(Top Banner Ad)
tighten up
B2
phrasal verb B2 General

tighten up

UK: /ˈtaɪtn̩ ʌp/ • US: /ˈtaɪtn̩ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thắt chặt củng cố tăng cường siết chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something firmer or stricter; to become firmer or stricter.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó chắc chắn hoặc nghiêm ngặt hơn; trở nên chắc chắn hoặc nghiêm ngặt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to tighten up security at the airport."

    "Chính phủ cần thắt chặt an ninh tại sân bay."

  • "They're tightening up regulations on pollution."

    "Họ đang thắt chặt các quy định về ô nhiễm."

  • "The company decided to tighten up its spending."

    "Công ty quyết định thắt chặt chi tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tighten làm chặt, thắt chặt
Adjective tight chặt, khít
Noun tightness độ chặt, sự khít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
tighten
English
up
English
tighten up

Nguồn gốc của 'tighten up'

Cụm từ 'tighten up' xuất phát từ ý tưởng làm cho một cái gì đó trở nên chặt chẽ hơn hoặc kiểm soát hơn. Ban đầu, nó mang nghĩa vật lý, như việc siết chặt một con ốc vít. Dần dần, nó mở rộng sang các nghĩa trừu tượng hơn, như thắt chặt quy định hoặc nâng cao hiệu quả.

Usage Note

Cụm động từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thắt chặt các quy tắc và quy định đến việc làm cho cơ bắp săn chắc hơn. Nó thường mang ý nghĩa cải thiện, củng cố hoặc làm cho cái gì đó hiệu quả hơn. So với các từ đồng nghĩa như 'strengthen' (tăng cường) hoặc 'reinforce' (củng cố), 'tighten up' thường ngụ ý một sự điều chỉnh hoặc cải thiện nhỏ hơn, cụ thể hơn, thường là để loại bỏ sự lỏng lẻo hoặc không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tighten up
  • Security security tighten up
    (an ninh được thắt chặt)
  • Border border tighten up
    (biên giới được kiểm soát chặt chẽ hơn)
Verb + tighten up
  • Need to need to tighten up
    (cần phải thắt chặt)
  • Time to time to tighten up
    (đến lúc phải thắt chặt)

Idioms

  • tighten your belt

    thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm

    "We need to tighten our belts this year because the economy is bad."

    (Chúng ta cần phải thắt lưng buộc bụng năm nay vì kinh tế đang khó khăn.)

  • tighten the screws

    gây áp lực lớn hơn, siết chặt kỷ luật

    "The manager decided to tighten the screws on his employees to improve productivity."

    (Người quản lý quyết định siết chặt kỷ luật đối với nhân viên để cải thiện năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tighten up

phrasal verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó chắc chắn hoặc nghiêm ngặt hơn; trở nên chắc chắn hoặc nghiêm ngặt hơn.

"The government needs to tighten up security at the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager appreciates tightening up the security protocols.
Người quản lý đánh giá cao việc thắt chặt các giao thức bảo mật.
Phủ định
I don't mind tightening up the screws on this project.
Tôi không ngại siết chặt các con ốc vít trong dự án này.
Nghi vấn
Is tightening up the budget really necessary?
Thắt chặt ngân sách có thực sự cần thiết không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security team was tightening up the airport security procedures after the recent bomb threat.
Đội an ninh đang thắt chặt các quy trình an ninh sân bay sau vụ đe dọa đánh bom gần đây.
Phủ định
The manager wasn't tightening up the budget as quickly as the board expected.
Người quản lý đã không thắt chặt ngân sách nhanh như hội đồng quản trị mong đợi.
Nghi vấn
Were they tightening up regulations on emissions from factories?
Họ có đang thắt chặt các quy định về khí thải từ các nhà máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tighten up".

Sự cần thiết của kỷ luật và kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'tighten up' thường liên quan đến việc tăng cường kỷ luật và kiểm soát, đặc biệt là trong các tổ chức hoặc tình huống kinh tế khó khăn. Điều này phản ánh quan điểm về sự cần thiết của cấu trúc và quy tắc để đạt được hiệu quả.