(Top Banner Ad)
thorough review
B2
Adjective (Thorough) B2 General

thorough review

UK: /ˈθʌrə rɪˈvjuː/ • US: /ˈθɜːroʊ rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá kỹ lưỡng xem xét cẩn thận rà soát kỹ càng kiểm tra toàn diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete with regard to every detail; exhaustive.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn, kỹ lưỡng đến từng chi tiết; toàn diện, cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police conducted a thorough investigation."

    "Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng."

  • "The editor gave the manuscript a thorough review before publishing it."

    "Biên tập viên đã xem xét kỹ lưỡng bản thảo trước khi xuất bản."

  • "We need to conduct a thorough review of our safety procedures."

    "Chúng ta cần tiến hành xem xét kỹ lưỡng các quy trình an toàn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thorough kỹ lưỡng, hoàn toàn
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn
Noun thoroughness sự kỹ lưỡng, tính hoàn toàn

Synonyms

comprehensive review (đánh giá toàn diện)detailed review (đánh giá chi tiết)exhaustive review (đánh giá thấu đáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn Gốc của 'Thorough'

Từ 'thorough' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'thurh', có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'hoàn toàn'. Ý tưởng là một cái gì đó 'thorough' đi qua mọi ngóc ngách, không bỏ sót điều gì. Tưởng tượng như việc dọn dẹp nhà cửa, nếu bạn 'thorough', bạn sẽ lau chùi mọi thứ, từ trên xuống dưới, không bỏ qua bất kỳ góc nào.

Usage Note

Tính từ 'thorough' nhấn mạnh sự tỉ mỉ, cẩn trọng và bao quát mọi khía cạnh của vấn đề. Nó khác với 'careful' (cẩn thận) ở chỗ 'thorough' bao hàm việc xem xét mọi chi tiết, không bỏ sót điều gì, trong khi 'careful' chỉ đơn giản là sự cẩn trọng khi thực hiện hành động.
'Review' ở đây chỉ sự xem xét, đánh giá lại một cách chính thức và có hệ thống. Nó khác với 'summary' (tóm tắt) ở chỗ 'review' mang tính chất phân tích, đánh giá, trong khi 'summary' chỉ đơn thuần là trình bày lại những ý chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thorough review
  • detailed detailed thorough review
    (đánh giá kỹ lưỡng và chi tiết)
  • comprehensive comprehensive thorough review
    (đánh giá kỹ lưỡng và toàn diện)
  • independent independent thorough review
    (đánh giá kỹ lưỡng và độc lập)
Verb + thorough review
  • conduct conduct a thorough review
    (tiến hành một đánh giá kỹ lưỡng)
  • undertake undertake a thorough review
    (thực hiện một đánh giá kỹ lưỡng)
  • perform perform a thorough review
    (thực hiện một đánh giá kỹ lưỡng)

Idioms

  • Give something a thorough review

    Xem xét, đánh giá một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và chi tiết.

    "Before investing, give the company's financials a thorough review."

    (Trước khi đầu tư, hãy xem xét kỹ lưỡng tình hình tài chính của công ty.)

  • Under thorough review

    Đang được xem xét, đánh giá kỹ lưỡng.

    "The project is currently under thorough review."

    (Dự án hiện đang được xem xét kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thorough review

Adjective (Thorough)
Lật mặt

Hoàn toàn, kỹ lưỡng đến từng chi tiết; toàn diện, cẩn thận.

"The police conducted a thorough investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorough review".

Tầm quan trọng của sự kỹ lưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kỹ lưỡng được đánh giá cao, đặc biệt trong công việc và học tập. Một 'thorough review' thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và trách nhiệm.