(Top Banner Ad)
tillable
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp

tillable

UK: /ˈtɪləbəl/ • US: /ˈtɪləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể canh tác được có thể cày xới được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for cultivation or plowing; arable.

Vietnamese Meaning

Có thể canh tác được, có thể cày xới được; thích hợp cho việc trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river valley has some of the most tillable land in the country."

    "Thung lũng sông có một số vùng đất có thể canh tác được tốt nhất trong cả nước."

  • "Only a small percentage of the island's land is tillable."

    "Chỉ một tỷ lệ nhỏ diện tích đất trên đảo là có thể canh tác được."

  • "The farmer assessed whether the land was tillable after the heavy rains."

    "Người nông dân đánh giá xem đất có thể canh tác được không sau những trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb till cày, xới đất
Noun tillage sự cày xới đất
Noun tiller người cày ruộng, máy cày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tilōną
Old English
tilian
English
till
English
tillable

Nguồn gốc của 'Tillable'

Từ 'tillable' bắt nguồn từ động từ 'till', có nghĩa là cày xới đất. 'Till' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tilian', có nghĩa là 'làm việc chăm chỉ, trồng trọt'. Ý tưởng cốt lõi là khả năng làm cho đất đai phù hợp cho việc trồng trọt và thu hoạch.

Usage Note

Từ 'tillable' thường được dùng để mô tả đất đai. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý của đất, có thể được cày xới và chuẩn bị cho việc trồng cây. Khác với 'arable' (có thể trồng trọt), 'tillable' tập trung nhiều hơn vào khả năng thực hiện các hoạt động canh tác cơ bản như cày xới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tillable
  • highly highly tillable land
    (đất đai rất dễ cày xới)
  • easily easily tillable soil
    (đất dễ cày xới)
Verb + tillable
  • make make land tillable
    (làm cho đất đai có thể canh tác được)
  • render render the soil tillable
    (làm cho đất có thể canh tác được)

Idioms

  • Not much worth tilling

    Không đáng để tốn công sức vào việc gì.

    "Trying to convince him is not much worth tilling; he's too stubborn."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta chẳng đáng gì cả; anh ta quá cứng đầu.)

  • Till the soil of your mind

    Nuôi dưỡng trí tuệ, làm giàu kiến thức.

    "Read widely to till the soil of your mind."

    (Hãy đọc nhiều để nuôi dưỡng trí tuệ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tillable

Tính từ
Lật mặt

Có thể canh tác được, có thể cày xới được; thích hợp cho việc trồng trọt.

"The river valley has some of the most tillable land in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tillable".

Tầm quan trọng của đất canh tác

Đất canh tác đóng vai trò quan trọng trong nền văn minh nhân loại. Nó không chỉ là nguồn cung cấp lương thực mà còn là nền tảng của các cộng đồng nông nghiệp và các nền văn hóa liên quan đến đất đai và mùa màng.