'direction' xuất phát từ tiếng Latinh 'directio', có nghĩa là 'hướng', 'sự chỉ đạo'. Từ này ám chỉ một đường đi hoặc một mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'hướng' hoặc 'phương hướng'.

Usage Note

Cụm từ 'this direction' chỉ một hướng cụ thể đang được đề cập. Nó thường được sử dụng để chỉ một hướng đã được thiết lập hoặc một hướng mà người nói muốn người nghe theo. 'Direction' có thể chỉ hướng đi vật lý (ví dụ: phía bắc, phía nam, đông, tây) hoặc hướng trừu tượng (ví dụ: hướng phát triển, hướng giải quyết vấn đề).

Prepositions

in

'In this direction' có nghĩa là 'theo hướng này', chỉ ra rằng ai đó/cái gì đó đang di chuyển hoặc nhìn về hướng được chỉ định.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + this direction
  • In in this direction
    (theo hướng này)
  • Towards towards this direction
    (về phía hướng này)
Verb + this direction
  • Look look in this direction
    (nhìn theo hướng này)
  • Head head in this direction
    (đi về hướng này)
  • Move move in this direction
    (di chuyển theo hướng này)

Idioms

  • Not going in this direction

    Không có ý định đi theo con đường này, không quan tâm đến việc này.

    "I'm not going in this direction with my career."

    (Tôi không có ý định đi theo hướng này trong sự nghiệp của mình.)

  • Things are moving in this direction

    Mọi thứ đang tiến triển theo chiều hướng này.

    "Things are moving in this direction, so we need to be prepared."

    (Mọi thứ đang tiến triển theo chiều hướng này, vì vậy chúng ta cần phải chuẩn bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

this direction

Noun Phrase
Lật mặt

Hướng này; phương hướng này mà ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển hoặc đối diện; một lộ trình mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển theo.

"Please walk in this direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this direction".

Hướng Đông trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, hướng Đông thường được coi là hướng tốt lành vì nó là hướng mặt trời mọc, tượng trưng cho sự khởi đầu và hy vọng. Tuy nhiên, ý nghĩa của hướng có thể khác nhau tùy theo từng quốc gia và tín ngưỡng.

Chỉ đường

Ở các nước phương Tây, việc chỉ đường thường được thực hiện bằng cách sử dụng các điểm tham chiếu địa phương và tên đường phố. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, người ta có thể sử dụng các phương pháp khác như các hướng cardinal (Bắc, Nam, Đông, Tây) hoặc các mốc tự nhiên.