(Top Banner Ad)
tissue scaffold
C1
noun C1 Y học tái tạo, Kỹ thuật sinh học

tissue scaffold

UK: /ˈtɪʃuː ˈskæfəʊld/ • US: /ˈtɪʃuː ˈskæfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

khung mô giàn giáo mô khung đỡ mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biocompatible structure used in tissue engineering to support cell attachment, growth, and differentiation to create new functional tissue.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc tương thích sinh học được sử dụng trong kỹ thuật mô để hỗ trợ sự bám dính, tăng trưởng và biệt hóa tế bào nhằm tạo ra mô chức năng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tissue scaffold provided the necessary structure for the cells to organize and form new cartilage."

    "Khung mô đã cung cấp cấu trúc cần thiết để các tế bào tổ chức và hình thành sụn mới."

  • "Researchers are developing new tissue scaffolds made from biodegradable polymers."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các khung mô mới được làm từ polyme phân hủy sinh học."

  • "The scaffold is designed to degrade as the new tissue grows, leaving only the functional tissue behind."

    "Khung được thiết kế để phân hủy khi mô mới phát triển, chỉ để lại mô chức năng phía sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue Mô (trong sinh học); giấy ăn, khăn giấy
Noun scaffold Giàn giáo; cấu trúc hỗ trợ
Verb scaffold Dựng giàn giáo; xây dựng khung hỗ trợ
Noun scaffolding Hệ thống giàn giáo; vật liệu làm giàn giáo
Noun tissue engineering Kỹ thuật mô (lĩnh vực sử dụng giàn giáo mô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học tái tạo, Kỹ thuật sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Old French
tissu
English
tissue
Vulgar Latin
*scafaldus
Old French
eschafaut
English
scaffold
Modern English
tissue scaffold

Nguồn gốc của 'Tissue' (Mô)

Từ 'tissue' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tissu', có nghĩa là 'dệt' hoặc 'vải dệt'. Từ này lại có gốc từ động từ 'texere' trong tiếng Latin, cũng mang nghĩa 'dệt'. Trong y học, 'tissue' được dùng để chỉ các tế bào được dệt lại với nhau để tạo thành cấu trúc sinh học, giống như các sợi vải dệt thành một tấm vải.

Nguồn gốc của 'Scaffold' (Giàn giáo)

Từ 'scaffold' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'eschafaut', dùng để chỉ một cấu trúc tạm thời dùng trong xây dựng. Gốc từ này được cho là từ tiếng Latin thông tục (*scafaldus), có thể liên quan đến các cấu trúc hỗ trợ. Trong ngữ cảnh khoa học, 'scaffold' được mượn nghĩa để chỉ một khung nâng đỡ, hỗ trợ sự phát triển của tế bào hoặc mô.

Sự kết hợp 'Tissue Scaffold'

'Tissue scaffold' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật mô vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'tissue' (mô) và 'scaffold' (cấu trúc hỗ trợ) để mô tả một khung sinh học hoặc vật liệu được thiết kế đặc biệt nhằm hỗ trợ sự phát triển, tái tạo và thay thế các mô bị tổn thương trong cơ thể.

Usage Note

Scaffolds đóng vai trò như một khuôn mẫu ba chiều (3D) cho tế bào bám vào và phát triển. Chúng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả vật liệu tự nhiên và vật liệu tổng hợp. Việc lựa chọn vật liệu scaffold ảnh hưởng đến khả năng tương thích sinh học, độ xốp, tốc độ phân hủy và khả năng hỗ trợ tăng trưởng tế bào. Cần phân biệt với các loại khung khác, ví dụ như 'surgical mesh' (lưới phẫu thuật), thường được sử dụng để hỗ trợ hoặc gia cố mô bị tổn thương, nhưng không nhất thiết thúc đẩy tái tạo mô mới.

Prepositions

for in

"Scaffold for" chỉ mục đích sử dụng của scaffold (ví dụ: scaffold for bone regeneration). "Scaffold in" thường đề cập đến vị trí hoặc môi trường mà scaffold được sử dụng (ví dụ: scaffold in a bioreactor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissue scaffold
  • porous porous tissue scaffold
    (giàn giáo mô có nhiều lỗ xốp)
  • biodegradable biodegradable tissue scaffold
    (giàn giáo mô tự hủy sinh học)
  • synthetic synthetic tissue scaffold
    (giàn giáo mô tổng hợp)
  • 3D-printed 3D-printed tissue scaffold
    (giàn giáo mô được in 3D)
Verb + tissue scaffold
  • design design a tissue scaffold
    (thiết kế một giàn giáo mô)
  • fabricate fabricate a tissue scaffold
    (chế tạo một giàn giáo mô)
  • implant implant a tissue scaffold
    (cấy ghép một giàn giáo mô)
  • seed cells onto seed cells onto a tissue scaffold
    (nuôi cấy (gieo) tế bào lên giàn giáo mô)

Idioms

  • tissue scaffold for regeneration

    giàn giáo mô để tái tạo (mô/cơ quan)

    "Researchers are developing tissue scaffolds for regeneration of damaged heart muscle."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển giàn giáo mô để tái tạo cơ tim bị tổn thương.)

  • cellularized tissue scaffold

    giàn giáo mô đã được cấy tế bào

    "The cellularized tissue scaffold showed promising results in preclinical trials."

    (Giàn giáo mô đã được cấy tế bào cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm tiền lâm sàng.)

  • biodegradable tissue scaffold

    giàn giáo mô tự phân hủy sinh học

    "Biodegradable tissue scaffolds are preferred because they break down over time, allowing new tissue to replace them."

    (Giàn giáo mô tự phân hủy sinh học được ưu tiên vì chúng phân hủy theo thời gian, cho phép mô mới thay thế chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue scaffold

noun
Lật mặt

Một cấu trúc tương thích sinh học được sử dụng trong kỹ thuật mô để hỗ trợ sự bám dính, tăng trưởng và biệt hóa tế bào nhằm tạo ra mô chức năng mới.

"The tissue scaffold provided the necessary structure for the cells to organize and form new cartilage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue scaffold".

Tiềm năng trong Y học Tái tạo

Giàn giáo mô (tissue scaffold) là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực kỹ thuật mô và y học tái tạo. Nó đại diện cho hy vọng lớn trong việc điều trị các bệnh và chấn thương mà trước đây không thể chữa khỏi, bằng cách giúp cơ thể tự phục hồi hoặc thay thế các mô và cơ quan bị tổn thương. Đây là một bước đột phá khoa học quan trọng.

Tương lai của Phẫu thuật và Cấy ghép

Công nghệ giàn giáo mô đang mở ra những cánh cửa mới cho tương lai của phẫu thuật và cấy ghép. Thay vì chỉ ghép các cơ quan hiến tặng, giờ đây các nhà khoa học có thể tạo ra các mô hoặc cơ quan 'thay thế' nhân tạo ngay trong phòng thí nghiệm, giảm thiểu nguy cơ thải ghép và tăng cơ hội sống cho bệnh nhân. Điều này thể hiện sự tiến bộ vượt bậc của khoa học ứng dụng.