secondhand shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shop that sells used goods.
Vietnamese Meaning
Cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found a beautiful vintage dress at the secondhand shop."
"Tôi đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển đẹp tại cửa hàng đồ cũ."
-
"She loves buying unique clothes from secondhand shops."
"Cô ấy thích mua quần áo độc đáo từ các cửa hàng đồ cũ."
-
"We donated our old furniture to the local secondhand shop."
"Chúng tôi đã quyên góp đồ nội thất cũ của chúng tôi cho cửa hàng đồ cũ địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | secondhand | đã qua sử dụng, đồ cũ |
| Noun | thrift shop | cửa hàng đồ cũ giá rẻ (thường là để gây quỹ từ thiện) |
| Noun | consignment shop | cửa hàng ký gửi (bán hộ đồ cũ và chia phần trăm lợi nhuận) |
| Noun | secondhand goods | hàng hóa đã qua sử dụng, đồ cũ |
| Noun | secondhand market | thị trường đồ cũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một cửa hàng chuyên bán các mặt hàng đã qua sử dụng, thường là quần áo, đồ nội thất, sách, hoặc đồ điện tử. Các mặt hàng này thường được bán với giá thấp hơn đáng kể so với hàng mới. 'Thrift store' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng ở Mỹ, thường do tổ chức từ thiện điều hành.
Prepositions
Có thể dùng 'at' khi chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ 'I bought this at a secondhand shop on Elm Street'. Dùng 'in' khi chỉ chung chung, ví dụ 'She found a beautiful dress in a secondhand shop'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quaint a quaint secondhand shop (một cửa hàng đồ cũ cổ kính/đáng yêu)
-
local a local secondhand shop (một cửa hàng đồ cũ ở địa phương)
-
charity a charity secondhand shop (một cửa hàng đồ cũ từ thiện)
-
vintage a vintage secondhand shop (một cửa hàng đồ cũ chuyên đồ cổ/phong cách cổ điển)
-
visit visit a secondhand shop (ghé thăm một cửa hàng đồ cũ)
-
browse browse a secondhand shop (lướt xem đồ ở một cửa hàng đồ cũ)
-
find something at find something unique at a secondhand shop (tìm thấy thứ gì đó độc đáo ở một cửa hàng đồ cũ)
-
open open a secondhand shop (mở một cửa hàng đồ cũ)
-
shopping at shopping at a secondhand shop (mua sắm ở một cửa hàng đồ cũ)
-
bought from bought from a secondhand shop (mua từ một cửa hàng đồ cũ)
Idioms
-
Go treasure hunting at a secondhand shop
Đi săn lùng kho báu/đồ độc ở cửa hàng đồ cũ (ý nói tìm kiếm những món đồ có giá trị hoặc độc đáo)
"We spent the afternoon going treasure hunting at a secondhand shop and found some amazing vintage records."
(Chúng tôi dành cả buổi chiều đi săn kho báu ở một cửa hàng đồ cũ và tìm thấy vài đĩa nhạc cổ điển tuyệt vời.)
-
A gem from a secondhand shop
Một món đồ quý giá/độc đáo từ cửa hàng đồ cũ (ám chỉ một vật tìm được có giá trị bất ngờ hoặc chất lượng tốt)
"This antique lamp is a real gem from a secondhand shop; I only paid $10 for it!"
(Chiếc đèn cổ này đúng là một món đồ quý giá từ một cửa hàng đồ cũ; tôi chỉ trả 10 đô la cho nó!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondhand shop
nounCửa hàng bán đồ đã qua sử dụng.
"I found a beautiful vintage dress at the secondhand shop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondhand shop".
