tight contest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Tight" describing "contest" means closely fought; with competitors very near to each other in terms of performance or support.
Vietnamese Meaning
"Tight" mô tả "contest" có nghĩa là cạnh tranh gay gắt; với các đối thủ rất gần nhau về mặt hiệu suất hoặc sự ủng hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a tight contest, with only a few votes separating the candidates."
"Đó là một cuộc thi đấu gay cấn, chỉ có một vài phiếu bầu chia cắt các ứng cử viên."
-
"The polls predict a tight contest in the upcoming election."
"Các cuộc thăm dò dự đoán một cuộc cạnh tranh gay gắt trong cuộc bầu cử sắp tới."
-
"It was a tight contest all the way to the finish line."
"Đó là một cuộc thi đấu gay cấn cho đến tận đích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tight | chặt, kín, eo hẹp, gay go, căng thẳng |
| Noun | tightness | sự chặt chẽ, sự kín đáo, sự eo hẹp, sự căng thẳng |
| Noun | contest | cuộc thi, cuộc tranh tài |
| Verb | contest | tranh cãi, tranh giành, thi đấu |
| Noun | contestant | thí sinh, người dự thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc bầu cử, các trận đấu thể thao hoặc các cuộc thi kinh doanh mà kết quả không chắc chắn và sự khác biệt giữa các đối thủ là rất nhỏ. "Tight" ở đây nhấn mạnh sự kịch tính và khó đoán của cuộc thi. Nó khác với "close contest" ở chỗ "tight" mang sắc thái căng thẳng, áp lực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really tight contest (cuộc thi thực sự gay cấn)
-
incredibly incredibly tight contest (cuộc thi vô cùng gay cấn)
-
close close tight contest (cuộc thi sát nút)
-
expect expect a tight contest (dự đoán một cuộc thi gay cấn)
-
have have a tight contest (có một cuộc thi gay cấn)
-
witness witness a tight contest (chứng kiến một cuộc thi gay cấn)
Idioms
-
neck and neck (in a tight contest)
kề vai sát cánh (trong một cuộc thi gay cấn)
"The two runners were neck and neck in the tight contest for first place."
(Hai vận động viên kề vai sát cánh trong cuộc đua giành vị trí đầu tiên đầy gay cấn.)
-
down to the wire (in a tight contest)
cho đến phút chót (trong một cuộc thi gay cấn)
"The election was down to the wire; it was a really tight contest."
(Cuộc bầu cử diễn ra đến phút chót; đó là một cuộc tranh tài thực sự gay cấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tight contest
Tính từ (tight) + Danh từ (contest)"Tight" mô tả "contest" có nghĩa là cạnh tranh gay gắt; với các đối thủ rất gần nhau về mặt hiệu suất hoặc sự ủng hộ.
"It was a tight contest, with only a few votes separating the candidates."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two teams have been fighting a tight contest all afternoon. |
Hai đội đã và đang chiến đấu trong một cuộc thi đấu căng thẳng suốt cả buổi chiều. |
| Phủ định | The polls haven't been showing a tight contest, one candidate is clearly leading. |
Các cuộc thăm dò đã không cho thấy một cuộc thi đấu căng thẳng, một ứng cử viên rõ ràng đang dẫn đầu. |
| Nghi vấn | Has the market been experiencing a tight contest between buyers and sellers? |
Thị trường có đang trải qua một cuộc cạnh tranh gay gắt giữa người mua và người bán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight contest".
