negligible part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.
Vietnamese Meaning
Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để xem xét; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of rain we had this month was negligible compared to last year."
"Lượng mưa mà chúng ta có trong tháng này là không đáng kể so với năm ngoái."
-
"The error rate was negligible."
"Tỷ lệ lỗi là không đáng kể."
-
"His contribution to the project was negligible."
"Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neglect | sự bỏ bê, sự sao nhãng |
| Verb | neglect | bỏ bê, sao nhãng |
| Adverb | negligibly | một cách không đáng kể |
| Noun | negligence | sự cẩu thả, sự bất cẩn |
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Verb | part | chia, tách rời |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh |
| Adverb | partially | một phần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'negligible' thường được sử dụng để mô tả một số lượng, kích thước, hoặc ảnh hưởng mà có thể bỏ qua mà không gây ảnh hưởng lớn đến kết quả chung. Nó nhấn mạnh sự không đáng kể, không quan trọng của một yếu tố nào đó trong một bối cảnh cụ thể. So với các từ đồng nghĩa như 'insignificant' hoặc 'trivial', 'negligible' thường mang ý nghĩa khách quan hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc kinh tế, nơi có sự đánh giá định lượng.
Khi kết hợp với danh từ 'part', cụm 'negligible part' chỉ một bộ phận, thành phần, hoặc yếu tố nào đó mà tầm quan trọng của nó là rất nhỏ, có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đáng kể đến tổng thể. Cụm từ này thường được dùng trong các phân tích, đánh giá để chỉ ra những yếu tố không cần quá tập trung vào.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', nó thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà cái gì đó là không đáng kể đối với. Ví dụ: 'The risk is negligible to the overall project.' (Rủi ro là không đáng kể so với toàn bộ dự án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a negligible part (đóng một vai trò không đáng kể)
-
constitute constitute a negligible part (cấu thành một phần không đáng kể)
-
represent represent a negligible part (đại diện cho một phần không đáng kể)
-
a relatively a relatively negligible part (một phần tương đối không đáng kể)
-
an almost an almost negligible part (một phần gần như không đáng kể)
-
a truly a truly negligible part (một phần thực sự không đáng kể)
-
reduced to reduced to a negligible part (bị giảm xuống thành một phần không đáng kể)
Idioms
-
play a negligible part in something
Đóng một vai trò hoặc có ảnh hưởng rất nhỏ, không đáng kể trong một tình huống hoặc kết quả nào đó.
"The cost of the plastic bags plays a negligible part in the total price of the groceries."
(Chi phí của túi nhựa đóng một phần không đáng kể trong tổng giá tiền của hàng tạp hóa.)
-
constitute a negligible part of the total
Cấu thành một phần rất nhỏ, không quan trọng trong tổng số hoặc tổng thể.
"These small errors constitute a negligible part of the overall data inaccuracy."
(Những lỗi nhỏ này cấu thành một phần không đáng kể trong sự thiếu chính xác tổng thể của dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligible part
Tính từQuá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để xem xét; không đáng kể.
"The amount of rain we had this month was negligible compared to last year."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the negligible part of the budget was allocated to marketing surprised everyone. |
Việc phần không đáng kể của ngân sách được phân bổ cho marketing đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It isn't true that the negligible part of the project's risk was properly assessed. |
Không đúng sự thật rằng phần rủi ro không đáng kể của dự án đã được đánh giá đúng cách. |
| Nghi vấn | Is it possible that what seems a negligible part of the problem is actually the root cause? |
Liệu có thể phần có vẻ không đáng kể của vấn đề thực chất lại là nguyên nhân gốc rễ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recent changes have had a negligible impact on our overall performance. |
Những thay đổi gần đây đã có một tác động không đáng kể đến hiệu suất tổng thể của chúng tôi. |
| Phủ định | The company hasn't considered that a negligible part of their customers has complained about the new policy. |
Công ty đã không xem xét rằng một phần không đáng kể khách hàng của họ đã phàn nàn về chính sách mới. |
| Nghi vấn | Has the funding for the project had a negligible effect on its progress? |
Liệu nguồn tài trợ cho dự án có tác động không đáng kể đến tiến độ của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible part".
