(Top Banner Ad)
loosen up
B1
Phrasal Verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

loosen up

UK: /ˈluːsən ʌp/ • US: /ˈluːsən ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn thoải mái bớt căng thẳng nới lỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become more relaxed and less tense; to make someone or something less tight or strict.

Vietnamese Meaning

Trở nên thoải mái và bớt căng thẳng hơn; làm cho ai đó hoặc cái gì đó bớt chặt chẽ hoặc nghiêm khắc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party really loosened me up."

    "Bữa tiệc thực sự làm tôi thoải mái hơn."

  • "I need to loosen up before the presentation."

    "Tôi cần thư giãn trước buổi thuyết trình."

  • "He loosened up after a few drinks."

    "Anh ấy đã thoải mái hơn sau vài ly."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose lỏng, không chặt
Verb loosen nới lỏng, làm lỏng ra
Adverb loosely một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ
Noun looseness sự lỏng lẻo, sự không chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old English
leas
Middle English
loos
English
loose
English
loosen
English
loosen up (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'loosen up'

Cụm động từ 'loosen up' có gốc từ từ 'loose' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'tự do, không bị ràng buộc'. Từ 'loose' ban đầu chỉ sự không bị thắt chặt về mặt vật lý. Khi kết hợp với hậu tố '-en' tạo thành động từ 'loosen' (làm lỏng ra, nới lỏng), rồi thêm giới từ 'up', ý nghĩa của 'loosen up' đã mở rộng. Ban đầu có thể chỉ việc nới lỏng dây thừng hay quần áo, nhưng dần dần nó được dùng để diễn tả việc thả lỏng cơ thể hoặc tinh thần, thư giãn và bớt căng thẳng, như cách chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong tâm trạng hoặc hành vi, từ trạng thái căng thẳng, lo lắng sang trạng thái thoải mái, thư giãn hơn. Cũng có thể dùng để chỉ việc nới lỏng các quy tắc, luật lệ hoặc các mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + loosen up
  • just just loosen up
    (cứ thả lỏng đi, cứ thoải mái đi)
  • really really loosen up
    (thực sự thư giãn, thả lỏng hoàn toàn)
  • a bit/a little loosen up a bit
    (thả lỏng một chút, bớt căng thẳng đi)
Verb + loosen up
  • need to need to loosen up
    (cần phải thư giãn, cần phải thả lỏng)
  • try to try to loosen up
    (cố gắng thư giãn, cố gắng thả lỏng)
  • help to help to loosen up
    (giúp thư giãn, giúp thả lỏng)

Idioms

  • loosen up

    Thư giãn, thoải mái, bớt căng thẳng hoặc nghiêm túc.

    "You're too stressed about the exam. You really need to loosen up!"

    (Bạn quá căng thẳng vì kỳ thi rồi. Bạn thực sự cần phải thư giãn đi!)

  • loosen things up

    Làm cho tình hình hoặc không khí bớt căng thẳng, trang trọng hoặc gò bó hơn.

    "A few jokes helped to loosen things up at the beginning of the meeting."

    (Một vài câu đùa đã giúp làm cho không khí bớt căng thẳng hơn khi bắt đầu cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loosen up

Phrasal Verb
Lật mặt

Trở nên thoải mái và bớt căng thẳng hơn; làm cho ai đó hoặc cái gì đó bớt chặt chẽ hoặc nghiêm khắc hơn.

"The party really loosened me up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day at work, many people like to loosen up, relax with their families, and watch TV.
Sau một ngày dài làm việc, nhiều người thích thư giãn, nghỉ ngơi với gia đình và xem TV.
Phủ định
Even though the team was behind, they didn't loosen up, and they kept fighting until the end.
Mặc dù đội đang bị dẫn trước, họ đã không nản lòng và họ tiếp tục chiến đấu đến cùng.
Nghi vấn
To loosen up before the performance, should the actors stretch, do some vocal exercises, and meditate?
Để thả lỏng trước buổi biểu diễn, các diễn viên có nên khởi động, tập luyện thanh nhạc và thiền không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you feel stressed, you loosen up.
Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, bạn thư giãn.
Phủ định
If the music is too loud, people don't loosen up.
Nếu nhạc quá lớn, mọi người sẽ không thư giãn.
Nghi vấn
If people drink alcohol, do they loosen up?
Nếu mọi người uống rượu, họ có thư giãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosen up".

Văn hóa thư giãn và cân bằng cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc 'loosen up' (thư giãn) không chỉ được khuyến khích mà còn là một phần quan trọng của văn hóa làm việc và sinh hoạt. Người ta tin rằng việc dành thời gian để thư giãn, giảm căng thẳng là cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần và năng suất. Điều này thể hiện qua các hoạt động giải trí, sở thích cá nhân, và việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance).

Tầm quan trọng của sự thoải mái trong giao tiếp xã hội

Trong các tình huống xã hội, 'loosen up' thường được dùng để khuyên ai đó nên bớt rụt rè, bớt nghiêm túc để dễ hòa nhập và kết nối với người khác hơn. Một người quá cứng nhắc hoặc căng thẳng có thể khó tạo dựng mối quan hệ. Việc biết 'loosen up' cho thấy khả năng thích nghi và sự thân thiện, giúp 'phá băng' (break the ice) và tạo ra một bầu không khí thoải mái hơn trong các cuộc gặp gỡ.