(Top Banner Ad)
tight contest
B2
Tính từ (tight) + Danh từ (contest) B2 Chính trị, Thể thao, Kinh doanh (Nói chung về các cuộc thi)

tight contest

UK: /taɪt ˈkɒn.test/ • US: /taɪt ˈkɑːn.test/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thi đấu gay cấn cuộc cạnh tranh sít sao cuộc đua nghẹt thở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Tight" describing "contest" means closely fought; with competitors very near to each other in terms of performance or support.

Vietnamese Meaning

"Tight" mô tả "contest" có nghĩa là cạnh tranh gay gắt; với các đối thủ rất gần nhau về mặt hiệu suất hoặc sự ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a tight contest, with only a few votes separating the candidates."

    "Đó là một cuộc thi đấu gay cấn, chỉ có một vài phiếu bầu chia cắt các ứng cử viên."

  • "The polls predict a tight contest in the upcoming election."

    "Các cuộc thăm dò dự đoán một cuộc cạnh tranh gay gắt trong cuộc bầu cử sắp tới."

  • "It was a tight contest all the way to the finish line."

    "Đó là một cuộc thi đấu gay cấn cho đến tận đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt, kín, eo hẹp, gay go, căng thẳng
Noun tightness sự chặt chẽ, sự kín đáo, sự eo hẹp, sự căng thẳng
Noun contest cuộc thi, cuộc tranh tài
Verb contest tranh cãi, tranh giành, thi đấu
Noun contestant thí sinh, người dự thi

Synonyms

close contest (cuộc thi sát nút)neck-and-neck race (cuộc đua song mã)hard-fought contest (cuộc thi đấu vất vả)

Antonyms

one-sided contest (cuộc thi một chiều)easy victory (chiến thắng dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Kinh doanh (Nói chung về các cuộc thi)

Nguồn gốc của 'tight'

Từ 'tight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tiht', có nghĩa là 'chặt, kín'. Ý nghĩa 'căng thẳng, gay cấn' phát triển sau này, có lẽ từ cảm giác bị ép buộc hoặc áp lực trong một tình huống cạnh tranh. Trong 'tight contest', nó mang ý nghĩa cuộc thi rất cân bằng và hồi hộp.

Nguồn gốc của 'contest'

Từ 'contest' xuất phát từ tiếng Latinh 'contestari', có nghĩa là 'gọi ra làm nhân chứng' hoặc 'tranh cãi'. Ban đầu nó liên quan đến các tranh chấp pháp lý, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm bất kỳ loại cuộc thi hoặc cuộc tranh đua nào. Vì vậy, 'contest' trong 'tight contest' đề cập đến một cuộc thi hoặc cuộc đua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc bầu cử, các trận đấu thể thao hoặc các cuộc thi kinh doanh mà kết quả không chắc chắn và sự khác biệt giữa các đối thủ là rất nhỏ. "Tight" ở đây nhấn mạnh sự kịch tính và khó đoán của cuộc thi. Nó khác với "close contest" ở chỗ "tight" mang sắc thái căng thẳng, áp lực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tight contest
  • really really tight contest
    (cuộc thi thực sự gay cấn)
  • incredibly incredibly tight contest
    (cuộc thi vô cùng gay cấn)
  • close close tight contest
    (cuộc thi sát nút)
Verb + tight contest
  • expect expect a tight contest
    (dự đoán một cuộc thi gay cấn)
  • have have a tight contest
    (có một cuộc thi gay cấn)
  • witness witness a tight contest
    (chứng kiến một cuộc thi gay cấn)

Idioms

  • neck and neck (in a tight contest)

    kề vai sát cánh (trong một cuộc thi gay cấn)

    "The two runners were neck and neck in the tight contest for first place."

    (Hai vận động viên kề vai sát cánh trong cuộc đua giành vị trí đầu tiên đầy gay cấn.)

  • down to the wire (in a tight contest)

    cho đến phút chót (trong một cuộc thi gay cấn)

    "The election was down to the wire; it was a really tight contest."

    (Cuộc bầu cử diễn ra đến phút chót; đó là một cuộc tranh tài thực sự gay cấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight contest

Tính từ (tight) + Danh từ (contest)
Lật mặt

"Tight" mô tả "contest" có nghĩa là cạnh tranh gay gắt; với các đối thủ rất gần nhau về mặt hiệu suất hoặc sự ủng hộ.

"It was a tight contest, with only a few votes separating the candidates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two teams have been fighting a tight contest all afternoon.
Hai đội đã và đang chiến đấu trong một cuộc thi đấu căng thẳng suốt cả buổi chiều.
Phủ định
The polls haven't been showing a tight contest, one candidate is clearly leading.
Các cuộc thăm dò đã không cho thấy một cuộc thi đấu căng thẳng, một ứng cử viên rõ ràng đang dẫn đầu.
Nghi vấn
Has the market been experiencing a tight contest between buyers and sellers?
Thị trường có đang trải qua một cuộc cạnh tranh gay gắt giữa người mua và người bán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight contest".

Ý nghĩa của sự cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, sự cạnh tranh thường được coi là một động lực thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ. Một 'tight contest' thể hiện sự cạnh tranh lành mạnh, nơi các đối thủ cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của mình, làm nổi bật tầm quan trọng của sự nỗ lực và kỹ năng.

Bầu cử và Chính trị

Thuật ngữ 'tight contest' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử. Một cuộc bầu cử 'tight' cho thấy sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội và sự quan trọng của mỗi phiếu bầu. Nó cũng có thể dẫn đến những tranh cãi và thách thức pháp lý.