sports game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competitive physical activity or sport played according to rules.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động thể chất hoặc môn thể thao cạnh tranh được chơi theo luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to watch a sports game last night."
"Tối qua chúng tôi đã đi xem một trận đấu thể thao."
-
"The sports game was very exciting."
"Trận đấu thể thao rất hấp dẫn."
-
"She enjoys playing sports games with her friends."
"Cô ấy thích chơi các trò chơi thể thao với bạn bè của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sport | môn thể thao, cuộc thi đấu |
| Noun | game | trò chơi, trận đấu |
| Noun | sportsman | vận động viên (nam), người có tinh thần thể thao |
| Noun | sportswoman | vận động viên (nữ), người có tinh thần thể thao |
| Noun | sportsmanship | tinh thần thể thao, sự cao thượng trong thi đấu |
| Adjective | sporty | ưa thể thao, năng động, mang phong cách thể thao |
| Adjective | sporting | liên quan đến thể thao; công bằng, cao thượng |
| Noun | gamer | người chơi game (thường là game điện tử) |
| Noun | gaming | việc chơi game, ngành công nghiệp game |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sports game' chỉ một trận đấu cụ thể trong một môn thể thao nào đó. Nó nhấn mạnh tính cạnh tranh và tuân thủ luật lệ. Khác với 'sports', chỉ môn thể thao nói chung.
Prepositions
'in' được dùng khi nói đến một giải đấu hoặc bối cảnh lớn hơn (e.g., 'in the World Cup'). 'at' được dùng khi nói đến địa điểm cụ thể (e.g., 'at the stadium').
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting an exciting sports game (một trận đấu thể thao thú vị)
-
thrilling a thrilling sports game (một trận đấu thể thao kịch tính, hồi hộp)
-
live a live sports game (một trận đấu thể thao trực tiếp)
-
important an important sports game (một trận đấu thể thao quan trọng)
-
watch to watch a sports game (xem một trận đấu thể thao)
-
play to play a sports game (chơi một trận đấu thể thao)
-
attend to attend a sports game (tham dự một trận đấu thể thao)
-
win to win a sports game (thắng một trận đấu thể thao)
-
college a college sports game (một trận đấu thể thao đại học)
-
professional a professional sports game (một trận đấu thể thao chuyên nghiệp)
-
exhibition an exhibition sports game (một trận đấu thể thao biểu diễn/giao hữu)
-
championship a championship sports game (một trận đấu thể thao tranh chức vô địch)
Idioms
-
A nail-biting sports game
Một trận đấu thể thao cực kỳ kịch tính, hồi hộp đến nghẹt thở.
"The final quarter was a real nail-biting sports game, with neither team giving up."
(Hiệp cuối cùng là một trận đấu thể thao thực sự kịch tính đến nghẹt thở, không đội nào chịu bỏ cuộc.)
-
To be a game-changer in a sports game
Là yếu tố/khoảnh khắc thay đổi hoàn toàn cục diện, kết quả của một trận đấu thể thao.
"His unexpected goal in the last minute was a game-changer in the sports game."
(Bàn thắng bất ngờ của anh ấy vào phút cuối đã là yếu tố thay đổi cục diện trong trận đấu thể thao.)
-
To put on one's game face for a sports game
Thể hiện vẻ mặt nghiêm túc, quyết tâm cao độ trước hoặc trong một trận đấu thể thao.
"Before the championship, the team put on their game face for the sports game."
(Trước trận chung kết, cả đội đã thể hiện vẻ mặt quyết tâm cao độ cho trận đấu thể thao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sports game
Danh từMột hoạt động thể chất hoặc môn thể thao cạnh tranh được chơi theo luật.
"We went to watch a sports game last night."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team practiced for the sports game diligently. |
Đội đã luyện tập cho trận đấu thể thao một cách siêng năng. |
| Phủ định | They didn't prepare for the sports game adequately. |
Họ đã không chuẩn bị đầy đủ cho trận đấu thể thao. |
| Nghi vấn | Did she watch the sports game enthusiastically? |
Cô ấy đã xem trận đấu thể thao một cách nhiệt tình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports game".
