(Top Banner Ad)
large portion
A2
Cụm danh từ A2 Ẩm thực, Tổng quát

large portion

UK: /lɑːdʒ ˈpɔːʃən/ • US: /lɑːrdʒ ˈpɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phần lớn suất ăn lớn khẩu phần lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sizable or generous amount of food served to one person.

Vietnamese Meaning

Một lượng thức ăn lớn hoặc hào phóng được phục vụ cho một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a large portion of fries and could barely finish it."

    "Tôi đã gọi một phần khoai tây chiên lớn và hầu như không thể ăn hết."

  • "The restaurant is known for its large portions."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với những phần ăn lớn."

  • "She gave me a large portion of her dessert."

    "Cô ấy đã cho tôi một phần lớn món tráng miệng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Noun largeness sự to lớn, kích thước lớn
Verb portion chia phần, phân chia
Noun portion khẩu phần, phần ăn, một phần
Verb apportion phân bổ, chia đều

Synonyms

generous serving (phần ăn hào phóng)ample serving (phần ăn đầy đặn)big serving (phần ăn lớn)

Antonyms

small portion (phần ăn nhỏ)modest serving (phần ăn khiêm tốn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (reconstructed)
*stḷ-
Latin
largus
Old French
large
English
large

Nguồn gốc của 'large' và 'portion'

Cụm từ 'large portion' ghép bởi hai từ độc lập, mỗi từ có hành trình lịch sử riêng. Từ 'large' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus' (rộng rãi, phong phú), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'large'. Từ 'portion' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'portio' (phần, chia sẻ). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh để mô tả một lượng hoặc một phần đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh ăn uống, nhà hàng, hoặc khi nói về việc chia thức ăn. 'Large portion' nhấn mạnh về kích thước của phần ăn. Khác với 'serving' (phần ăn), 'portion' có thể mang nghĩa một phần của tổng thể (ví dụ, 'a portion of the population'). 'Large portion' có thể ám chỉ số lượng nhiều hơn mức cần thiết hoặc được mong đợi. Nó cũng có thể liên quan đến việc kiểm soát khẩu phần ăn.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường được sử dụng để chỉ một phần lớn của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'A large portion of the cake was eaten.' (Một phần lớn của chiếc bánh đã bị ăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large portion
  • generous a generous large portion
    (một khẩu phần lớn hào phóng)
  • surprisingly a surprisingly large portion
    (một khẩu phần lớn đáng ngạc nhiên)
  • disproportionately a disproportionately large portion
    (một phần lớn không cân xứng)
Verb + large portion
  • serve serve a large portion
    (phục vụ một khẩu phần lớn)
  • consume consume a large portion
    (tiêu thụ một lượng lớn)
  • receive receive a large portion
    (nhận được một phần lớn)
large portion + of + Noun
  • of food a large portion of food
    (một phần lớn thức ăn)
  • of time a large portion of time
    (một khoảng thời gian lớn)
  • of the budget a large portion of the budget
    (một phần lớn ngân sách)

Idioms

  • A large portion of one's life/career/time

    Một phần đáng kể hoặc lớn trong cuộc đời, sự nghiệp hay thời gian của ai đó.

    "She dedicated a large portion of her life to helping underprivileged children."

    (Cô ấy đã dành một phần lớn cuộc đời mình để giúp đỡ trẻ em kém may mắn.)

  • A large portion of the blame/credit

    Một phần lớn trách nhiệm (cho thất bại) hoặc công lao (cho thành công).

    "A large portion of the blame for the project's failure lies with the initial planning."

    (Một phần lớn lỗi lầm dẫn đến thất bại của dự án nằm ở khâu lập kế hoạch ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large portion

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lượng thức ăn lớn hoặc hào phóng được phục vụ cho một người.

"I ordered a large portion of fries and could barely finish it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually eats a smaller portion than his brother.
Anh ấy thường ăn một phần nhỏ hơn anh trai mình.
Phủ định
Not once did he mention how large a portion he had eaten.
Chưa một lần anh ấy đề cập đến việc anh ấy đã ăn một phần lớn như thế nào.
Nghi vấn
Should you want a large portion, please ask the server.
Nếu bạn muốn một phần lớn, vui lòng hỏi người phục vụ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large portion".

Xu hướng khẩu phần ăn lớn ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc phục vụ 'large portion' (khẩu phần ăn lớn) rất phổ biến, nhất là trong các nhà hàng kiểu gia đình hoặc thức ăn nhanh. Điều này thường được xem là biểu tượng của sự 'đáng tiền' (value for money) và sự hào phóng, nhưng cũng là một yếu tố góp phần vào các vấn đề sức khỏe như béo phì.

Khẩu phần ăn và sự hào phóng

Trong một số bối cảnh xã hội, việc được cung cấp một 'large portion' có thể được hiểu là biểu hiện của lòng hiếu khách hoặc sự hào phóng từ người phục vụ hoặc chủ nhà. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự dồi dào, đủ đầy và sự quan tâm đến người được phục vụ.