(Top Banner Ad)
tiebreaker
B2
noun B2 Thể thao, Trò chơi, Giải quyết xung đột

tiebreaker

UK: /ˈtaɪˌbreɪkər/ • US: /ˈtaɪˌbreɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

loạt tie-break trận đấu phụ để phân định thắng thua yếu tố quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional contest or period of play designed to establish a winner among contestants who are tied.

Vietnamese Meaning

Một trận đấu hoặc giai đoạn chơi bổ sung được thiết kế để xác định người chiến thắng giữa những người chơi đang hòa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tennis match went to a tiebreaker after three sets."

    "Trận đấu quần vợt phải bước vào loạt tiebreaker sau ba hiệp."

  • "She won the chess tournament after a tense tiebreaker."

    "Cô ấy đã thắng giải đấu cờ vua sau một loạt tiebreaker căng thẳng."

  • "A coin flip was used as a tiebreaker to determine who would go first."

    "Việc tung đồng xu đã được sử dụng như một yếu tố quyết định để xác định ai sẽ đi trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tie Sự hòa, trận hòa
Verb break Phá vỡ, làm gãy
Verb break the tie Phá vỡ thế hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Trò chơi, Giải quyết xung đột

Etymology (Nguồn gốc)

English
tie
English
break
English
tiebreaker

Nguồn gốc của 'Tiebreaker'

Từ 'tiebreaker' xuất hiện trong thế giới thể thao và các cuộc thi khi có một kết quả hòa (tie). Để tránh tình trạng hòa, người ta cần một 'tiebreaker' – một phương pháp để phá vỡ thế cân bằng và xác định người chiến thắng. Nó giống như một cơ hội thứ hai để chứng tỏ ai giỏi hơn!

Usage Note

Tiebreaker thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc trò chơi mà kết quả hòa không được chấp nhận. Nó là một phương pháp để giải quyết thế trận cân bằng và tìm ra người chiến thắng cuối cùng. So với từ 'sudden death', tiebreaker có thể bao gồm một loạt các thử thách hoặc điểm số để xác định người thắng cuộc, trong khi 'sudden death' chỉ cần một bàn thắng hoặc điểm để kết thúc trận đấu.

Prepositions

in for

- 'in a tiebreaker': Diễn tả việc diễn ra trong một trận tiebreaker. Ví dụ: 'He won the match in a tiebreaker.'
- 'for a tiebreaker': Diễn tả mục đích của việc tham gia hoặc chơi một trận tiebreaker. Ví dụ: 'They are playing for a tiebreaker to decide the championship.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiebreaker
  • crucial crucial tiebreaker
    (ván tiebreaker quyết định)
  • final final tiebreaker
    (ván tiebreaker cuối cùng)
Verb + tiebreaker
  • win win the tiebreaker
    (thắng ván tiebreaker)
  • lose lose the tiebreaker
    (thua ván tiebreaker)
  • force force a tiebreaker
    (buộc phải có tiebreaker)

Idioms

  • Go to a tiebreaker

    Đi đến vòng đấu loại hòa (tiebreaker)

    "The score was tied, so the game went to a tiebreaker."

    (Tỷ số hòa nhau, vì vậy trận đấu phải đi đến vòng tiebreaker.)

  • A tiebreaker situation

    Một tình huống cần đến giải pháp phá vỡ thế cân bằng

    "This is a tiebreaker situation, so we need to find a way to decide."

    (Đây là một tình huống cần đến giải pháp phá vỡ thế cân bằng, vì vậy chúng ta cần tìm cách để quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiebreaker

noun
Lật mặt

Một trận đấu hoặc giai đoạn chơi bổ sung được thiết kế để xác định người chiến thắng giữa những người chơi đang hòa điểm.

"The tennis match went to a tiebreaker after three sets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiebreaker".

Tiebreakers trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, tiebreakers rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng và rõ ràng. Ví dụ, trong quần vợt, một trận tiebreak thường được sử dụng khi tỷ số các game là 6-6. Nó giúp xác định người thắng game một cách nhanh chóng.