thready
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a thread; thin and fine.
Vietnamese Meaning
Giống như sợi chỉ; mỏng và mịn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient had a thready pulse."
"Bệnh nhân có mạch yếu, khó bắt."
-
"The old silk scarf was thready and worn."
"Chiếc khăn lụa cũ kỹ đã mỏng manh và sờn rách."
-
"The doctor struggled to find a thready pulse."
"Bác sĩ khó khăn để tìm thấy mạch yếu ớt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thready' thường được dùng để mô tả những thứ có hình dạng hoặc tính chất tương tự như sợi chỉ. Trong y học, nó thường được dùng để mô tả mạch yếu, khó bắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fine thready lines (những đường chỉ mảnh)
-
Weak thready pulse (mạch yếu)
-
Have a thready voice (có giọng nói yếu ớt)
-
Sound thready (nghe yếu ớt)
Idioms
-
hanging by a thread
ngàn cân treo sợi tóc, rất nguy hiểm
"His life was hanging by a thread after the accident."
(Tính mạng của anh ấy ngàn cân treo sợi tóc sau tai nạn.)
-
lose the thread
mất mạch, mất dấu (trong câu chuyện, cuộc trò chuyện)
"I lost the thread of the conversation."
(Tôi bị mất mạch câu chuyện rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thready
adjectiveGiống như sợi chỉ; mỏng và mịn.
"The patient had a thready pulse."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the soup was thready suggested a lack of proper simmering time. |
Việc món súp bị vón sợi cho thấy thời gian đun nhỏ lửa không đủ. |
| Phủ định | It wasn't surprising that the sauce was thready because no one stirred it. |
Việc nước sốt bị vón sợi không có gì đáng ngạc nhiên vì không ai khuấy nó. |
| Nghi vấn | Whether the cotton candy is thready depends on the humidity in the air. |
Việc kẹo bông có bị vón sợi hay không phụ thuộc vào độ ẩm trong không khí. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thready".
