(Top Banner Ad)
to be right
A2
Tính từ (kết hợp với động từ 'to be') A2 Chung

to be right

UK: /tuː biː raɪt/ • US: /tuː biː raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đúng có lý phải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be correct in one's opinion or statement; to be justified or vindicated.

Vietnamese Meaning

Đúng, chính xác trong ý kiến hoặc lời nói của một người; được chứng minh là đúng hoặc được biện minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think you're right about that."

    "Tôi nghĩ bạn đúng về điều đó."

  • "She was right all along."

    "Cô ấy đã đúng ngay từ đầu."

  • "He is always right, or so he thinks."

    "Anh ấy luôn đúng, hoặc anh ấy nghĩ vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right đúng, phải, chính xác
Noun rightness sự đúng đắn, tính chính xác
Adverb rightly đúng đắn, một cách chính xác
Verb right sửa cho đúng, làm cho công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
right

Nguồn Gốc Của 'Right'

Từ 'right' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*rehtaz', có nghĩa là 'thẳng' hoặc 'công bằng'. Ý tưởng về sự công bằng và sự chính xác dần dần phát triển từ nghĩa gốc này. Qua thời gian, nó trở thành từ 'riht' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'đúng đắn' và 'phải lẽ'.

Usage Note

Cụm từ 'to be right' thể hiện sự khẳng định về tính đúng đắn của một điều gì đó. Nó có thể liên quan đến một thông tin, một ý kiến, hoặc một hành động. Khác với 'to be correct' (chính xác về mặt kỹ thuật hoặc dữ liệu), 'to be right' thường mang sắc thái chủ quan hơn, liên quan đến quan điểm và phán đoán cá nhân. 'To be accurate' cũng chỉ sự chính xác, nhưng nhấn mạnh vào độ chi tiết và tỉ mỉ.

Prepositions

about on

'To be right about' được dùng khi nói về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể mà người đó đã đúng. Ví dụ: 'He was right about the weather.' ('Anh ấy đã đúng về thời tiết.') 'To be right on' thường được dùng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối hoặc thời điểm chính xác. Ví dụ: 'You are right on time.' ('Bạn đến đúng giờ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to be right
  • glad to be right
    (vui vì đã đúng)
  • pleased to be right
    (hài lòng vì đã đúng)
  • certain to be right
    (chắc chắn là đúng)
Verb + to be right
  • prove to be right
    (chứng minh là đúng)
  • claim to be right
    (tuyên bố là đúng)
  • expect to be right
    (mong đợi là đúng)

Idioms

  • To be right on the money

    hoàn toàn chính xác, đúng như dự đoán

    "His guess was right on the money."

    (Dự đoán của anh ấy hoàn toàn chính xác.)

  • By rights

    lẽ ra, theo lẽ công bằng

    "By rights, the promotion should be mine."

    (Theo lẽ công bằng, lẽ ra tôi phải được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to be right

Tính từ (kết hợp với động từ 'to be')
Lật mặt

Đúng, chính xác trong ý kiến hoặc lời nói của một người; được chứng minh là đúng hoặc được biện minh.

"I think you're right about that."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be right".

Quyền Được Im Lặng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bao gồm Hoa Kỳ, có một khái niệm pháp lý được gọi là 'the right to remain silent' (quyền được im lặng). Điều này có nghĩa là một người bị bắt có quyền không trả lời các câu hỏi từ cảnh sát để tránh tự buộc tội mình. Đây là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật nhằm bảo vệ quyền của cá nhân.