(Top Banner Ad)
thready
B2
adjective B2 Y học, Mô tả vật lý

thready

UK: /ˈθrɛdi/ • US: /ˈθrɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

mỏng manh yếu ớt (mạch) khó bắt (mạch)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a thread; thin and fine.

Vietnamese Meaning

Giống như sợi chỉ; mỏng và mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient had a thready pulse."

    "Bệnh nhân có mạch yếu, khó bắt."

  • "The old silk scarf was thready and worn."

    "Chiếc khăn lụa cũ kỹ đã mỏng manh và sờn rách."

  • "The doctor struggled to find a thready pulse."

    "Bác sĩ khó khăn để tìm thấy mạch yếu ớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thread sợi chỉ, sợi
Adjective threaded có ren, có chỉ
Verb thread xỏ chỉ, luồn qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Mô tả vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þrǣd
English
thread + -y
English
thready

Nguồn gốc của 'Thready'

Từ 'thready' xuất phát từ từ 'thread' trong tiếng Anh cổ 'þrǣd', có nghĩa là sợi chỉ. Việc thêm hậu tố '-y' biến nó thành một tính từ, diễn tả cái gì đó có đặc điểm giống sợi chỉ, mỏng manh hoặc có dạng sợi. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc âm thanh yếu ớt.

Usage Note

Từ 'thready' thường được dùng để mô tả những thứ có hình dạng hoặc tính chất tương tự như sợi chỉ. Trong y học, nó thường được dùng để mô tả mạch yếu, khó bắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thready
  • Fine thready lines
    (những đường chỉ mảnh)
  • Weak thready pulse
    (mạch yếu)
Verb + thready
  • Have a thready voice
    (có giọng nói yếu ớt)
  • Sound thready
    (nghe yếu ớt)

Idioms

  • hanging by a thread

    ngàn cân treo sợi tóc, rất nguy hiểm

    "His life was hanging by a thread after the accident."

    (Tính mạng của anh ấy ngàn cân treo sợi tóc sau tai nạn.)

  • lose the thread

    mất mạch, mất dấu (trong câu chuyện, cuộc trò chuyện)

    "I lost the thread of the conversation."

    (Tôi bị mất mạch câu chuyện rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thready

adjective
Lật mặt

Giống như sợi chỉ; mỏng và mịn.

"The patient had a thready pulse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the soup was thready suggested a lack of proper simmering time.
Việc món súp bị vón sợi cho thấy thời gian đun nhỏ lửa không đủ.
Phủ định
It wasn't surprising that the sauce was thready because no one stirred it.
Việc nước sốt bị vón sợi không có gì đáng ngạc nhiên vì không ai khuấy nó.
Nghi vấn
Whether the cotton candy is thready depends on the humidity in the air.
Việc kẹo bông có bị vón sợi hay không phụ thuộc vào độ ẩm trong không khí.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thready".

Chỉ và sợi trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sợi chỉ và sợi tơ tượng trưng cho sự liên kết, sự sống và sự kết nối giữa con người với nhau. Hình ảnh 'sợi chỉ' thường được dùng để miêu tả mối quan hệ mong manh nhưng quan trọng.