two-dimensional space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space that has only two dimensions: length and width.
Vietnamese Meaning
Một không gian chỉ có hai chiều: chiều dài và chiều rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A square is a two-dimensional shape that exists in two-dimensional space."
"Hình vuông là một hình dạng hai chiều tồn tại trong không gian hai chiều."
-
"Drawing on a piece of paper involves creating images in two-dimensional space."
"Vẽ trên một tờ giấy liên quan đến việc tạo ra hình ảnh trong không gian hai chiều."
-
"Computer screens typically display information in a two-dimensional space."
"Màn hình máy tính thường hiển thị thông tin trong một không gian hai chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dimension | chiều, kích thước |
| Adjective | dimensional | thuộc về chiều, có chiều |
| Adjective | three-dimensional | ba chiều |
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Adjective | spatial | thuộc không gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'không gian hai chiều' được sử dụng để mô tả các bề mặt phẳng như một tờ giấy hoặc màn hình máy tính. Nó đối lập với không gian ba chiều, nơi có thêm chiều cao hoặc chiều sâu. Trong toán học, nó là cơ sở để xây dựng các hình học phẳng và là nền tảng của nhiều khái niệm hình học và đại số tuyến tính. Trong đồ họa máy tính, nó được dùng để biểu diễn hình ảnh 2D trước khi hiển thị hoặc chuyển đổi thành 3D.
Prepositions
‘In two-dimensional space’ chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong không gian hai chiều. Ví dụ: 'The shapes exist in two-dimensional space.' 'Within two-dimensional space' nhấn mạnh giới hạn hoặc phạm vi trong không gian hai chiều. Ví dụ: 'The movement is confined within two-dimensional space.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat flat two-dimensional space (không gian hai chiều phẳng)
-
limited limited two-dimensional space (không gian hai chiều hạn chế)
-
abstract abstract two-dimensional space (không gian hai chiều trừu tượng)
-
represent represent in two-dimensional space (biểu diễn trong không gian hai chiều)
-
project project onto a two-dimensional space (chiếu lên không gian hai chiều)
-
occupy occupy a two-dimensional space (chiếm một không gian hai chiều)
-
visualization visualization of two-dimensional space (sự hình dung không gian hai chiều)
-
model a model of two-dimensional space (một mô hình không gian hai chiều)
Idioms
-
represent something in two-dimensional space
biểu diễn một vật thể/khái niệm trong không gian hai chiều (ví dụ: trên giấy, màn hình)
"Artists learn to represent three-dimensional objects in two-dimensional space on a canvas."
(Các họa sĩ học cách biểu diễn các vật thể ba chiều trong không gian hai chiều trên một bức tranh.)
-
project onto a two-dimensional space
chiếu (một vật thể/hình ảnh) lên một mặt phẳng hai chiều
"The camera projects the real-world scene onto a two-dimensional space, creating an image."
(Máy ảnh chiếu cảnh vật thế giới thực lên không gian hai chiều, tạo ra một hình ảnh.)
-
confine to two-dimensional space
hạn chế (một đối tượng/khái niệm) chỉ trong không gian hai chiều
"Early video games often confined characters and environments to two-dimensional space."
(Các trò chơi điện tử thời kỳ đầu thường giới hạn các nhân vật và môi trường trong không gian hai chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two-dimensional space
danh từMột không gian chỉ có hai chiều: chiều dài và chiều rộng.
"A square is a two-dimensional shape that exists in two-dimensional space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-dimensional space".
