thoughtful reply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing consideration for the needs and feelings of other people.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự cân nhắc, quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a thoughtful person, always considering others' feelings."
"Cô ấy là một người chu đáo, luôn cân nhắc cảm xúc của người khác."
-
"Thank you for your thoughtful reply; it was very helpful."
"Cảm ơn bạn vì câu trả lời chu đáo của bạn; nó rất hữu ích."
-
"She gave a thoughtful reply to his question, showing that she had considered it carefully."
"Cô ấy đưa ra một câu trả lời chu đáo cho câu hỏi của anh ấy, cho thấy rằng cô ấy đã cân nhắc nó cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần, sâu sắc |
| Noun | thoughtfulness | sự chu đáo, sự ân cần |
| Verb | reply | trả lời, đáp lại |
| Noun | reply | câu trả lời, sự đáp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "thoughtful" thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động thể hiện sự chu đáo, thấu đáo, cân nhắc kỹ lưỡng. Nó khác với "considerate" ở chỗ "thoughtful" nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ, cân nhắc trước khi hành động, còn "considerate" nhấn mạnh đến việc hành động một cách lịch sự và quan tâm đến người khác. "Thoughtful" cũng khác với "caring" vì "caring" tập trung vào việc thể hiện sự quan tâm, yêu thương, trong khi "thoughtful" tập trung vào sự chu đáo và cân nhắc.
Prepositions
"Thoughtful of" thường dùng để nói ai đó chu đáo, biết nghĩ cho ai khác. Ví dụ: "It was very thoughtful of you to bring me flowers." ("Bạn thật chu đáo khi mang hoa đến cho tôi.")
"Thoughtful about" thường dùng để nói ai đó suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì. Ví dụ: "He is very thoughtful about the environment." ("Anh ấy rất chu đáo về môi trường.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed thoughtful reply (câu trả lời chu đáo và chi tiết)
-
prompt prompt thoughtful reply (câu trả lời chu đáo và nhanh chóng)
-
considered considered thoughtful reply (câu trả lời chu đáo và đã được cân nhắc kỹ lưỡng)
-
give give a thoughtful reply (đưa ra một câu trả lời chu đáo)
-
provide provide a thoughtful reply (cung cấp một câu trả lời chu đáo)
-
offer offer a thoughtful reply (đưa ra một câu trả lời chu đáo)
Idioms
-
Give it some thought
Hãy suy nghĩ kỹ về điều đó
"I'll give it some thought and let you know tomorrow."
(Tôi sẽ suy nghĩ kỹ về điều đó và báo cho bạn vào ngày mai.)
-
Food for thought
Điều đáng để suy ngẫm
"His speech provided a lot of food for thought."
(Bài phát biểu của anh ấy đã cung cấp rất nhiều điều đáng để suy ngẫm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoughtful reply
tính từThể hiện sự cân nhắc, quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác.
"She is a thoughtful person, always considering others' feelings."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After receiving the thoughtful reply, she felt understood and appreciated. |
Sau khi nhận được phản hồi chu đáo, cô ấy cảm thấy được thấu hiểu và trân trọng. |
| Phủ định | Unless he gives a thoughtful reply, I won't be able to help him solve the problem. |
Trừ khi anh ấy đưa ra một phản hồi chu đáo, tôi sẽ không thể giúp anh ấy giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | If you want to impress her, will you give a thoughtful reply? |
Nếu bạn muốn gây ấn tượng với cô ấy, bạn sẽ đưa ra một phản hồi chu đáo chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has given a thoughtful reply to all the interview questions. |
Cô ấy đã trả lời chu đáo tất cả các câu hỏi phỏng vấn. |
| Phủ định | I haven't received a thoughtful reply from the customer service yet. |
Tôi vẫn chưa nhận được phản hồi chu đáo từ dịch vụ khách hàng. |
| Nghi vấn | Has he ever provided a thoughtful reply to any complaints? |
Anh ấy đã bao giờ đưa ra một phản hồi chu đáo cho bất kỳ khiếu nại nào chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been giving a thoughtful reply to every email she receives. |
Cô ấy đã và đang đưa ra một câu trả lời chu đáo cho mọi email cô ấy nhận được. |
| Phủ định | They haven't been giving a thoughtful reply to the customer's complaints. |
Họ đã không đưa ra một câu trả lời chu đáo cho những lời phàn nàn của khách hàng. |
| Nghi vấn | Has he been writing a thoughtful reply to her letter? |
Anh ấy có đang viết một câu trả lời chu đáo cho lá thư của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtful reply".
