(Top Banner Ad)
thriving region
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Địa lý, Xã hội

thriving region

UK: /ˈθraɪvɪŋ ˈriːdʒən/ • US: /ˈθraɪvɪŋ ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phát triển mạnh vùng đất thịnh vượng khu vực đang trên đà phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region that is flourishing, prosperous, and growing successfully.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đang phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng và tăng trưởng thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thriving region attracted many investors and skilled workers."

    "Khu vực đang phát triển mạnh mẽ đã thu hút nhiều nhà đầu tư và lao động có tay nghề cao."

  • "The thriving region has seen a significant increase in tourism."

    "Khu vực đang phát triển mạnh mẽ đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về du lịch."

  • "Thanks to innovative policies, the region is now thriving."

    "Nhờ các chính sách đổi mới, khu vực hiện đang phát triển mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrive phát triển mạnh, thịnh vượng
Noun thrival sự phát triển, sự thịnh vượng
Adverb thrivingly một cách thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
thriven
Old Norse
þrifask

Nguồn gốc của 'thriving'

Từ 'thriving' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'þrifask', có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'lớn mạnh'. Nó cho thấy một sự phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng, giống như một cái cây khỏe mạnh vươn lên đón ánh mặt trời. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến sự 'phất lên' hoặc 'ăn nên làm ra'.

Usage Note

Tính từ 'thriving' nhấn mạnh sự phát triển mạnh mẽ và bền vững, không chỉ là sự tồn tại đơn thuần. Nó gợi ý một khu vực có nền kinh tế vững chắc, môi trường sống tốt và cơ hội phát triển cho cư dân. So với 'prosperous', 'thriving' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự phát triển về mặt xã hội và môi trường, không chỉ là kinh tế.
Động từ 'thrive' chỉ sự phát triển mạnh mẽ và thành công, thường liên quan đến điều kiện thuận lợi và sự nỗ lực. Nó mạnh hơn các từ như 'grow' hoặc 'develop' vì nó ngụ ý một trạng thái khỏe mạnh và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thriving region
  • economically economically thriving region
    (khu vực kinh tế đang phát triển mạnh)
  • culturally culturally thriving region
    (khu vực văn hóa đang phát triển mạnh)
  • relatively relatively thriving region
    (khu vực tương đối phát triển)
Verb + thriving region
  • visit visit a thriving region
    (tham quan một khu vực đang phát triển)
  • invest in invest in a thriving region
    (đầu tư vào một khu vực đang phát triển)
  • explore explore a thriving region
    (khám phá một khu vực đang phát triển)

Idioms

  • To be in a thriving region

    ở trong một môi trường phát triển, thịnh vượng

    "Many businesses want to be in a thriving region to find more opportunities."

    (Nhiều doanh nghiệp muốn ở trong một môi trường phát triển để tìm kiếm nhiều cơ hội hơn.)

  • Make a region thriving

    làm cho một khu vực phát triển, thịnh vượng

    "Good policy can make a region thriving."

    (Chính sách tốt có thể làm cho một khu vực phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thriving region

Tính từ
Lật mặt

Một khu vực đang phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng và tăng trưởng thành công.

"The thriving region attracted many investors and skilled workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriving region".

Sự phát triển kinh tế khu vực

Ở phương Tây, sự phát triển của một khu vực thường được đánh giá dựa trên các chỉ số kinh tế như GDP, tỷ lệ việc làm và mức sống. Các khu vực 'thriving' thường thu hút đầu tư và nhân tài, tạo ra một vòng tuần hoàn tăng trưởng.

Cạnh tranh giữa các khu vực

Các khu vực khác nhau thường cạnh tranh để thu hút doanh nghiệp và cư dân, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ và sáng tạo. Một 'thriving region' thường là kết quả của sự kết hợp giữa chính sách công, đầu tư tư nhân và một cộng đồng năng động.