tipsiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hơi say, ngà ngà say.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After just one glass of wine, she felt a pleasant tipsiness."
"Chỉ sau một ly rượu vang, cô ấy cảm thấy một sự ngà ngà say dễ chịu."
-
"The tipsiness made him more talkative."
"Cơn ngà ngà say khiến anh ta nói nhiều hơn."
-
"She giggled with tipsiness."
"Cô ấy khúc khích cười trong cơn ngà ngà say."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tipsiness chỉ mức độ say nhẹ, thường là giai đoạn đầu của việc uống rượu, khi người ta cảm thấy vui vẻ, hưng phấn và có thể hơi mất kiểm soát. Nó khác với 'drunkenness' (say xỉn) là trạng thái say nặng hơn, mất nhiều kiểm soát hơn về hành vi và nhận thức. Có thể so sánh với các trạng thái như 'buzzed' (hơi phê) hoặc 'slightly intoxicated' (hơi nhiễm độc).
Prepositions
'With' có thể dùng để chỉ nguyên nhân của trạng thái say nhẹ. Ví dụ: 'He was experiencing tipsiness with wine.' (Anh ta đang trải qua trạng thái ngà ngà say với rượu vang.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild tipsiness (sự say nhẹ nhàng)
-
slight slight tipsiness (một chút say nhẹ)
-
pleasant pleasant tipsiness (sự say nhẹ dễ chịu)
-
happy happy tipsiness (sự say nhẹ vui vẻ)
-
feel feel tipsiness (cảm thấy say nhẹ)
-
induce induce tipsiness (gây ra sự say nhẹ)
-
succumb to succumb to tipsiness (để bản thân chìm đắm trong sự say nhẹ)
-
betray betray tipsiness (để lộ vẻ say nhẹ)
Idioms
-
a touch of tipsiness
một chút say nhẹ, hơi ngà ngà
"After two glasses of wine, she felt a pleasant touch of tipsiness."
(Sau hai ly rượu vang, cô ấy cảm thấy một chút say nhẹ dễ chịu.)
-
be overcome with tipsiness
bị sự say nhẹ xâm chiếm, trở nên ngà ngà
"He was overcome with tipsiness and started telling silly jokes."
(Anh ấy bị sự say nhẹ xâm chiếm và bắt đầu kể những câu chuyện đùa ngớ ngẩn.)
-
lapse into tipsiness
rơi vào trạng thái say nhẹ dần
"As the evening progressed, she gradually lapsed into tipsiness."
(Khi buổi tối trôi qua, cô ấy dần dần rơi vào trạng thái say nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tipsiness
NounTrạng thái hơi say, ngà ngà say.
"After just one glass of wine, she felt a pleasant tipsiness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tipsiness".
