tighten up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó chắc chắn hoặc nghiêm ngặt hơn; trở nên chắc chắn hoặc nghiêm ngặt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to tighten up security at the airport."
"Chính phủ cần thắt chặt an ninh tại sân bay."
-
"They're tightening up regulations on pollution."
"Họ đang thắt chặt các quy định về ô nhiễm."
-
"The company decided to tighten up its spending."
"Công ty quyết định thắt chặt chi tiêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thắt chặt các quy tắc và quy định đến việc làm cho cơ bắp săn chắc hơn. Nó thường mang ý nghĩa cải thiện, củng cố hoặc làm cho cái gì đó hiệu quả hơn. So với các từ đồng nghĩa như 'strengthen' (tăng cường) hoặc 'reinforce' (củng cố), 'tighten up' thường ngụ ý một sự điều chỉnh hoặc cải thiện nhỏ hơn, cụ thể hơn, thường là để loại bỏ sự lỏng lẻo hoặc không hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Security security tighten up (an ninh được thắt chặt)
-
Border border tighten up (biên giới được kiểm soát chặt chẽ hơn)
-
Need to need to tighten up (cần phải thắt chặt)
-
Time to time to tighten up (đến lúc phải thắt chặt)
Idioms
-
tighten your belt
thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm
"We need to tighten our belts this year because the economy is bad."
(Chúng ta cần phải thắt lưng buộc bụng năm nay vì kinh tế đang khó khăn.)
-
tighten the screws
gây áp lực lớn hơn, siết chặt kỷ luật
"The manager decided to tighten the screws on his employees to improve productivity."
(Người quản lý quyết định siết chặt kỷ luật đối với nhân viên để cải thiện năng suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tighten up
phrasal verbLàm cho cái gì đó chắc chắn hoặc nghiêm ngặt hơn; trở nên chắc chắn hoặc nghiêm ngặt hơn.
"The government needs to tighten up security at the airport."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager appreciates tightening up the security protocols. |
Người quản lý đánh giá cao việc thắt chặt các giao thức bảo mật. |
| Phủ định | I don't mind tightening up the screws on this project. |
Tôi không ngại siết chặt các con ốc vít trong dự án này. |
| Nghi vấn | Is tightening up the budget really necessary? |
Thắt chặt ngân sách có thực sự cần thiết không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security team was tightening up the airport security procedures after the recent bomb threat. |
Đội an ninh đang thắt chặt các quy trình an ninh sân bay sau vụ đe dọa đánh bom gần đây. |
| Phủ định | The manager wasn't tightening up the budget as quickly as the board expected. |
Người quản lý đã không thắt chặt ngân sách nhanh như hội đồng quản trị mong đợi. |
| Nghi vấn | Were they tightening up regulations on emissions from factories? |
Họ có đang thắt chặt các quy định về khí thải từ các nhà máy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tighten up".
