(Top Banner Ad)
thriftlessness
C1
Danh từ C1 Kinh tế

thriftlessness

UK: /ˈθrɪftləsnəs/ • US: /ˈθrɪftləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoang phí sự không tiết kiệm tính lãng phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being not thrifty; wastefulness; extravagance.

Vietnamese Meaning

Sự không tiết kiệm; sự lãng phí; sự hoang phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's thriftlessness led to its financial downfall."

    "Sự hoang phí của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ tài chính."

  • "His thriftlessness eventually left him penniless."

    "Sự hoang phí của anh ta cuối cùng đã khiến anh ta không một xu dính túi."

  • "The government's thriftlessness is a major concern for taxpayers."

    "Sự lãng phí của chính phủ là một mối quan tâm lớn đối với người nộp thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Thrift Sự tiết kiệm, sự cần kiệm
Adjective Thrifty Tiết kiệm, cần kiệm
Adverb Thriftily Một cách tiết kiệm, một cách cần kiệm
Adjective Thriftless Không tiết kiệm, phung phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Thrift
English
Thriftless
English
Thriftlessness

Nguồn gốc của 'Thrift'

Từ 'thrift' xuất phát từ ý tưởng về sự thịnh vượng và quản lý tài sản cẩn thận. Nó liên quan đến việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan để đảm bảo một tương lai ổn định. 'Thriftlessness' ra đời như một sự đối lập, miêu tả sự thiếu cẩn trọng trong chi tiêu và quản lý.

Usage Note

Từ 'thriftlessness' nhấn mạnh sự thiếu tiết kiệm, xu hướng tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên một cách không cần thiết và lãng phí. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc quản lý tài chính kém hoặc thiếu suy nghĩ trong việc sử dụng tài sản. Khác với 'extravagance' (sự xa hoa), 'thriftlessness' tập trung vào việc thiếu ý thức tiết kiệm hơn là việc cố tình phô trương sự giàu có. So với 'wastefulness' (sự lãng phí), 'thriftlessness' bao hàm một thói quen hoặc xu hướng lâu dài hơn là một hành động đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thriftlessness
  • Utter thriftlessness
    (Sự phung phí hoàn toàn)
  • Complete thriftlessness
    (Sự phung phí tuyệt đối)
Verb + thriftlessness
  • Demonstrate thriftlessness
    (Thể hiện sự phung phí)
  • Result in thriftlessness
    (Dẫn đến sự phung phí)

Idioms

  • Penny wise, pound foolish (related concept)

    Khôn vặt, dại lớn (liên quan đến sự thiếu cân nhắc chi tiêu)

    "He's penny wise, pound foolish, always looking for small discounts but then buying expensive gadgets."

    (Anh ta khôn vặt, dại lớn, lúc nào cũng tìm kiếm giảm giá nhỏ nhặt nhưng lại mua những thiết bị đắt tiền.)

  • Live beyond one's means (related concept)

    Vung tay quá trán (liên quan đến sự tiêu xài vượt quá khả năng)

    "They are living beyond their means and accumulating debt."

    (Họ đang vung tay quá trán và tích lũy nợ nần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thriftlessness

Danh từ
Lật mặt

Sự không tiết kiệm; sự lãng phí; sự hoang phí.

"The company's thriftlessness led to its financial downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her thriftlessness led to significant debt.
Sự hoang phí của cô ấy đã dẫn đến nợ nần đáng kể.
Phủ định
The company's failure wasn't due to thriftlessness but to poor management.
Sự thất bại của công ty không phải do sự hoang phí mà do quản lý kém.
Nghi vấn
Why is such thriftlessness tolerated in the government?
Tại sao sự hoang phí như vậy lại được dung thứ trong chính phủ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 30, her thriftlessness will have led her into significant debt.
Đến khi cô ấy 30 tuổi, sự phung phí của cô ấy sẽ dẫn cô ấy vào nợ nần đáng kể.
Phủ định
They won't have understood the consequences of their thriftlessness until they face financial hardship.
Họ sẽ không hiểu hậu quả của sự phung phí của mình cho đến khi họ đối mặt với khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Will his thriftlessness have ruined his chances of early retirement by the time he reaches 50?
Liệu sự phung phí của anh ấy có phá hỏng cơ hội nghỉ hưu sớm của anh ấy vào thời điểm anh ấy 50 tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriftlessness".

Quan niệm về tiết kiệm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tiết kiệm được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự có trách nhiệm và tầm nhìn xa. Tuy nhiên, sự phung phí đôi khi được chấp nhận trong các dịp đặc biệt hoặc để thể hiện sự hào phóng, miễn là nó không dẫn đến khó khăn tài chính.