three-dimensional space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space that has length, width, and height, allowing movement in three directions.
Vietnamese Meaning
Không gian ba chiều là không gian có chiều dài, chiều rộng và chiều cao, cho phép di chuyển theo ba hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect designed a model of the building in three-dimensional space."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một mô hình của tòa nhà trong không gian ba chiều."
-
"Virtual reality creates an immersive experience in three-dimensional space."
"Thực tế ảo tạo ra một trải nghiệm sống động trong không gian ba chiều."
-
"Scientists study the movement of particles in three-dimensional space."
"Các nhà khoa học nghiên cứu sự chuyển động của các hạt trong không gian ba chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dimension | chiều, kích thước |
| Adjective | dimensional | thuộc về chiều, có kích thước |
| Adjective | two-dimensional | hai chiều |
| Adjective | multi-dimensional | đa chiều |
| Noun | dimensionality | tính có chiều, số chiều |
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Verb | space | tạo khoảng cách, đặt cách nhau |
| Adjective | spacious | rộng rãi, bao la |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và nghệ thuật để mô tả môi trường mà các vật thể tồn tại và tương tác. Nó khác với không gian hai chiều (ví dụ: một bức tranh) chỉ có chiều dài và chiều rộng, và không gian một chiều (ví dụ: một đường thẳng) chỉ có chiều dài. 'Three-dimensional space' nhấn mạnh đến khả năng di chuyển và thao tác trong ba chiều, tạo ra cảm giác về thể tích và độ sâu.
Prepositions
'in three-dimensional space' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hoạt động xảy ra bên trong không gian ba chiều. Ví dụ: 'The object is located in three-dimensional space'. 'within three-dimensional space' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc bị giới hạn hoặc chứa đựng bên trong không gian đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast three-dimensional space (không gian ba chiều rộng lớn)
-
infinite infinite three-dimensional space (không gian ba chiều vô hạn)
-
Euclidean Euclidean three-dimensional space (không gian ba chiều Euclid)
-
physical physical three-dimensional space (không gian ba chiều vật lý)
-
abstract abstract three-dimensional space (không gian ba chiều trừu tượng)
-
virtual virtual three-dimensional space (không gian ba chiều ảo)
-
exist in exist in three-dimensional space (tồn tại trong không gian ba chiều)
-
explore explore three-dimensional space (khám phá không gian ba chiều)
-
navigate navigate three-dimensional space (điều hướng trong không gian ba chiều)
-
perceive perceive three-dimensional space (nhận thức không gian ba chiều)
-
represent in represent objects in three-dimensional space (biểu diễn vật thể trong không gian ba chiều)
-
model in model structures in three-dimensional space (mô hình hóa cấu trúc trong không gian ba chiều)
-
properties of properties of three-dimensional space (tính chất của không gian ba chiều)
-
geometry of geometry of three-dimensional space (hình học không gian ba chiều)
-
understanding of understanding of three-dimensional space (sự hiểu biết về không gian ba chiều)
Idioms
-
exist in three-dimensional space
tồn tại trong không gian ba chiều
"All physical objects exist in three-dimensional space."
(Mọi vật thể vật lý đều tồn tại trong không gian ba chiều.)
-
navigate three-dimensional space
điều hướng trong không gian ba chiều
"Pilots learn to navigate three-dimensional space using instruments."
(Phi công học cách điều hướng trong không gian ba chiều bằng cách sử dụng các thiết bị.)
-
represent something in three-dimensional space
biểu diễn cái gì đó trong không gian ba chiều
"Artists use perspective to represent depth in three-dimensional space on a flat canvas."
(Các họa sĩ sử dụng luật phối cảnh để biểu diễn chiều sâu trong không gian ba chiều trên một tấm vải phẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
three-dimensional space
Danh từKhông gian ba chiều là không gian có chiều dài, chiều rộng và chiều cao, cho phép di chuyển theo ba hướng.
"The architect designed a model of the building in three-dimensional space."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The three-dimensional space was explored by the scientists. |
Không gian ba chiều đã được các nhà khoa học khám phá. |
| Phủ định | The three-dimensional space is not being used for the experiment. |
Không gian ba chiều không được sử dụng cho thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Will the three-dimensional space be utilized for the new project? |
Liệu không gian ba chiều có được sử dụng cho dự án mới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor created a statue that truly existed in three-dimensional space. |
Nhà điêu khắc đã tạo ra một bức tượng thực sự tồn tại trong không gian ba chiều. |
| Phủ định | They didn't understand how the object occupied three-dimensional space. |
Họ đã không hiểu cách vật thể chiếm không gian ba chiều. |
| Nghi vấn | Did the architect consider the three-dimensional space when designing the building? |
Kiến trúc sư có xem xét không gian ba chiều khi thiết kế tòa nhà không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have explored the properties of objects in three-dimensional space extensively. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu sâu rộng các đặc tính của vật thể trong không gian ba chiều. |
| Phủ định | The artist has not fully captured the depth of the three-dimensional space in this painting. |
Người nghệ sĩ chưa nắm bắt đầy đủ chiều sâu của không gian ba chiều trong bức tranh này. |
| Nghi vấn | Has the architect considered the spatial relationships within the three-dimensional space of the building? |
Kiến trúc sư đã xem xét các mối quan hệ không gian trong không gian ba chiều của tòa nhà chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "three-dimensional space".
