(Top Banner Ad)
minute amount
B2
Tính từ B2 Tổng quát

minute amount

UK: /ˈmɪnɪt əˈmaʊnt/ • US: /ˈmɪnɪt əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

lượng rất nhỏ một lượng nhỏ xíu lượng không đáng kể một chút xíu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely small; so small as to verge on insignificant.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ nhỏ; nhỏ đến mức gần như không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was only a minute amount of salt in the soup."

    "Chỉ có một lượng muối rất nhỏ trong súp."

  • "Even a minute amount of poison can be fatal."

    "Ngay cả một lượng độc nhỏ xíu cũng có thể gây tử vong."

  • "The test can detect minute amounts of the virus."

    "Xét nghiệm có thể phát hiện ra lượng virus cực nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minuscule cực kỳ nhỏ bé (nhỏ hơn cả 'minute')
Adverb minutely một cách tỉ mỉ, chi tiết
Noun minimum mức tối thiểu
Verb minimize giảm thiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minutus
Old French
minute
English
minute

Nguồn gốc của 'minute'

Từ 'minute' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'minutus', có nghĩa là 'nhỏ bé'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến kích thước nhỏ, và sau đó mở rộng sang khoảng thời gian ngắn.

Usage Note

Trong cụm từ "minute amount", "minute" là một tính từ nhấn mạnh mức độ rất nhỏ của một lượng nào đó. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng số lượng này quá nhỏ để có thể gây ra tác động đáng kể, hoặc để đo lường một cách chính xác. Sắc thái của "minute" trong trường hợp này mạnh hơn so với "small", "tiny" hoặc "negligible". Nó ám chỉ một lượng nhỏ đến mức khó có thể nhận thấy hoặc đo lường.

Prepositions

of

"minute amount of" được sử dụng để chỉ một lượng rất nhỏ của một chất hoặc đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: "a minute amount of dust" (một lượng bụi rất nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minute amount
  • tiny a tiny minute amount
    (một lượng cực kỳ nhỏ)
  • infinitesimal an infinitesimal minute amount
    (một lượng nhỏ đến vô cùng)
Verb + minute amount
  • detect detect a minute amount
    (phát hiện một lượng rất nhỏ)
  • contain contain a minute amount
    (chứa một lượng nhỏ)
  • require require a minute amount
    (cần một lượng nhỏ)

Idioms

  • not by a minute amount

    không hề, một chút nào

    "He didn't care not by a minute amount."

    (Anh ta không hề quan tâm một chút nào.)

  • at a minute amount

    tính đến lượng rất nhỏ

    "Even at a minute amount, radiation can be dangerous."

    (Ngay cả khi tính đến một lượng rất nhỏ, bức xạ cũng có thể nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minute amount

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ nhỏ; nhỏ đến mức gần như không đáng kể.

"There was only a minute amount of salt in the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To detect a minute amount of contamination requires specialized equipment.
Để phát hiện một lượng ô nhiễm nhỏ cần thiết bị chuyên dụng.
Phủ định
It's crucial not to underestimate even a minute amount of risk.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp ngay cả một lượng rủi ro nhỏ nhất.
Nghi vấn
Is it necessary to measure such a minute amount with such precision?
Có cần thiết phải đo một lượng nhỏ như vậy với độ chính xác cao như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minute amount".

Sự quan trọng của liều lượng nhỏ trong y học

Trong y học, khái niệm 'minute amount' rất quan trọng. Nhiều loại thuốc chỉ hiệu quả khi dùng với liều lượng nhỏ, và việc sử dụng quá liều có thể gây nguy hiểm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong việc đo lường và sử dụng thuốc.