perfunctory review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
carried out with a minimum of effort or reflection.
Vietnamese Meaning
được thực hiện với nỗ lực tối thiểu hoặc hời hợt, thiếu quan tâm và nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave the manuscript a perfunctory review, barely glancing at the pages."
"Anh ấy đã duyệt bản thảo một cách qua loa, hầu như không liếc nhìn các trang."
-
"The guard gave the car a perfunctory glance and waved it through."
"Người bảo vệ liếc nhìn chiếc xe một cách qua loa rồi vẫy tay cho nó đi qua."
-
"Her greeting was perfunctory, barely acknowledging my presence."
"Lời chào của cô ấy rất hời hợt, hầu như không thừa nhận sự có mặt của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfunctory | qua loa, chiếu lệ, hời hợt |
| Adverb | perfunctorily | một cách qua loa, hời hợt |
| Noun | perfunctoriness | sự qua loa, sự hời hợt |
| Noun | review | sự xem xét, sự đánh giá, bài đánh giá |
| Verb | review | xem xét, đánh giá |
| Noun | reviewer | người đánh giá, người xem xét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'perfunctory' thường được dùng để mô tả một hành động, công việc hoặc bài phát biểu được thực hiện một cách qua loa, chiếu lệ, không có sự tập trung hay chú ý thực sự. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu trách nhiệm hoặc sự thờ ơ của người thực hiện. Khác với 'cursory' (sơ sài) chỉ đơn giản là thiếu chi tiết, 'perfunctory' còn ngụ ý sự thiếu nhiệt tình và động lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a perfunctory review (đưa ra một đánh giá qua loa)
-
conduct conduct a perfunctory review (tiến hành một đánh giá chiếu lệ)
-
perform perform a perfunctory review (thực hiện một đánh giá hời hợt)
-
a mere a mere perfunctory review (chỉ là một đánh giá chiếu lệ đơn thuần)
-
only a only a perfunctory review (chỉ là một đánh giá qua loa)
-
brief a brief perfunctory review (một đánh giá qua loa ngắn gọn)
Idioms
-
It was nothing more than a perfunctory review.
Nó chỉ là một cuộc xem xét qua loa mà thôi, không có giá trị thực sự.
"The manager's inspection of the safety procedures was nothing more than a perfunctory review, leading to continued hazards."
(Cuộc kiểm tra quy trình an toàn của người quản lý chỉ là một cuộc xem xét qua loa, dẫn đến các mối nguy hiểm vẫn tiếp diễn.)
-
To dismiss something with a perfunctory review.
Bỏ qua một vấn đề một cách hời hợt sau khi xem xét chiếu lệ.
"The committee chose to dismiss the complex proposal with a perfunctory review, failing to grasp its potential."
(Ủy ban đã quyết định bỏ qua đề xuất phức tạp này chỉ sau một đánh giá chiếu lệ, không nắm bắt được tiềm năng của nó.)
-
A perfunctory review of the documents revealed nothing.
Một cuộc xem xét qua loa các tài liệu đã không cho thấy bất kỳ điều gì (bất thường/quan trọng).
"A perfunctory review of the documents revealed nothing, but a closer look later uncovered several inconsistencies."
(Một cuộc xem xét qua loa các tài liệu không cho thấy điều gì, nhưng sau đó nhìn kỹ hơn thì phát hiện ra một số điểm không nhất quán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfunctory review
Tính từđược thực hiện với nỗ lực tối thiểu hoặc hời hợt, thiếu quan tâm và nhiệt tình.
"He gave the manuscript a perfunctory review, barely glancing at the pages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfunctory review".
