(Top Banner Ad)
cursory review
B2
Tính từ B2 Tổng quát

cursory review

UK: /ˈkɜːsəri/ • US: /ˈkɜːrsəri/

Nghĩa tiếng Việt

xem xét sơ sài đánh giá qua loa duyệt nhanh kiểm tra sơ bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hasty and therefore not thorough or detailed.

Vietnamese Meaning

Nhanh chóng và do đó không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave the report a cursory review before the meeting."

    "Anh ấy đã xem qua báo cáo một cách sơ sài trước cuộc họp."

  • "The police conducted a cursory search of the building."

    "Cảnh sát đã tiến hành một cuộc tìm kiếm sơ bộ trong tòa nhà."

  • "He only gave the instructions a cursory glance."

    "Anh ấy chỉ liếc nhìn qua các hướng dẫn một cách sơ sài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cursory Sơ sài, qua loa, vội vàng
Adverb cursorily Một cách qua loa, nhanh chóng
Noun review Sự đánh giá, sự xem xét lại
Verb review Đánh giá, xem xét, kiểm tra lại
Noun reviewer Người đánh giá, người kiểm duyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kers-
Latin
currere (to run)
Late Latin
cursorius (of running)
English (16th Century)
cursory

Nguồn gốc tốc độ

Từ 'cursory' (sơ sài) có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin là 'currere', có nghĩa là 'chạy'. Khi một việc được mô tả là 'cursory', ý muốn nói rằng nó được thực hiện nhanh chóng, như một người đang chạy, và do đó thiếu sự cẩn thận hoặc chi tiết. Vì vậy, 'cursory review' là một sự xem xét được làm nhanh đến mức qua loa.

Kiểm tra nhanh

Trong tiếng Anh cổ, 'review' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'reveue', nghĩa là nhìn lại. Khi kết hợp với 'cursory', cụm từ này hàm ý một hành động xem xét lại, nhưng chỉ là lướt qua để tiết kiệm thời gian, thường dùng trong các tài liệu hoặc quy trình hành chính.

Usage Note

Tính từ 'cursory' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc đánh giá được thực hiện một cách vội vàng, thiếu cẩn trọng và chú ý đến chi tiết. Nó ngụ ý rằng việc thực hiện này chỉ mang tính chất bề mặt, không đi sâu vào bản chất của vấn đề. So sánh với 'perfunctory', cả hai đều chỉ sự thiếu cẩn thận, nhưng 'perfunctory' nhấn mạnh sự thực hiện một cách máy móc, chiếu lệ, trong khi 'cursory' nhấn mạnh sự nhanh chóng và thiếu chiều sâu.
Cụm 'cursory review' khi dịch sang tiếng Việt cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể. Có thể dịch là 'xem xét sơ sài', 'đánh giá qua loa', 'duyệt nhanh', hoặc 'kiểm tra sơ bộ', tùy thuộc vào tình huống sử dụng. Quan trọng là phải truyền tải được ý nghĩa về sự thiếu chi tiết và tính chất nhanh chóng của việc xem xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cursory review
  • conduct conduct a cursory review
    (Tiến hành một sự xem xét qua loa)
  • give give a cursory review
    (Đưa ra một sự đánh giá sơ sài)
  • perform perform a cursory review
    (Thực hiện một cuộc xem xét vội vàng)
Adjective + cursory review (Modifiers)
  • only only a cursory review
    (Chỉ là một sự xem xét qua loa)
  • initial initial cursory review
    (Cuộc xem xét sơ sài ban đầu)
  • following following a cursory review
    (Sau khi xem xét qua loa)
Verb requiring action
  • warrant does not warrant a cursory review
    (Không đảm bảo cần phải xem xét qua loa (ý nói cần xem xét kỹ hơn))
  • require require a cursory review
    (Yêu cầu một sự đánh giá nhanh/sơ sài)

Idioms

  • A quick and cursory review

    Một sự đánh giá nhanh chóng và hết sức qua loa

    "I only had time for a quick and cursory review of the 300-page contract."

    (Tôi chỉ có thời gian cho một sự đánh giá nhanh chóng và hết sức qua loa bản hợp đồng dài 300 trang.)

  • Go beyond a cursory review

    Xem xét sâu hơn, không chỉ dừng lại ở mức sơ sài

    "The manager insisted that we go beyond a cursory review and check every detail."

    (Người quản lý nhấn mạnh rằng chúng tôi phải xem xét sâu hơn chứ không chỉ dừng lại ở mức sơ sài và phải kiểm tra mọi chi tiết.)

  • Limit the scope to a cursory review

    Giới hạn phạm vi chỉ trong một cuộc xem xét sơ sài

    "Due to budget constraints, we decided to limit the scope to a cursory review of the documents."

    (Do hạn chế ngân sách, chúng tôi quyết định giới hạn phạm vi chỉ trong một cuộc xem xét sơ sài các tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cursory review

Tính từ
Lật mặt

Nhanh chóng và do đó không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.

"He gave the report a cursory review before the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursory review".

Sàng lọc Ban đầu (Triage)

Trong các môi trường chuyên nghiệp như y tế, pháp lý hoặc quản lý dự án, 'cursory review' thường đóng vai trò là bước sàng lọc ban đầu (triage). Mục đích là để nhanh chóng phân loại tài liệu hoặc trường hợp nào cần được ưu tiên xem xét kỹ lưỡng hơn và trường hợp nào có thể loại bỏ ngay lập tức.

Hàm ý Tiêu cực trong Kinh doanh

Mặc dù 'cursory review' có thể chấp nhận được khi thời gian eo hẹp, nhưng cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực trong môi trường kinh doanh. Việc thừa nhận rằng công việc được thực hiện 'cursory' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu trách nhiệm, ngụ ý rằng chất lượng công việc không được đảm bảo.