thrill ride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amusement park ride that provides a strong feeling of excitement or fear.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi trong công viên giải trí mang lại cảm giác phấn khích hoặc sợ hãi mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roller coaster was a real thrill ride."
"Tàu lượn siêu tốc là một trò chơi cảm giác mạnh thực sự."
-
"Many tourists visit the park specifically for the thrill rides."
"Nhiều khách du lịch đến thăm công viên đặc biệt vì các trò chơi cảm giác mạnh."
-
"The new thrill ride is expected to draw large crowds."
"Trò chơi cảm giác mạnh mới dự kiến sẽ thu hút đám đông lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thrill ride thường được sử dụng để mô tả các trò chơi cảm giác mạnh như tàu lượn siêu tốc, vòng quay tử thần, hoặc các trò chơi mạo hiểm khác. Từ này nhấn mạnh vào trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ mà người chơi nhận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting exciting thrill ride (trò chơi cảm giác mạnh thú vị)
-
scary scary thrill ride (trò chơi cảm giác mạnh đáng sợ)
-
extreme extreme thrill ride (trò chơi cảm giác mạnh cực độ)
-
go on go on a thrill ride (chơi một trò chơi cảm giác mạnh)
-
experience experience a thrill ride (trải nghiệm một trò chơi cảm giác mạnh)
-
enjoy enjoy a thrill ride (thích thú một trò chơi cảm giác mạnh)
Idioms
-
Life is a thrill ride.
Cuộc sống là một chuỗi những trải nghiệm thú vị và mạo hiểm.
"Starting a new business is like a thrill ride; you never know what's coming next."
(Khởi nghiệp một công ty mới giống như một trò chơi cảm giác mạnh; bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)
-
On a thrill ride of emotions.
Trải qua một loạt cảm xúc mạnh mẽ và liên tục thay đổi.
"The movie took the audience on a thrill ride of emotions, from laughter to tears."
(Bộ phim đã đưa khán giả vào một cuộc phiêu lưu cảm xúc, từ tiếng cười đến nước mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thrill ride
nounMột trò chơi trong công viên giải trí mang lại cảm giác phấn khích hoặc sợ hãi mạnh mẽ.
"The roller coaster was a real thrill ride."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrill ride".
