loosen up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become more relaxed and less tense; to make someone or something less tight or strict.
Vietnamese Meaning
Trở nên thoải mái và bớt căng thẳng hơn; làm cho ai đó hoặc cái gì đó bớt chặt chẽ hoặc nghiêm khắc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party really loosened me up."
"Bữa tiệc thực sự làm tôi thoải mái hơn."
-
"I need to loosen up before the presentation."
"Tôi cần thư giãn trước buổi thuyết trình."
-
"He loosened up after a few drinks."
"Anh ấy đã thoải mái hơn sau vài ly."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong tâm trạng hoặc hành vi, từ trạng thái căng thẳng, lo lắng sang trạng thái thoải mái, thư giãn hơn. Cũng có thể dùng để chỉ việc nới lỏng các quy tắc, luật lệ hoặc các mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just loosen up (cứ thả lỏng đi, cứ thoải mái đi)
-
really really loosen up (thực sự thư giãn, thả lỏng hoàn toàn)
-
a bit/a little loosen up a bit (thả lỏng một chút, bớt căng thẳng đi)
-
need to need to loosen up (cần phải thư giãn, cần phải thả lỏng)
-
try to try to loosen up (cố gắng thư giãn, cố gắng thả lỏng)
-
help to help to loosen up (giúp thư giãn, giúp thả lỏng)
Idioms
-
loosen up
Thư giãn, thoải mái, bớt căng thẳng hoặc nghiêm túc.
"You're too stressed about the exam. You really need to loosen up!"
(Bạn quá căng thẳng vì kỳ thi rồi. Bạn thực sự cần phải thư giãn đi!)
-
loosen things up
Làm cho tình hình hoặc không khí bớt căng thẳng, trang trọng hoặc gò bó hơn.
"A few jokes helped to loosen things up at the beginning of the meeting."
(Một vài câu đùa đã giúp làm cho không khí bớt căng thẳng hơn khi bắt đầu cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loosen up
Phrasal VerbTrở nên thoải mái và bớt căng thẳng hơn; làm cho ai đó hoặc cái gì đó bớt chặt chẽ hoặc nghiêm khắc hơn.
"The party really loosened me up."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day at work, many people like to loosen up, relax with their families, and watch TV. |
Sau một ngày dài làm việc, nhiều người thích thư giãn, nghỉ ngơi với gia đình và xem TV. |
| Phủ định | Even though the team was behind, they didn't loosen up, and they kept fighting until the end. |
Mặc dù đội đang bị dẫn trước, họ đã không nản lòng và họ tiếp tục chiến đấu đến cùng. |
| Nghi vấn | To loosen up before the performance, should the actors stretch, do some vocal exercises, and meditate? |
Để thả lỏng trước buổi biểu diễn, các diễn viên có nên khởi động, tập luyện thanh nhạc và thiền không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you feel stressed, you loosen up. |
Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, bạn thư giãn. |
| Phủ định | If the music is too loud, people don't loosen up. |
Nếu nhạc quá lớn, mọi người sẽ không thư giãn. |
| Nghi vấn | If people drink alcohol, do they loosen up? |
Nếu mọi người uống rượu, họ có thư giãn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosen up".
