cursory review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhanh chóng và do đó không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave the report a cursory review before the meeting."
"Anh ấy đã xem qua báo cáo một cách sơ sài trước cuộc họp."
-
"The police conducted a cursory search of the building."
"Cảnh sát đã tiến hành một cuộc tìm kiếm sơ bộ trong tòa nhà."
-
"He only gave the instructions a cursory glance."
"Anh ấy chỉ liếc nhìn qua các hướng dẫn một cách sơ sài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'cursory' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc đánh giá được thực hiện một cách vội vàng, thiếu cẩn trọng và chú ý đến chi tiết. Nó ngụ ý rằng việc thực hiện này chỉ mang tính chất bề mặt, không đi sâu vào bản chất của vấn đề. So sánh với 'perfunctory', cả hai đều chỉ sự thiếu cẩn thận, nhưng 'perfunctory' nhấn mạnh sự thực hiện một cách máy móc, chiếu lệ, trong khi 'cursory' nhấn mạnh sự nhanh chóng và thiếu chiều sâu.
Cụm 'cursory review' khi dịch sang tiếng Việt cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể. Có thể dịch là 'xem xét sơ sài', 'đánh giá qua loa', 'duyệt nhanh', hoặc 'kiểm tra sơ bộ', tùy thuộc vào tình huống sử dụng. Quan trọng là phải truyền tải được ý nghĩa về sự thiếu chi tiết và tính chất nhanh chóng của việc xem xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a cursory review (Tiến hành một sự xem xét qua loa)
-
give give a cursory review (Đưa ra một sự đánh giá sơ sài)
-
perform perform a cursory review (Thực hiện một cuộc xem xét vội vàng)
-
only only a cursory review (Chỉ là một sự xem xét qua loa)
-
initial initial cursory review (Cuộc xem xét sơ sài ban đầu)
-
following following a cursory review (Sau khi xem xét qua loa)
-
warrant does not warrant a cursory review (Không đảm bảo cần phải xem xét qua loa (ý nói cần xem xét kỹ hơn))
-
require require a cursory review (Yêu cầu một sự đánh giá nhanh/sơ sài)
Idioms
-
A quick and cursory review
Một sự đánh giá nhanh chóng và hết sức qua loa
"I only had time for a quick and cursory review of the 300-page contract."
(Tôi chỉ có thời gian cho một sự đánh giá nhanh chóng và hết sức qua loa bản hợp đồng dài 300 trang.)
-
Go beyond a cursory review
Xem xét sâu hơn, không chỉ dừng lại ở mức sơ sài
"The manager insisted that we go beyond a cursory review and check every detail."
(Người quản lý nhấn mạnh rằng chúng tôi phải xem xét sâu hơn chứ không chỉ dừng lại ở mức sơ sài và phải kiểm tra mọi chi tiết.)
-
Limit the scope to a cursory review
Giới hạn phạm vi chỉ trong một cuộc xem xét sơ sài
"Due to budget constraints, we decided to limit the scope to a cursory review of the documents."
(Do hạn chế ngân sách, chúng tôi quyết định giới hạn phạm vi chỉ trong một cuộc xem xét sơ sài các tài liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cursory review
Tính từNhanh chóng và do đó không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.
"He gave the report a cursory review before the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursory review".
