(Top Banner Ad)
stricter
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Chung

stricter

UK: /ˈstrɪktə(r)/ • US: /ˈstrɪktər/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm khắc hơn chặt chẽ hơn khắt khe hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of strict: more severe or demanding.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của strict: nghiêm khắc hơn, khắt khe hơn, chặt chẽ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new rules are much stricter than the old ones."

    "Các quy tắc mới nghiêm ngặt hơn nhiều so với các quy tắc cũ."

  • "The school has become stricter about attendance."

    "Trường học đã trở nên nghiêm khắc hơn về vấn đề điểm danh."

  • "We need stricter laws to protect the environment."

    "Chúng ta cần luật pháp nghiêm khắc hơn để bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strict Nghiêm khắc, chặt chẽ, khắt khe
Adverb strictly Một cách nghiêm khắc, hoàn toàn, chính xác
Noun strictness Sự nghiêm khắc, sự chặt chẽ, tính khắt khe
Adjective (Superlative) strictest Nghiêm khắc nhất, chặt chẽ nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
English
strict
English
stricter

Gốc rễ từ sự 'ràng buộc chặt chẽ'

Từ 'stricter' là dạng so sánh hơn của tính từ 'strict'. 'Strict' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'strictus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'stringere', có nghĩa là 'siết chặt', 'ràng buộc' hoặc 'thắt chặt'. Ban đầu, nó mô tả những vật bị siết chặt, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ những quy tắc, luật lệ 'chặt chẽ', 'nghiêm ngặt' không thể dễ dàng bị phá vỡ hoặc nới lỏng.

Usage Note

Từ 'stricter' được sử dụng để so sánh mức độ nghiêm khắc hoặc khắt khe giữa hai hoặc nhiều đối tượng, quy tắc, hoặc tình huống. Thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng về mức độ đòi hỏi hoặc kiểm soát.

Prepositions

with on about

- stricter *with* someone: nghiêm khắc hơn với ai đó (ví dụ: 'The teacher is stricter with students who don't do their homework').
- stricter *on* something: nghiêm khắc hơn về điều gì đó (ví dụ: 'The government is stricter on pollution regulations').
- stricter *about* something: nghiêm khắc hơn về điều gì đó (tương tự như 'on', nhưng có thể nhấn mạnh khía cạnh quan tâm hoặc chú trọng đến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stricter
  • much much stricter
    (Nghiêm khắc hơn nhiều)
  • even even stricter
    (Thậm chí còn nghiêm khắc hơn)
  • far far stricter
    (Nghiêm khắc hơn rất nhiều)
Verb + stricter
  • become become stricter
    (Trở nên nghiêm khắc hơn)
  • implement implement stricter rules/policies
    (Thực hiện các quy định/chính sách nghiêm khắc hơn)
  • enforce enforce stricter laws
    (Thực thi các luật lệ nghiêm khắc hơn)
  • impose impose stricter controls
    (Áp đặt các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn)
Stricter + Noun
  • rules stricter rules
    (Các quy tắc nghiêm khắc hơn)
  • laws stricter laws
    (Các luật lệ nghiêm khắc hơn)
  • regulations stricter regulations
    (Các quy định chặt chẽ hơn)
  • controls stricter controls
    (Các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn)
  • penalties stricter penalties
    (Các hình phạt nặng hơn)
  • measures stricter measures
    (Các biện pháp nghiêm ngặt hơn)

Idioms

  • be stricter with someone/something

    Nghiêm khắc hơn với ai đó/điều gì đó

    "Parents should be stricter with their children about screen time."

    (Cha mẹ nên nghiêm khắc hơn với con cái về thời gian sử dụng thiết bị điện tử.)

  • take a stricter approach/line

    Áp dụng một cách tiếp cận/quan điểm nghiêm khắc hơn

    "The government decided to take a stricter line on environmental protection."

    (Chính phủ đã quyết định áp dụng một quan điểm nghiêm khắc hơn về bảo vệ môi trường.)

  • introduce stricter regulations/policies

    Ban hành các quy định/chính sách chặt chẽ hơn

    "The company introduced stricter policies on data privacy after the incident."

    (Công ty đã ban hành các chính sách chặt chẽ hơn về quyền riêng tư dữ liệu sau sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stricter

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

So sánh hơn của strict: nghiêm khắc hơn, khắt khe hơn, chặt chẽ hơn.

"The new rules are much stricter than the old ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the rules became stricter, students still managed to have fun.
Mặc dù các quy tắc trở nên nghiêm ngặt hơn, học sinh vẫn xoay sở để vui vẻ.
Phủ định
Unless the regulations become stricter, the problem won't be solved effectively.
Trừ khi các quy định trở nên nghiêm ngặt hơn, vấn đề sẽ không được giải quyết một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If the teacher is stricter, will the students study harder?
Nếu giáo viên nghiêm khắc hơn, học sinh có học hành chăm chỉ hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be stricter with your deadlines.
Hãy nghiêm khắc hơn với thời hạn của bạn.
Phủ định
Don't be stricter than necessary.
Đừng quá nghiêm khắc hơn mức cần thiết.
Nghi vấn
Do be strict with yourself!
Hãy nghiêm khắc với bản thân!

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents were stricter with me than with my younger brother.
Bố mẹ tôi đã nghiêm khắc với tôi hơn là với em trai tôi.
Phủ định
The rules weren't always stricter last year; sometimes, they were more lenient.
Các quy tắc không phải lúc nào cũng nghiêm ngặt hơn vào năm ngoái; đôi khi, chúng còn khoan dung hơn.
Nghi vấn
Was the teacher stricter after the mid-term exam?
Giáo viên có nghiêm khắc hơn sau bài kiểm tra giữa kỳ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school is being stricter with its uniform policy this year.
Trường học đang trở nên nghiêm khắc hơn với chính sách đồng phục trong năm nay.
Phủ định
The teacher isn't being stricter with the students, she's just setting clear expectations.
Cô giáo không trở nên nghiêm khắc hơn với học sinh, cô ấy chỉ đang đặt ra những kỳ vọng rõ ràng.
Nghi vấn
Are you being stricter with your diet to lose weight?
Bạn có đang nghiêm khắc hơn với chế độ ăn uống của mình để giảm cân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stricter".

Nguyên tắc và Pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về 'luật pháp nghiêm khắc hơn' (stricter laws) thường gắn liền với công lý, trật tự xã hội và việc bảo vệ quyền lợi công dân. Khi xã hội đối mặt với các vấn đề như tội phạm, tham nhũng hoặc ô nhiễm, các cuộc tranh luận về việc áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn để duy trì sự cân bằng và công bằng thường diễn ra.

Giáo dục và Nuôi dạy con cái

Trong lĩnh vực giáo dục và nuôi dạy con cái, 'nghiêm khắc hơn' (stricter) có thể ám chỉ đến các phương pháp kỷ luật, kỳ vọng học tập hoặc giới hạn đối với trẻ em. Một số nền văn hóa có xu hướng áp dụng các quy tắc nghiêm ngặt hơn trong trường học và gia đình với niềm tin rằng điều này sẽ giúp trẻ em phát triển tính kỷ luật, trách nhiệm và thành công trong tương lai.