(Top Banner Ad)
extracellular matrix mimic
C1
Danh từ C1 Sinh học, Kỹ thuật sinh học, Y học

extracellular matrix mimic

Nghĩa tiếng Việt

chất mô phỏng chất nền ngoại bào vật liệu mô phỏng ECM
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic or natural material designed to replicate the structure, function, and composition of the extracellular matrix (ECM).

Vietnamese Meaning

Một vật liệu tổng hợp hoặc tự nhiên được thiết kế để mô phỏng cấu trúc, chức năng và thành phần của chất nền ngoại bào (ECM).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers are developing extracellular matrix mimics to improve the success rate of bone regeneration."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các chất mô phỏng chất nền ngoại bào để cải thiện tỷ lệ thành công của việc tái tạo xương."

  • "The extracellular matrix mimic promoted cell adhesion and proliferation."

    "Chất mô phỏng chất nền ngoại bào thúc đẩy sự kết dính và tăng sinh tế bào."

  • "Different formulations of extracellular matrix mimics are being tested for their ability to support stem cell differentiation."

    "Các công thức khác nhau của chất mô phỏng chất nền ngoại bào đang được thử nghiệm về khả năng hỗ trợ sự biệt hóa tế bào gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào
Noun matrix chất nền (sinh học); ma trận
Noun mimic vật/người bắt chước; bản sao mô phỏng
Verb mimic bắt chước; mô phỏng
Noun mimicry sự bắt chước; khả năng bắt chước
Adjective mimetic có tính bắt chước; mô phỏng

Synonyms

ECM substitute (Chất thay thế ECM)ECM analog (Chất tương tự ECM)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Kỹ thuật sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
cella
English
extracellular
Latin
matrix
Ancient Greek
mimos
Latin
mimicus
English
mimic
Modern English
extracellular matrix mimic

Giải thích 'extracellular' (ngoài tế bào)

Từ 'extracellular' được ghép từ tiền tố 'extra-', có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'vượt ra ngoài', và tính từ 'cellular' (thuộc về tế bào), có gốc từ tiếng Latin 'cella' (nghĩa là 'phòng nhỏ' hoặc 'tế bào'). Do đó, 'extracellular' có nghĩa là 'nằm ngoài tế bào'.

Nguồn gốc của 'matrix' (chất nền)

Từ 'matrix' bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'tử cung', 'nguồn gốc' hoặc 'nơi sinh ra'. Trong sinh học, nó được dùng để chỉ chất nền hoặc môi trường xung quanh và chứa các tế bào trong mô, cung cấp cấu trúc và hỗ trợ quan trọng.

Sự bắt chước của 'mimic'

Từ 'mimic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mimos', có nghĩa là 'người bắt chước' hoặc 'diễn viên'. Nó chỉ hành động hoặc vật thể cố gắng sao chép, bắt chước một thứ gì đó khác, thường là để đạt được một hiệu ứng tương tự.

Sự kết hợp: 'extracellular matrix mimic'

'Extracellular matrix mimic' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, ghép các thành phần trên lại. Nó đề cập đến một loại vật liệu nhân tạo được thiết kế đặc biệt để mô phỏng cấu trúc và chức năng của chất nền ngoại bào (ECM) tự nhiên, môi trường vi mô phức tạp bao quanh và hỗ trợ các tế bào trong cơ thể sống.

Usage Note

Extracellular matrix mimics được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như kỹ thuật mô, tái tạo mô, nuôi cấy tế bào và nghiên cứu thuốc. Chúng cung cấp một môi trường 3D cho tế bào phát triển và tương tác, gần giống với môi trường tự nhiên hơn so với nuôi cấy 2D truyền thống. Việc mô phỏng ECM có thể cải thiện đáng kể sự phát triển, biệt hóa và chức năng của tế bào.

