(Top Banner Ad)
tiny fraction
B2
Cụm danh từ B2 Toán học/Tổng quát

tiny fraction

UK: /ˈtaɪni ˈfrækʃən/ • US: /ˈtaɪni ˈfrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

một phần rất nhỏ phần trăm không đáng kể số lượng vô cùng ít ỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small part of something; a small amount or proportion.

Vietnamese Meaning

Một phần rất nhỏ của một cái gì đó; một lượng hoặc tỷ lệ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a tiny fraction of the students passed the exam."

    "Chỉ một phần rất nhỏ sinh viên vượt qua kỳ thi."

  • "The company allocated only a tiny fraction of its budget to research and development."

    "Công ty chỉ phân bổ một phần rất nhỏ ngân sách của mình cho nghiên cứu và phát triển."

  • "A tiny fraction of the earth's surface is covered by rainforest."

    "Một phần rất nhỏ diện tích bề mặt trái đất được bao phủ bởi rừng nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraction Phân số, một phần nhỏ
Adjective fractional Thuộc phân số, nhỏ bé
Adjective tiny Nhỏ xíu, bé tí
Adverb tinily Một cách nhỏ xíu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fractio
French
fraction
English
fraction
English
tiny

Nguồn gốc của 'fraction'

Từ 'fraction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fractio', có nghĩa là 'sự bẻ gãy' hoặc 'mảnh vỡ'. Nó ám chỉ một phần của một tổng thể, giống như khi bạn bẻ một chiếc bánh thành nhiều mảnh nhỏ. Trong toán học, nó dùng để chỉ một số không nguyên.

Sự ra đời của 'tiny'

Từ 'tiny' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ một từ cổ mang ý nghĩa nhỏ bé. Nó được dùng để nhấn mạnh kích thước cực kỳ nhỏ của một vật gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự cực kỳ nhỏ bé của một phần hoặc tỷ lệ nào đó. 'Tiny' làm tăng thêm mức độ nhỏ bé so với chỉ dùng 'fraction' đơn thuần. Thường dùng để diễn tả các giá trị, số lượng hoặc tỷ lệ rất nhỏ, có thể không đáng kể trong tổng thể. So với 'small fraction', 'tiny fraction' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về độ nhỏ bé.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa phần nhỏ ('tiny fraction') và toàn bộ mà nó thuộc về. Ví dụ: 'a tiny fraction of the population' (một phần rất nhỏ của dân số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiny fraction
  • mere a mere tiny fraction
    (chỉ là một phần cực kỳ nhỏ)
  • small a small tiny fraction
    (một phần rất nhỏ)
Verb + tiny fraction
  • represent represent a tiny fraction
    (đại diện cho một phần rất nhỏ)
  • constitute constitute a tiny fraction
    (chiếm một phần rất nhỏ)
Preposition + tiny fraction
  • of a tiny fraction of the population
    (một phần rất nhỏ của dân số)
  • in in a tiny fraction of time
    (trong một khoảng thời gian cực ngắn)

Idioms

  • Only a tiny fraction of...

    Chỉ một phần rất nhỏ của...

    "Only a tiny fraction of the students passed the exam."

    (Chỉ một phần rất nhỏ sinh viên vượt qua kỳ thi.)

  • A tiny fraction of what is needed

    Một phần rất nhỏ so với những gì cần thiết

    "The aid provided was only a tiny fraction of what is needed to rebuild the city."

    (Sự viện trợ được cung cấp chỉ là một phần rất nhỏ so với những gì cần thiết để xây dựng lại thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiny fraction

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phần rất nhỏ của một cái gì đó; một lượng hoặc tỷ lệ nhỏ.

"Only a tiny fraction of the students passed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the tiny fraction of the sample they collected.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu phần rất nhỏ của mẫu vật mà họ đã thu thập.
Phủ định
They won't be focusing on that tiny fraction, they'll be looking at the whole.
Họ sẽ không tập trung vào phần rất nhỏ đó, họ sẽ xem xét toàn bộ.
Nghi vấn
Will they be isolating a tiny fraction of the compound for further testing?
Liệu họ có đang phân lập một phần rất nhỏ của hợp chất để thử nghiệm thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny fraction".

Tầm quan trọng của số liệu thống kê

Trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, khoa học và xã hội học, việc phân tích các 'tiny fraction' (phần nhỏ) của dữ liệu có thể tiết lộ những xu hướng quan trọng hoặc những vấn đề tiềm ẩn. Ví dụ, một 'tiny fraction' người giàu có thể kiểm soát phần lớn tài sản của một quốc gia.

Sự ảnh hưởng của số lượng nhỏ

Đôi khi, một 'tiny fraction' người có thể tạo ra một sự thay đổi lớn. Ví dụ, một nhóm nhỏ các nhà hoạt động có thể gây áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.