thorough review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complete with regard to every detail; exhaustive.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn, kỹ lưỡng đến từng chi tiết; toàn diện, cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police conducted a thorough investigation."
"Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng."
-
"The editor gave the manuscript a thorough review before publishing it."
"Biên tập viên đã xem xét kỹ lưỡng bản thảo trước khi xuất bản."
-
"We need to conduct a thorough review of our safety procedures."
"Chúng ta cần tiến hành xem xét kỹ lưỡng các quy trình an toàn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thorough | kỹ lưỡng, hoàn toàn |
| Adverb | thoroughly | một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn |
| Noun | thoroughness | sự kỹ lưỡng, tính hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'thorough' nhấn mạnh sự tỉ mỉ, cẩn trọng và bao quát mọi khía cạnh của vấn đề. Nó khác với 'careful' (cẩn thận) ở chỗ 'thorough' bao hàm việc xem xét mọi chi tiết, không bỏ sót điều gì, trong khi 'careful' chỉ đơn giản là sự cẩn trọng khi thực hiện hành động.
'Review' ở đây chỉ sự xem xét, đánh giá lại một cách chính thức và có hệ thống. Nó khác với 'summary' (tóm tắt) ở chỗ 'review' mang tính chất phân tích, đánh giá, trong khi 'summary' chỉ đơn thuần là trình bày lại những ý chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed thorough review (đánh giá kỹ lưỡng và chi tiết)
-
comprehensive comprehensive thorough review (đánh giá kỹ lưỡng và toàn diện)
-
independent independent thorough review (đánh giá kỹ lưỡng và độc lập)
-
conduct conduct a thorough review (tiến hành một đánh giá kỹ lưỡng)
-
undertake undertake a thorough review (thực hiện một đánh giá kỹ lưỡng)
-
perform perform a thorough review (thực hiện một đánh giá kỹ lưỡng)
Idioms
-
Give something a thorough review
Xem xét, đánh giá một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và chi tiết.
"Before investing, give the company's financials a thorough review."
(Trước khi đầu tư, hãy xem xét kỹ lưỡng tình hình tài chính của công ty.)
-
Under thorough review
Đang được xem xét, đánh giá kỹ lưỡng.
"The project is currently under thorough review."
(Dự án hiện đang được xem xét kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thorough review
Adjective (Thorough)Hoàn toàn, kỹ lưỡng đến từng chi tiết; toàn diện, cẩn thận.
"The police conducted a thorough investigation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorough review".
