(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ political ties
B2

political ties

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ chính trị liên hệ chính trị mối ràng buộc chính trị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Political ties'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mối liên hệ hoặc quan hệ giữa các quốc gia, đảng phái chính trị hoặc cá nhân dựa trên lợi ích chính trị hoặc hệ tư tưởng chung.

Definition (English Meaning)

Connections or relationships between countries, political parties, or individuals that are based on political interests or shared ideology.

Ví dụ Thực tế với 'Political ties'

  • "The president sought to strengthen political ties with key allies."

    "Tổng thống đã tìm cách củng cố mối quan hệ chính trị với các đồng minh chủ chốt."

  • "The two countries maintain strong political ties despite historical differences."

    "Hai nước duy trì mối quan hệ chính trị mạnh mẽ mặc dù có những khác biệt lịch sử."

  • "Severing political ties would have serious consequences for both nations."

    "Việc cắt đứt quan hệ chính trị sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cả hai quốc gia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Political ties'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Political ties'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ chính thức hoặc không chính thức giữa các bên, có thể bao gồm hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau hoặc thỏa hiệp chính trị. Nó nhấn mạnh khía cạnh chính trị của mối quan hệ, phân biệt với các mối quan hệ kinh tế, văn hóa hoặc xã hội đơn thuần. 'Political ties' có thể mạnh mẽ (strong political ties) hoặc yếu ớt (weak political ties), tùy thuộc vào mức độ ảnh hưởng và hợp tác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with between

* **with:** Mô tả mối quan hệ của một bên với một bên khác. Ví dụ: "The country has strong political ties with its neighboring nations."
* **between:** Mô tả mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: "The political ties between the two parties have become strained."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Political ties'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries maintained strong political ties: they signed numerous trade agreements and held regular diplomatic meetings.
Hai quốc gia duy trì mối quan hệ chính trị mạnh mẽ: họ đã ký nhiều hiệp định thương mại và tổ chức các cuộc họp ngoại giao thường xuyên.
Phủ định
Despite initial hopes, the political ties between the two nations did not improve: disagreements over border issues and trade policies persisted.
Mặc dù có những hy vọng ban đầu, mối quan hệ chính trị giữa hai quốc gia đã không được cải thiện: những bất đồng về vấn đề biên giới và chính sách thương mại vẫn tiếp diễn.
Nghi vấn
Are political ties the only factor influencing their decision: or are there other considerations at play?
Liệu mối quan hệ chính trị có phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến quyết định của họ: hay còn có những cân nhắc khác đang diễn ra?
(Vị trí vocab_tab4_inline)