(Top Banner Ad)
thrill ride
B1
noun B1 Giải trí, Du lịch

thrill ride

UK: /ˈθrɪl raɪd/ • US: /ˈθrɪl raɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi cảm giác mạnh trò chơi mạo hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amusement park ride that provides a strong feeling of excitement or fear.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi trong công viên giải trí mang lại cảm giác phấn khích hoặc sợ hãi mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roller coaster was a real thrill ride."

    "Tàu lượn siêu tốc là một trò chơi cảm giác mạnh thực sự."

  • "Many tourists visit the park specifically for the thrill rides."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm công viên đặc biệt vì các trò chơi cảm giác mạnh."

  • "The new thrill ride is expected to draw large crowds."

    "Trò chơi cảm giác mạnh mới dự kiến sẽ thu hút đám đông lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrill Sự hồi hộp, cảm giác mạnh (trong tiếng Việt)
Verb thrill Làm cho ai đó cảm thấy hồi hộp (trong tiếng Việt)
Adjective thrilling Hồi hộp, gây cảm giác mạnh (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
thrill
English
ride
English
thrill ride

Nguồn gốc của 'thrill'

Từ 'thrill' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þyrlian', có nghĩa là 'xuyên thủng, khoan thủng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng sau đó phát triển thành cảm giác mạnh mẽ, hồi hộp. Sự kết hợp với 'ride' tạo ra 'thrill ride', ám chỉ một chuyến đi mang lại cảm giác mạnh mẽ.

Ý nghĩa của 'ride'

Từ 'ride' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīdan', có nghĩa là 'ngồi lên và điều khiển'. Nó liên quan đến việc di chuyển trên một thứ gì đó, như ngựa hoặc phương tiện. Trong 'thrill ride', 'ride' chỉ chuyến đi trên một thiết bị giải trí.

Usage Note

Thrill ride thường được sử dụng để mô tả các trò chơi cảm giác mạnh như tàu lượn siêu tốc, vòng quay tử thần, hoặc các trò chơi mạo hiểm khác. Từ này nhấn mạnh vào trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ mà người chơi nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrill ride
  • exciting exciting thrill ride
    (trò chơi cảm giác mạnh thú vị)
  • scary scary thrill ride
    (trò chơi cảm giác mạnh đáng sợ)
  • extreme extreme thrill ride
    (trò chơi cảm giác mạnh cực độ)
Verb + thrill ride
  • go on go on a thrill ride
    (chơi một trò chơi cảm giác mạnh)
  • experience experience a thrill ride
    (trải nghiệm một trò chơi cảm giác mạnh)
  • enjoy enjoy a thrill ride
    (thích thú một trò chơi cảm giác mạnh)

Idioms

  • Life is a thrill ride.

    Cuộc sống là một chuỗi những trải nghiệm thú vị và mạo hiểm.

    "Starting a new business is like a thrill ride; you never know what's coming next."

    (Khởi nghiệp một công ty mới giống như một trò chơi cảm giác mạnh; bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)

  • On a thrill ride of emotions.

    Trải qua một loạt cảm xúc mạnh mẽ và liên tục thay đổi.

    "The movie took the audience on a thrill ride of emotions, from laughter to tears."

    (Bộ phim đã đưa khán giả vào một cuộc phiêu lưu cảm xúc, từ tiếng cười đến nước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrill ride

noun
Lật mặt

Một trò chơi trong công viên giải trí mang lại cảm giác phấn khích hoặc sợ hãi mạnh mẽ.

"The roller coaster was a real thrill ride."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrill ride".

Văn hóa công viên giải trí

Các công viên giải trí phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một lịch sử lâu đời và là một phần quan trọng của văn hóa giải trí gia đình. 'Thrill rides' là một yếu tố không thể thiếu, thu hút những người tìm kiếm cảm giác mạnh và là biểu tượng của sự phấn khích.

Tìm kiếm cảm giác mạnh

Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm kiếm cảm giác mạnh được coi là một cách để vượt qua giới hạn bản thân và trải nghiệm những điều mới mẻ. 'Thrill rides' cung cấp một cách an toàn và có kiểm soát để thỏa mãn nhu cầu này.