(Top Banner Ad)
thrill-seeker
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

thrill-seeker

UK: /ˈθrɪlˌsiːkə(r)/ • US: /ˈθrɪlˌsiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người thích cảm giác mạnh người tìm kiếm cảm giác mạnh người ưa mạo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enjoys and actively looks for dangerous, exciting, or unusual experiences.

Vietnamese Meaning

Một người thích và chủ động tìm kiếm những trải nghiệm nguy hiểm, thú vị hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real thrill-seeker; he goes bungee jumping every weekend."

    "Anh ấy là một người thích cảm giác mạnh thực thụ; anh ấy đi nhảy bungee mỗi cuối tuần."

  • "The magazine is aimed at thrill-seekers who enjoy extreme sports."

    "Tạp chí này nhắm đến những người thích cảm giác mạnh, những người thích các môn thể thao mạo hiểm."

  • "Many young people are thrill-seekers, drawn to the excitement of fast cars and dangerous stunts."

    "Nhiều người trẻ tuổi là những người thích cảm giác mạnh, bị thu hút bởi sự phấn khích của những chiếc xe nhanh và những pha nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrill Cảm giác mạnh, sự hồi hộp (cảm xúc)
Verb thrill Làm cho ai đó cảm thấy hồi hộp, phấn khích
Verb seek Tìm kiếm, theo đuổi
Noun seeker Người tìm kiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
thrill
English
seek
English
-er (suffix)
English
thrill-seeker

Nguồn gốc của 'Thrill-seeker'

Từ 'thrill-seeker' xuất hiện khá gần đây trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ 'thrill' (cảm giác mạnh) và 'seeker' (người tìm kiếm). Vì vậy, 'thrill-seeker' đơn giản chỉ người thích tìm kiếm và trải nghiệm những cảm giác mạnh.

Usage Note

Từ 'thrill-seeker' thường được dùng để chỉ những người có xu hướng tìm kiếm cảm giác mạnh, đôi khi chấp nhận rủi ro để trải nghiệm những điều mới lạ. Nó không chỉ đơn thuần là thích thú mà còn bao hàm sự chủ động theo đuổi những cảm xúc mạnh mẽ. So với 'adventurer', 'thrill-seeker' nhấn mạnh vào cảm giác mạnh adrenaline hơn là khám phá những vùng đất mới.

Prepositions

among as

'among' (trong số): Thường được dùng để chỉ thrill-seeker như một nhóm người có chung đặc điểm. Ví dụ: 'Thrill-seekers among extreme sports enthusiasts...'. 'as' (như là): Dùng để chỉ ai đó hành động như một thrill-seeker. Ví dụ: 'He acted as a thrill-seeker, jumping from a plane'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrill-seeker
  • avid avid thrill-seeker
    (người tìm kiếm cảm giác mạnh cuồng nhiệt)
  • extreme extreme thrill-seeker
    (người tìm kiếm cảm giác mạnh cực độ)
Verb + thrill-seeker
  • attract attract thrill-seekers
    (thu hút những người tìm kiếm cảm giác mạnh)
  • cater to cater to thrill-seekers
    (phục vụ cho những người tìm kiếm cảm giác mạnh)

Idioms

  • live life on the edge

    sống cuộc sống mạo hiểm, luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới lạ

    "He always lived life on the edge, constantly seeking out new thrills as a thrill-seeker."

    (Anh ấy luôn sống một cuộc sống mạo hiểm, liên tục tìm kiếm những điều mới lạ như một người thích cảm giác mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrill-seeker

danh từ
Lật mặt

Một người thích và chủ động tìm kiếm những trải nghiệm nguy hiểm, thú vị hoặc khác thường.

"He's a real thrill-seeker; he goes bungee jumping every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That my brother is a thrill-seeker is obvious to everyone who knows him.
Việc anh trai tôi là một người thích cảm giác mạnh là điều hiển nhiên với tất cả những ai biết anh ấy.
Phủ định
Whether she is a thrill-seeker is not confirmed; she just enjoys adventurous activities sometimes.
Việc cô ấy có phải là người thích cảm giác mạnh hay không vẫn chưa được xác nhận; cô ấy chỉ thỉnh thoảng thích các hoạt động mạo hiểm.
Nghi vấn
Why he became a thrill-seeker is a question his therapist is trying to answer.
Tại sao anh ấy trở thành một người thích cảm giác mạnh là một câu hỏi mà nhà trị liệu của anh ấy đang cố gắng trả lời.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thrill-seeker climbed the highest mountain in the world.
Người thích cảm giác mạnh đã leo lên ngọn núi cao nhất thế giới.
Phủ định
He is not a thrill-seeker; he prefers quiet activities.
Anh ấy không phải là người thích cảm giác mạnh; anh ấy thích những hoạt động yên tĩnh hơn.
Nghi vấn
Are you a thrill-seeker who enjoys extreme sports?
Bạn có phải là người thích cảm giác mạnh, người thích các môn thể thao mạo hiểm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dangers of extreme sports are often overlooked by the thrill-seeker.
Những nguy hiểm của các môn thể thao mạo hiểm thường bị người thích cảm giác mạnh bỏ qua.
Phủ định
The advice of experienced climbers was not heeded by the thrill-seeker.
Lời khuyên của những người leo núi có kinh nghiệm đã không được người thích cảm giác mạnh lắng nghe.
Nghi vấn
Was the abandoned building explored by the thrill-seeker?
Tòa nhà bỏ hoang có được khám phá bởi người thích cảm giác mạnh không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother is being a real thrill-seeker; he's planning a skydiving trip.
Anh trai tôi đang trở thành một người thích cảm giác mạnh thực thụ; anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến nhảy dù.
Phủ định
She isn't being a thrill-seeker when it comes to trying new foods; she only eats familiar dishes.
Cô ấy không phải là người thích cảm giác mạnh khi nói đến việc thử đồ ăn mới; cô ấy chỉ ăn những món quen thuộc.
Nghi vấn
Are you being a thrill-seeker, signing up for that bungee jumping experience?
Bạn có đang là một người thích cảm giác mạnh khi đăng ký trải nghiệm nhảy bungee đó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as much a thrill-seeker as his brother.
Anh ấy là một người thích cảm giác mạnh như anh trai của mình.
Phủ định
She is less of a thrill-seeker than her best friend.
Cô ấy ít thích cảm giác mạnh hơn bạn thân của mình.
Nghi vấn
Is he the biggest thrill-seeker in your family?
Có phải anh ấy là người thích cảm giác mạnh nhất trong gia đình bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a thrill-seeker, always looking for the next adrenaline rush.
Anh ấy đã từng là một người thích cảm giác mạnh, luôn tìm kiếm những cơn sốt adrenaline tiếp theo.
Phủ định
She didn't use to be a thrill-seeker, but skydiving changed her perspective.
Cô ấy đã từng không phải là một người thích cảm giác mạnh, nhưng việc nhảy dù đã thay đổi quan điểm của cô ấy.
Nghi vấn
Did you use to think thrill-seekers were crazy?
Bạn đã từng nghĩ những người thích cảm giác mạnh là điên rồ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrill-seeker".

Văn hóa tìm kiếm cảm giác mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm cảm giác mạnh được coi là một phần của việc tận hưởng cuộc sống và vượt qua giới hạn bản thân. Các hoạt động mạo hiểm như nhảy dù, leo núi, và lướt sóng rất phổ biến.