Prepositions

in for

* **in:** Sử dụng 'in' để chỉ môi trường hoặc ứng dụng mà extracellular matrix mimic được sử dụng. Ví dụ: 'Extracellular matrix mimics are used in tissue engineering.'
* **for:** Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của extracellular matrix mimic. Ví dụ: 'Extracellular matrix mimics are beneficial for cell growth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extracellular matrix mimic
  • design design an extracellular matrix mimic
    (thiết kế một chất bắt chước chất nền ngoại bào)
  • develop develop a novel extracellular matrix mimic
    (phát triển một chất bắt chước chất nền ngoại bào mới lạ)
  • engineer engineer an extracellular matrix mimic
    (chế tạo một chất bắt chước chất nền ngoại bào)
  • synthesize synthesize an extracellular matrix mimic
    (tổng hợp một chất bắt chước chất nền ngoại bào)
  • utilize utilize an extracellular matrix mimic
    (sử dụng một chất bắt chước chất nền ngoại bào)
Adjective + extracellular matrix mimic
  • synthetic a synthetic extracellular matrix mimic
    (một chất bắt chước chất nền ngoại bào tổng hợp)
  • biomimetic a biomimetic extracellular matrix mimic
    (một chất bắt chước chất nền ngoại bào sinh học)
  • hydrogel-based a hydrogel-based extracellular matrix mimic
    (một chất bắt chước chất nền ngoại bào gốc hydrogel)
  • novel a novel extracellular matrix mimic
    (một chất bắt chước chất nền ngoại bào mới)
extracellular matrix mimic + Prepositional Phrase
  • for tissue engineering an extracellular matrix mimic for tissue engineering
    (một chất bắt chước chất nền ngoại bào cho kỹ thuật mô)
  • in regenerative medicine an extracellular matrix mimic in regenerative medicine
    (một chất bắt chước chất nền ngoại bào trong y học tái tạo)

Idioms

  • design an extracellular matrix mimic

    thiết kế một chất bắt chước chất nền ngoại bào (nghĩa là tạo ra cấu trúc và chức năng tương tự ECM)

    "Scientists aim to design an extracellular matrix mimic for tissue regeneration."

    (Các nhà khoa học đặt mục tiêu thiết kế một chất bắt chước chất nền ngoại bào để tái tạo mô.)

  • develop an extracellular matrix mimic

    phát triển một chất bắt chước chất nền ngoại bào (nghĩa là nghiên cứu và tạo ra một phiên bản mới hoặc cải tiến)

    "Researchers are working to develop an extracellular matrix mimic with enhanced properties."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển một chất bắt chước chất nền ngoại bào với các đặc tính nâng cao.)

  • engineer an extracellular matrix mimic

    chế tạo một chất bắt chước chất nền ngoại bào (nghĩa là ứng dụng kỹ thuật để tạo ra hoặc điều chỉnh)

    "It is challenging to engineer an extracellular matrix mimic that fully replicates natural conditions."

    (Việc chế tạo một chất bắt chước chất nền ngoại bào mô phỏng hoàn toàn các điều kiện tự nhiên là một thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extracellular matrix mimic

Danh từ
Lật mặt

Một vật liệu tổng hợp hoặc tự nhiên được thiết kế để mô phỏng cấu trúc, chức năng và thành phần của chất nền ngoại bào (ECM).

"Researchers are developing extracellular matrix mimics to improve the success rate of bone regeneration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extracellular matrix mimic".

Sinh học mô phỏng (Biomimicry): Nguồn cảm hứng từ tự nhiên

Khái niệm 'extracellular matrix mimic' gắn liền với lĩnh vực rộng lớn của sinh học mô phỏng (biomimicry). Đây là một phương pháp tiếp cận sáng tạo, nơi các nhà khoa học và kỹ sư lấy cảm hứng từ các thiết kế và quy trình đã được tự nhiên 'thử nghiệm' qua hàng triệu năm để giải quyết các thách thức của con người. Việc tạo ra các chất bắt chước chất nền ngoại bào là một ví dụ điển hình về cách chúng ta học hỏi từ cơ thể sống để phát triển vật liệu và công nghệ mới trong y sinh.

Tương lai của Y học: Y học tái tạo và kỹ thuật mô

Chất bắt chước chất nền ngoại bào đóng vai trò trung tâm trong y học tái tạo và kỹ thuật mô, hai lĩnh vực hứa hẹn sẽ cách mạng hóa việc điều trị bệnh và chấn thương. Chúng cung cấp một nền tảng 'nhân tạo' nhưng sinh học, hỗ trợ sự phát triển, biệt hóa và chức năng của tế bào, mở ra hy vọng cho việc tái tạo các mô bị tổn thương, phát triển cơ quan mới, hoặc thử nghiệm thuốc hiệu quả hơn, phản ánh khát vọng của xã hội về một tương lai y tế tiên tiến.