tiny fraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very small part of something; a small amount or proportion.
Vietnamese Meaning
Một phần rất nhỏ của một cái gì đó; một lượng hoặc tỷ lệ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only a tiny fraction of the students passed the exam."
"Chỉ một phần rất nhỏ sinh viên vượt qua kỳ thi."
-
"The company allocated only a tiny fraction of its budget to research and development."
"Công ty chỉ phân bổ một phần rất nhỏ ngân sách của mình cho nghiên cứu và phát triển."
-
"A tiny fraction of the earth's surface is covered by rainforest."
"Một phần rất nhỏ diện tích bề mặt trái đất được bao phủ bởi rừng nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự cực kỳ nhỏ bé của một phần hoặc tỷ lệ nào đó. 'Tiny' làm tăng thêm mức độ nhỏ bé so với chỉ dùng 'fraction' đơn thuần. Thường dùng để diễn tả các giá trị, số lượng hoặc tỷ lệ rất nhỏ, có thể không đáng kể trong tổng thể. So với 'small fraction', 'tiny fraction' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về độ nhỏ bé.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa phần nhỏ ('tiny fraction') và toàn bộ mà nó thuộc về. Ví dụ: 'a tiny fraction of the population' (một phần rất nhỏ của dân số).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere tiny fraction (chỉ là một phần cực kỳ nhỏ)
-
small a small tiny fraction (một phần rất nhỏ)
-
represent represent a tiny fraction (đại diện cho một phần rất nhỏ)
-
constitute constitute a tiny fraction (chiếm một phần rất nhỏ)
-
of a tiny fraction of the population (một phần rất nhỏ của dân số)
-
in in a tiny fraction of time (trong một khoảng thời gian cực ngắn)
Idioms
-
Only a tiny fraction of...
Chỉ một phần rất nhỏ của...
"Only a tiny fraction of the students passed the exam."
(Chỉ một phần rất nhỏ sinh viên vượt qua kỳ thi.)
-
A tiny fraction of what is needed
Một phần rất nhỏ so với những gì cần thiết
"The aid provided was only a tiny fraction of what is needed to rebuild the city."
(Sự viện trợ được cung cấp chỉ là một phần rất nhỏ so với những gì cần thiết để xây dựng lại thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiny fraction
Cụm danh từMột phần rất nhỏ của một cái gì đó; một lượng hoặc tỷ lệ nhỏ.
"Only a tiny fraction of the students passed the exam."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying the tiny fraction of the sample they collected. |
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu phần rất nhỏ của mẫu vật mà họ đã thu thập. |
| Phủ định | They won't be focusing on that tiny fraction, they'll be looking at the whole. |
Họ sẽ không tập trung vào phần rất nhỏ đó, họ sẽ xem xét toàn bộ. |
| Nghi vấn | Will they be isolating a tiny fraction of the compound for further testing? |
Liệu họ có đang phân lập một phần rất nhỏ của hợp chất để thử nghiệm thêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny fraction".
