minute amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely small; so small as to verge on insignificant.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ nhỏ; nhỏ đến mức gần như không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was only a minute amount of salt in the soup."
"Chỉ có một lượng muối rất nhỏ trong súp."
-
"Even a minute amount of poison can be fatal."
"Ngay cả một lượng độc nhỏ xíu cũng có thể gây tử vong."
-
"The test can detect minute amounts of the virus."
"Xét nghiệm có thể phát hiện ra lượng virus cực nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ "minute amount", "minute" là một tính từ nhấn mạnh mức độ rất nhỏ của một lượng nào đó. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng số lượng này quá nhỏ để có thể gây ra tác động đáng kể, hoặc để đo lường một cách chính xác. Sắc thái của "minute" trong trường hợp này mạnh hơn so với "small", "tiny" hoặc "negligible". Nó ám chỉ một lượng nhỏ đến mức khó có thể nhận thấy hoặc đo lường.
Prepositions
"minute amount of" được sử dụng để chỉ một lượng rất nhỏ của một chất hoặc đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: "a minute amount of dust" (một lượng bụi rất nhỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny minute amount (một lượng cực kỳ nhỏ)
-
infinitesimal an infinitesimal minute amount (một lượng nhỏ đến vô cùng)
-
detect detect a minute amount (phát hiện một lượng rất nhỏ)
-
contain contain a minute amount (chứa một lượng nhỏ)
-
require require a minute amount (cần một lượng nhỏ)
Idioms
-
not by a minute amount
không hề, một chút nào
"He didn't care not by a minute amount."
(Anh ta không hề quan tâm một chút nào.)
-
at a minute amount
tính đến lượng rất nhỏ
"Even at a minute amount, radiation can be dangerous."
(Ngay cả khi tính đến một lượng rất nhỏ, bức xạ cũng có thể nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minute amount
Tính từCực kỳ nhỏ; nhỏ đến mức gần như không đáng kể.
"There was only a minute amount of salt in the soup."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To detect a minute amount of contamination requires specialized equipment. |
Để phát hiện một lượng ô nhiễm nhỏ cần thiết bị chuyên dụng. |
| Phủ định | It's crucial not to underestimate even a minute amount of risk. |
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp ngay cả một lượng rủi ro nhỏ nhất. |
| Nghi vấn | Is it necessary to measure such a minute amount with such precision? |
Có cần thiết phải đo một lượng nhỏ như vậy với độ chính xác cao như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minute amount".
