(Top Banner Ad)
negligible part
C1
Tính từ C1 Toán học, Khoa học, Kinh tế

negligible part

UK: /ˈneɡlɪdʒɪbəl/ • US: /ˈneɡlɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

phần không đáng kể bộ phận không đáng kể yếu tố không đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để xem xét; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of rain we had this month was negligible compared to last year."

    "Lượng mưa mà chúng ta có trong tháng này là không đáng kể so với năm ngoái."

  • "The error rate was negligible."

    "Tỷ lệ lỗi là không đáng kể."

  • "His contribution to the project was negligible."

    "Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neglect sự bỏ bê, sự sao nhãng
Verb neglect bỏ bê, sao nhãng
Adverb negligibly một cách không đáng kể
Noun negligence sự cẩu thả, sự bất cẩn
Noun part phần, bộ phận
Verb part chia, tách rời
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Adverb partially một phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere (to neglect)
Old French
négligeable
English
negligible (early 17th century)
Latin
pars (a part, piece)
Old French
part
Middle English
part

Nguồn gốc của 'negligible part'

Từ 'negligible' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'neglegere', mang ý nghĩa 'bỏ qua' hoặc 'xem nhẹ'. Nó được hình thành từ 'nec' (không) và 'legere' (chọn, nhặt). Qua tiếng Pháp cổ ('négligeable'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17 với nghĩa là 'quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được chú ý'. Còn 'part' (phần) thì có nguồn gốc từ 'pars' trong tiếng Latinh. Khi kết hợp, 'negligible part' chỉ một phần rất nhỏ, không đáng kể hoặc không quan trọng trong tổng thể.

Usage Note

Tính từ 'negligible' thường được sử dụng để mô tả một số lượng, kích thước, hoặc ảnh hưởng mà có thể bỏ qua mà không gây ảnh hưởng lớn đến kết quả chung. Nó nhấn mạnh sự không đáng kể, không quan trọng của một yếu tố nào đó trong một bối cảnh cụ thể. So với các từ đồng nghĩa như 'insignificant' hoặc 'trivial', 'negligible' thường mang ý nghĩa khách quan hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc kinh tế, nơi có sự đánh giá định lượng.
Khi kết hợp với danh từ 'part', cụm 'negligible part' chỉ một bộ phận, thành phần, hoặc yếu tố nào đó mà tầm quan trọng của nó là rất nhỏ, có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đáng kể đến tổng thể. Cụm từ này thường được dùng trong các phân tích, đánh giá để chỉ ra những yếu tố không cần quá tập trung vào.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', nó thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà cái gì đó là không đáng kể đối với. Ví dụ: 'The risk is negligible to the overall project.' (Rủi ro là không đáng kể so với toàn bộ dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negligible part
  • play play a negligible part
    (đóng một vai trò không đáng kể)
  • constitute constitute a negligible part
    (cấu thành một phần không đáng kể)
  • represent represent a negligible part
    (đại diện cho một phần không đáng kể)
Adjective + negligible part
  • a relatively a relatively negligible part
    (một phần tương đối không đáng kể)
  • an almost an almost negligible part
    (một phần gần như không đáng kể)
  • a truly a truly negligible part
    (một phần thực sự không đáng kể)
Preposition + negligible part
  • reduced to reduced to a negligible part
    (bị giảm xuống thành một phần không đáng kể)

Idioms

  • play a negligible part in something

    Đóng một vai trò hoặc có ảnh hưởng rất nhỏ, không đáng kể trong một tình huống hoặc kết quả nào đó.

    "The cost of the plastic bags plays a negligible part in the total price of the groceries."

    (Chi phí của túi nhựa đóng một phần không đáng kể trong tổng giá tiền của hàng tạp hóa.)

  • constitute a negligible part of the total

    Cấu thành một phần rất nhỏ, không quan trọng trong tổng số hoặc tổng thể.

    "These small errors constitute a negligible part of the overall data inaccuracy."

    (Những lỗi nhỏ này cấu thành một phần không đáng kể trong sự thiếu chính xác tổng thể của dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negligible part

Tính từ
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để xem xét; không đáng kể.

"The amount of rain we had this month was negligible compared to last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the negligible part of the budget was allocated to marketing surprised everyone.
Việc phần không đáng kể của ngân sách được phân bổ cho marketing đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't true that the negligible part of the project's risk was properly assessed.
Không đúng sự thật rằng phần rủi ro không đáng kể của dự án đã được đánh giá đúng cách.
Nghi vấn
Is it possible that what seems a negligible part of the problem is actually the root cause?
Liệu có thể phần có vẻ không đáng kể của vấn đề thực chất lại là nguyên nhân gốc rễ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent changes have had a negligible impact on our overall performance.
Những thay đổi gần đây đã có một tác động không đáng kể đến hiệu suất tổng thể của chúng tôi.
Phủ định
The company hasn't considered that a negligible part of their customers has complained about the new policy.
Công ty đã không xem xét rằng một phần không đáng kể khách hàng của họ đã phàn nàn về chính sách mới.
Nghi vấn
Has the funding for the project had a negligible effect on its progress?
Liệu nguồn tài trợ cho dự án có tác động không đáng kể đến tiến độ của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible part".

Nguyên tắc Pareto (Quy tắc 80/20)

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và kinh doanh, Nguyên tắc Pareto, hay còn gọi là quy tắc 80/20, gợi ý rằng 80% kết quả thường đến từ 20% nguyên nhân. Điều này có nghĩa là một 'phần không đáng kể' (negligible part) về mặt số lượng (ví dụ, 20% nguyên nhân) có thể tạo ra tác động lớn, trong khi phần còn lại (80% nguyên nhân) có thể chỉ đóng góp một 'phần không đáng kể' vào kết quả. Việc hiểu điều này giúp chúng ta tập trung nguồn lực vào những yếu tố quan trọng nhất.

Tầm quan trọng của sự tập trung và tối ưu hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và quản lý dự án, việc xác định 'phần không đáng kể' (negligible part) là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả. Bằng cách nhận ra và loại bỏ hoặc bỏ qua những yếu tố, chi phí, hoặc rủi ro quá nhỏ để đáng bận tâm, các cá nhân và tổ chức có thể tập trung nguồn lực và năng lượng vào những gì thực sự tạo ra sự khác biệt, thay vì lãng phí thời gian vào những chi tiết không quan trọng. Đây là một khía cạnh của tư duy hiệu quả và quản lý ưu tiên.