adrenaline junkie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person with a compulsive craving for excitement and thrill, especially that associated with danger.
Vietnamese Meaning
Một người có sự thèm khát thôi thúc đối với sự phấn khích và cảm giác mạnh, đặc biệt là những thứ liên quan đến nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's an adrenaline junkie who loves skydiving and bungee jumping."
"Anh ấy là một người nghiện cảm giác mạnh, người thích nhảy dù và nhảy bungee."
-
"My brother is an adrenaline junkie; he spends all his free time doing extreme sports."
"Anh trai tôi là một người nghiện cảm giác mạnh; anh ấy dành tất cả thời gian rảnh để chơi các môn thể thao mạo hiểm."
-
"The documentary featured several adrenaline junkies who described their experiences with near-death activities."
"Bộ phim tài liệu giới thiệu một vài người nghiện cảm giác mạnh, những người đã mô tả trải nghiệm của họ với các hoạt động suýt chết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adrenaline | Hormone tuyến thượng thận sinh ra khi sợ hãi hoặc phấn khích |
| Adjective | adrenal | Thuộc về tuyến thượng thận |
| Noun | junkie | Người nghiện (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa một người chủ động tìm kiếm những trải nghiệm kích thích sản sinh adrenaline, thường là thông qua các hoạt động mạo hiểm. Nó thường được sử dụng một cách không chính thức và có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự liều lĩnh. Sự khác biệt với 'thrill-seeker' nằm ở mức độ. 'Thrill-seeker' chỉ đơn giản thích những trải nghiệm mới lạ và kích thích, còn 'adrenaline junkie' cần những hoạt động nguy hiểm và cường độ cao hơn để đạt được cảm giác hưng phấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
self-confessed a self-confessed adrenaline junkie (một người tự nhận mình nghiện cảm giác mạnh)
-
total a total adrenaline junkie (một kẻ cực kỳ nghiện cảm giác mạnh)
-
become become an adrenaline junkie (trở thành một người nghiện cảm giác mạnh)
-
label as be labeled as an adrenaline junkie (bị gán mác là kẻ nghiện cảm giác mạnh)
Idioms
-
get your adrenaline pumping
làm cho ai đó thấy cực kỳ phấn khích/hào hứng
"Nothing gets an adrenaline junkie’s blood pumping like base jumping."
(Không có gì làm một kẻ nghiện cảm giác mạnh phấn khích bằng việc nhảy dù từ điểm cố định.)
-
live on the edge
sống một cuộc đời mạo hiểm, luôn tìm kiếm thử thách nguy hiểm
"As an adrenaline junkie, he prefers to live on the edge rather than have a desk job."
(Là một người nghiện cảm giác mạnh, anh ấy thích sống mạo hiểm hơn là làm công việc văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adrenaline junkie
nounMột người có sự thèm khát thôi thúc đối với sự phấn khích và cảm giác mạnh, đặc biệt là những thứ liên quan đến nguy hiểm.
"He's an adrenaline junkie who loves skydiving and bungee jumping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adrenaline junkie".
