tiebreaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional contest or period of play designed to establish a winner among contestants who are tied.
Vietnamese Meaning
Một trận đấu hoặc giai đoạn chơi bổ sung được thiết kế để xác định người chiến thắng giữa những người chơi đang hòa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tennis match went to a tiebreaker after three sets."
"Trận đấu quần vợt phải bước vào loạt tiebreaker sau ba hiệp."
-
"She won the chess tournament after a tense tiebreaker."
"Cô ấy đã thắng giải đấu cờ vua sau một loạt tiebreaker căng thẳng."
-
"A coin flip was used as a tiebreaker to determine who would go first."
"Việc tung đồng xu đã được sử dụng như một yếu tố quyết định để xác định ai sẽ đi trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiebreaker thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc trò chơi mà kết quả hòa không được chấp nhận. Nó là một phương pháp để giải quyết thế trận cân bằng và tìm ra người chiến thắng cuối cùng. So với từ 'sudden death', tiebreaker có thể bao gồm một loạt các thử thách hoặc điểm số để xác định người thắng cuộc, trong khi 'sudden death' chỉ cần một bàn thắng hoặc điểm để kết thúc trận đấu.
Prepositions
- 'in a tiebreaker': Diễn tả việc diễn ra trong một trận tiebreaker. Ví dụ: 'He won the match in a tiebreaker.'
- 'for a tiebreaker': Diễn tả mục đích của việc tham gia hoặc chơi một trận tiebreaker. Ví dụ: 'They are playing for a tiebreaker to decide the championship.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial tiebreaker (ván tiebreaker quyết định)
-
final final tiebreaker (ván tiebreaker cuối cùng)
-
win win the tiebreaker (thắng ván tiebreaker)
-
lose lose the tiebreaker (thua ván tiebreaker)
-
force force a tiebreaker (buộc phải có tiebreaker)
Idioms
-
Go to a tiebreaker
Đi đến vòng đấu loại hòa (tiebreaker)
"The score was tied, so the game went to a tiebreaker."
(Tỷ số hòa nhau, vì vậy trận đấu phải đi đến vòng tiebreaker.)
-
A tiebreaker situation
Một tình huống cần đến giải pháp phá vỡ thế cân bằng
"This is a tiebreaker situation, so we need to find a way to decide."
(Đây là một tình huống cần đến giải pháp phá vỡ thế cân bằng, vì vậy chúng ta cần tìm cách để quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiebreaker
nounMột trận đấu hoặc giai đoạn chơi bổ sung được thiết kế để xác định người chiến thắng giữa những người chơi đang hòa điểm.
"The tennis match went to a tiebreaker after three sets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiebreaker".
