Throw off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get rid of something that is unwanted or undesirable.
Vietnamese Meaning
Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ thứ gì đó không mong muốn hoặc không cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs to throw off his bad habits."
"Anh ấy cần loại bỏ những thói quen xấu của mình."
-
"The team tried to throw off their opponents with a new strategy."
"Đội đã cố gắng làm rối loạn đối thủ của họ bằng một chiến lược mới."
-
"The runner managed to throw off his pursuers."
"Người chạy đã xoay xở để bỏ lại những kẻ truy đuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ những thứ gây cản trở, khó chịu, hoặc không còn giá trị sử dụng. Khác với 'get rid of' ở sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự chủ động và quyết liệt hơn trong việc loại bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clothes/jacket throw off your clothes/jacket (cởi nhanh quần áo/áo khoác (thường do nóng hoặc vội vàng))
-
a cold/illness throw off a cold/illness (thoát khỏi, khỏi bệnh (cảm lạnh/bệnh tật))
-
worries/sadness throw off worries/sadness (rũ bỏ, gạt bỏ lo lắng/buồn bã)
-
shackles/oppression throw off the shackles/oppression (rũ bỏ xiềng xích/sự áp bức)
-
heat throw off heat (tỏa nhiệt, phát nhiệt)
-
light throw off light (phát ra ánh sáng)
-
balance throw someone off balance (làm ai đó mất thăng bằng (nghĩa đen/bóng), khiến bối rối)
-
the scent/track throw someone off the scent/track (đánh lạc hướng ai đó, làm ai đó mất dấu vết)
-
guard throw someone off their guard (làm ai đó mất cảnh giác)
-
quickly quickly throw off (nhanh chóng loại bỏ/cởi/thoát khỏi)
-
easily easily throw off (dễ dàng rũ bỏ/thoát khỏi)
Idioms
-
throw someone off balance
làm ai đó mất thăng bằng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng); khiến ai đó bối rối, hoang mang hoặc không ổn định
"The unexpected question threw the speaker off balance."
(Câu hỏi bất ngờ đã làm diễn giả bối rối.)
-
throw someone off the scent/track
đánh lạc hướng ai đó; làm ai đó không tìm thấy sự thật hoặc người/vật đang truy lùng
"The thief planted false clues to throw the police off the scent."
(Tên trộm đã gài những manh mối giả để đánh lạc hướng cảnh sát.)
-
throw off the shackles of something
rũ bỏ xiềng xích/gánh nặng của điều gì đó; tự giải phóng bản thân khỏi sự kiểm soát, hạn chế hoặc áp bức
"After years of struggle, the people finally managed to throw off the shackles of dictatorship."
(Sau nhiều năm đấu tranh, người dân cuối cùng đã rũ bỏ xiềng xích của chế độ độc tài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Throw off
Động từLoại bỏ, tống khứ, vứt bỏ thứ gì đó không mong muốn hoặc không cần thiết.
"He needs to throw off his bad habits."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was throwing off his jacket because it was too hot. |
Anh ấy đang cởi áo khoác vì trời quá nóng. |
| Phủ định | She wasn't throwing off the detective by lying; he knew the truth. |
Cô ấy đã không đánh lạc hướng thám tử bằng cách nói dối; anh ấy biết sự thật. |
| Nghi vấn | Were they throwing off the scent of the criminals by spreading false rumors? |
Có phải họ đang đánh lạc hướng dấu vết của bọn tội phạm bằng cách lan truyền tin đồn sai sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Throw off".
