(Top Banner Ad)
tinted moisturizer
B1
Noun B1 Cosmetics

tinted moisturizer

UK: /ˈtɪntɪd ˈmɔɪstʃəraɪzər/ • US: /ˈtɪntɪd ˈmɔɪstʃəraɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng ẩm có màu kem dưỡng da trang điểm nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facial moisturizer that contains a small amount of pigment to provide light coverage, evening out skin tone.

Vietnamese Meaning

Một loại kem dưỡng ẩm da mặt có chứa một lượng nhỏ sắc tố để cung cấp độ che phủ nhẹ, làm đều màu da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses tinted moisturizer every day for a natural, healthy glow."

    "Cô ấy sử dụng kem dưỡng ẩm có màu mỗi ngày để có một làn da sáng khỏe tự nhiên."

  • "For a no-makeup look, try using just tinted moisturizer and a touch of blush."

    "Để có một vẻ ngoài không trang điểm, hãy thử chỉ sử dụng kem dưỡng ẩm có màu và một chút phấn má hồng."

  • "Many tinted moisturizers also contain SPF, which is great for everyday sun protection."

    "Nhiều loại kem dưỡng ẩm có màu cũng chứa SPF, rất tốt cho việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tint Sắc thái, màu nhẹ
Verb tint Nhuộm màu nhẹ
Noun moisturizer Kem dưỡng ẩm
Verb moisturize Dưỡng ẩm

Synonyms

BB cream (in some cases) (Kem BB (trong một số trường hợp))CC cream (in some cases) (Kem CC (trong một số trường hợp))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Nguồn Gốc 'Tinted Moisturizer'

Mặc dù không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, 'tinted moisturizer' (kem dưỡng ẩm có màu) là một sự kết hợp thông minh giữa chăm sóc da và trang điểm, phản ánh xu hướng làm đẹp tự nhiên và tiện lợi trong xã hội hiện đại. Nó xuất hiện như một giải pháp cho những ai muốn có làn da đều màu mà không cần lớp trang điểm dày.

Usage Note

Tinted moisturizer nhẹ hơn foundation và BB cream, cung cấp độ ẩm đồng thời che phủ nhẹ các khuyết điểm. Nó lý tưởng cho những người muốn có một lớp trang điểm tự nhiên và nhanh chóng. So với foundation, tinted moisturizer không che phủ hoàn toàn các khuyết điểm mà chỉ làm mờ chúng. BB cream thường có nhiều chức năng hơn, bao gồm cả chống nắng và điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinted moisturizer
  • lightweight tinted moisturizer
    (kem dưỡng ẩm có màu mỏng nhẹ)
  • sheer tinted moisturizer
    (kem dưỡng ẩm có màu trong suốt)
  • hydrating tinted moisturizer
    (kem dưỡng ẩm có màu cấp ẩm)
Verb + tinted moisturizer
  • apply tinted moisturizer
    (thoa kem dưỡng ẩm có màu)
  • wear tinted moisturizer
    (sử dụng kem dưỡng ẩm có màu)
  • choose tinted moisturizer
    (chọn kem dưỡng ẩm có màu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinted moisturizer

Noun
Lật mặt

Một loại kem dưỡng ẩm da mặt có chứa một lượng nhỏ sắc tố để cung cấp độ che phủ nhẹ, làm đều màu da.

"She uses tinted moisturizer every day for a natural, healthy glow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinted moisturizer".

Xu Hướng Trang Điểm Tối Giản

Tinted moisturizer phản ánh xu hướng trang điểm tối giản (minimalist makeup) phổ biến ở phương Tây và trên toàn thế giới, nơi người ta ưu tiên vẻ đẹp tự nhiên và chăm sóc da hơn là trang điểm cầu kỳ. Nó thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe làn da và vẻ ngoài tươi tắn, rạng rỡ.