(Top Banner Ad)
throw oneself into
B2
Thành ngữ B2 Tổng quát

throw oneself into

UK: θrəʊ wʌnˈsɛlf ˈɪntuː • US: θroʊ wʌnˈsɛlf ˈɪntuː

Nghĩa tiếng Việt

dốc hết sức vào hăng hái tham gia lao vào tận tâm với đắm mình vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very involved in something; to do something with a lot of enthusiasm and energy.

Vietnamese Meaning

Hăng hái, nhiệt tình tham gia vào một hoạt động nào đó; dốc hết sức lực, tâm trí vào việc gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She threw herself into her new job."

    "Cô ấy dốc hết sức vào công việc mới của mình."

  • "He threw himself into his studies and got excellent grades."

    "Anh ấy dốc hết sức vào việc học và đạt điểm xuất sắc."

  • "After the divorce, she threw herself into volunteer work."

    "Sau khi ly hôn, cô ấy dồn hết tâm sức vào công việc tình nguyện."

  • "The team threw themselves into the project to meet the deadline."

    "Cả đội đã dốc sức vào dự án để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw ném, quăng
Noun thrower người ném, người quăng
Noun throw sự ném, sự quăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
thrawan (to twist, turn)
Middle English
throwen

Nguồn gốc của 'Throw'

Từ 'throw' trong tiếng Anh cổ 'thrawan' có nghĩa là 'xoắn, vặn'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'throwen' trong tiếng Anh trung đại và mang nghĩa ném, quăng. Ý tưởng 'ném mình vào' có thể xuất phát từ việc dùng hết sức lực và sự nhiệt tình cho một việc gì đó, giống như ném một vật gì đó đi rất mạnh.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả hành động dấn thân, cống hiến hết mình cho một việc gì đó, thường là một dự án, công việc, hoặc sở thích. Nó nhấn mạnh sự nhiệt huyết và quyết tâm cao độ. Khác với 'get involved in' mang nghĩa tham gia đơn thuần, 'throw oneself into' thể hiện mức độ tham gia sâu sắc và toàn tâm toàn ý.

Prepositions

into

'Into' chỉ rõ đối tượng mà người đó dấn thân vào, ví dụ: 'throw oneself into work' (dốc sức vào công việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throw oneself into
  • wholeheartedly wholeheartedly throw oneself into
    (hết lòng dốc sức vào)
  • completely completely throw oneself into
    (hoàn toàn dấn thân vào)
Verb + throw oneself into
  • decide to decide to throw oneself into
    (quyết định dấn thân vào)
  • begin to begin to throw oneself into
    (bắt đầu dấn thân vào)

Idioms

  • throw oneself into something

    dốc hết sức mình vào việc gì đó, hăng hái tham gia vào việc gì đó

    "She threw herself into her work after the breakup."

    (Cô ấy đã dốc hết sức mình vào công việc sau khi chia tay.)

  • throw oneself at someone

    chủ động theo đuổi ai đó (một cách lộ liễu)

    "She's always throwing herself at him, but he doesn't seem interested."

    (Cô ấy luôn chủ động theo đuổi anh ta, nhưng anh ta dường như không quan tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throw oneself into

Thành ngữ
Lật mặt

Hăng hái, nhiệt tình tham gia vào một hoạt động nào đó; dốc hết sức lực, tâm trí vào việc gì.

"She threw herself into her new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throw oneself into".

Sự tận tâm trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, việc 'throw oneself into' công việc thường được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự tận tâm, siêng năng và có trách nhiệm.