stricter
Tính từ (so sánh hơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stricter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
So sánh hơn của strict: nghiêm khắc hơn, khắt khe hơn, chặt chẽ hơn.
Definition (English Meaning)
Comparative of strict: more severe or demanding.
Ví dụ Thực tế với 'Stricter'
-
"The new rules are much stricter than the old ones."
"Các quy tắc mới nghiêm ngặt hơn nhiều so với các quy tắc cũ."
-
"The school has become stricter about attendance."
"Trường học đã trở nên nghiêm khắc hơn về vấn đề điểm danh."
-
"We need stricter laws to protect the environment."
"Chúng ta cần luật pháp nghiêm khắc hơn để bảo vệ môi trường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stricter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: strict
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stricter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'stricter' được sử dụng để so sánh mức độ nghiêm khắc hoặc khắt khe giữa hai hoặc nhiều đối tượng, quy tắc, hoặc tình huống. Thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng về mức độ đòi hỏi hoặc kiểm soát.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- stricter *with* someone: nghiêm khắc hơn với ai đó (ví dụ: 'The teacher is stricter with students who don't do their homework').
- stricter *on* something: nghiêm khắc hơn về điều gì đó (ví dụ: 'The government is stricter on pollution regulations').
- stricter *about* something: nghiêm khắc hơn về điều gì đó (tương tự như 'on', nhưng có thể nhấn mạnh khía cạnh quan tâm hoặc chú trọng đến).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stricter'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Be stricter with your deadlines.
|
Hãy nghiêm khắc hơn với thời hạn của bạn. |
| Phủ định |
Don't be stricter than necessary.
|
Đừng quá nghiêm khắc hơn mức cần thiết. |
| Nghi vấn |
Do be strict with yourself!
|
Hãy nghiêm khắc với bản thân! |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My parents were stricter with me than with my younger brother.
|
Bố mẹ tôi đã nghiêm khắc với tôi hơn là với em trai tôi. |
| Phủ định |
The rules weren't always stricter last year; sometimes, they were more lenient.
|
Các quy tắc không phải lúc nào cũng nghiêm ngặt hơn vào năm ngoái; đôi khi, chúng còn khoan dung hơn. |
| Nghi vấn |
Was the teacher stricter after the mid-term exam?
|
Giáo viên có nghiêm khắc hơn sau bài kiểm tra giữa kỳ không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The school is being stricter with its uniform policy this year.
|
Trường học đang trở nên nghiêm khắc hơn với chính sách đồng phục trong năm nay. |
| Phủ định |
The teacher isn't being stricter with the students, she's just setting clear expectations.
|
Cô giáo không trở nên nghiêm khắc hơn với học sinh, cô ấy chỉ đang đặt ra những kỳ vọng rõ ràng. |
| Nghi vấn |
Are you being stricter with your diet to lose weight?
|
Bạn có đang nghiêm khắc hơn với chế độ ăn uống của mình để giảm cân không? |