(Top Banner Ad)
Throw off
B2
Động từ B2 Tổng quát

Throw off

UK: /ˈθrəʊ ɒf/ • US: /ˈθroʊ ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ tống khứ vứt bỏ làm bối rối làm mất phương hướng phát ra tỏa ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get rid of something that is unwanted or undesirable.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ thứ gì đó không mong muốn hoặc không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs to throw off his bad habits."

    "Anh ấy cần loại bỏ những thói quen xấu của mình."

  • "The team tried to throw off their opponents with a new strategy."

    "Đội đã cố gắng làm rối loạn đối thủ của họ bằng một chiến lược mới."

  • "The runner managed to throw off his pursuers."

    "Người chạy đã xoay xở để bỏ lại những kẻ truy đuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw ném, quăng, vứt
Noun throw cú ném, sự quăng
Noun thrower người ném
Adjective throwable có thể ném được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Proto-Germanic
*þrawaną
Old English
þrawan
Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
throwen of
English
throw off

Ném bỏ gánh nặng

Cụm động từ 'throw off' là sự kết hợp của động từ 'throw' (ném, quăng) và giới từ/trạng từ 'off' (ra xa, khỏi). 'Throw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þrawan', có nghĩa là xoắn, quăng, ném. 'Off' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'of', nghĩa là khỏi, ra xa. Ban đầu, 'throw off' mô tả hành động ném một vật gì đó ra khỏi mình một cách nhanh chóng, như cởi bỏ quần áo. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra các khía cạnh trừu tượng hơn như loại bỏ gánh nặng, bệnh tật, hoặc khiến ai đó mất tập trung.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ những thứ gây cản trở, khó chịu, hoặc không còn giá trị sử dụng. Khác với 'get rid of' ở sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự chủ động và quyết liệt hơn trong việc loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Throw off + Noun (loại bỏ, gạt bỏ)
  • clothes/jacket throw off your clothes/jacket
    (cởi nhanh quần áo/áo khoác (thường do nóng hoặc vội vàng))
  • a cold/illness throw off a cold/illness
    (thoát khỏi, khỏi bệnh (cảm lạnh/bệnh tật))
  • worries/sadness throw off worries/sadness
    (rũ bỏ, gạt bỏ lo lắng/buồn bã)
  • shackles/oppression throw off the shackles/oppression
    (rũ bỏ xiềng xích/sự áp bức)
Throw off + Noun (phát ra, tỏa ra)
  • heat throw off heat
    (tỏa nhiệt, phát nhiệt)
  • light throw off light
    (phát ra ánh sáng)
Throw off + Object (làm ai đó bối rối/lệch hướng)
  • balance throw someone off balance
    (làm ai đó mất thăng bằng (nghĩa đen/bóng), khiến bối rối)
  • the scent/track throw someone off the scent/track
    (đánh lạc hướng ai đó, làm ai đó mất dấu vết)
  • guard throw someone off their guard
    (làm ai đó mất cảnh giác)
Adverb + Throw off
  • quickly quickly throw off
    (nhanh chóng loại bỏ/cởi/thoát khỏi)
  • easily easily throw off
    (dễ dàng rũ bỏ/thoát khỏi)

Idioms

  • throw someone off balance

    làm ai đó mất thăng bằng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng); khiến ai đó bối rối, hoang mang hoặc không ổn định

    "The unexpected question threw the speaker off balance."

    (Câu hỏi bất ngờ đã làm diễn giả bối rối.)

  • throw someone off the scent/track

    đánh lạc hướng ai đó; làm ai đó không tìm thấy sự thật hoặc người/vật đang truy lùng

    "The thief planted false clues to throw the police off the scent."

    (Tên trộm đã gài những manh mối giả để đánh lạc hướng cảnh sát.)

  • throw off the shackles of something

    rũ bỏ xiềng xích/gánh nặng của điều gì đó; tự giải phóng bản thân khỏi sự kiểm soát, hạn chế hoặc áp bức

    "After years of struggle, the people finally managed to throw off the shackles of dictatorship."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, người dân cuối cùng đã rũ bỏ xiềng xích của chế độ độc tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Throw off

Động từ
Lật mặt

Loại bỏ, tống khứ, vứt bỏ thứ gì đó không mong muốn hoặc không cần thiết.

"He needs to throw off his bad habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was throwing off his jacket because it was too hot.
Anh ấy đang cởi áo khoác vì trời quá nóng.
Phủ định
She wasn't throwing off the detective by lying; he knew the truth.
Cô ấy đã không đánh lạc hướng thám tử bằng cách nói dối; anh ấy biết sự thật.
Nghi vấn
Were they throwing off the scent of the criminals by spreading false rumors?
Có phải họ đang đánh lạc hướng dấu vết của bọn tội phạm bằng cách lan truyền tin đồn sai sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Throw off".

Giải phóng khỏi gánh nặng và ràng buộc

'Throw off' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động thoát ly, giải phóng bản thân khỏi những điều tiêu cực như gánh nặng, áp lực, thói quen xấu, hoặc thậm chí là một căn bệnh. Nó thể hiện mong muốn được nhẹ nhõm, tự do và bắt đầu một trang mới. Ví dụ, trong văn hóa phương Tây, 'throwing off old habits' (từ bỏ thói quen cũ) hay 'throwing off the burden of guilt' (rũ bỏ gánh nặng tội lỗi) đều mang ý nghĩa tích cực về sự thay đổi và phát triển bản thân, đặc biệt thường thấy vào dịp đầu năm mới hoặc các sự kiện quan trọng trong đời.

Cởi bỏ vỏ bọc và sự giả dối

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học, phim ảnh và kịch, 'throw off' cũng có thể ám chỉ hành động loại bỏ sự giả tạo, vỏ bọc hoặc một vai trò không phải là chính mình. Điều này thường xảy ra khi một nhân vật quyết định 'throw off a disguise' (vứt bỏ cải trang) hoặc 'throw off a pretense' (từ bỏ sự giả vờ) để tiết lộ sự thật hoặc sống thật với bản thân. Nó tượng trưng cho sự chân thực, lòng dũng cảm và đôi khi là bước ngoặt trong cốt truyện.