to be right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be correct in one's opinion or statement; to be justified or vindicated.
Vietnamese Meaning
Đúng, chính xác trong ý kiến hoặc lời nói của một người; được chứng minh là đúng hoặc được biện minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think you're right about that."
"Tôi nghĩ bạn đúng về điều đó."
-
"She was right all along."
"Cô ấy đã đúng ngay từ đầu."
-
"He is always right, or so he thinks."
"Anh ấy luôn đúng, hoặc anh ấy nghĩ vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'to be right' thể hiện sự khẳng định về tính đúng đắn của một điều gì đó. Nó có thể liên quan đến một thông tin, một ý kiến, hoặc một hành động. Khác với 'to be correct' (chính xác về mặt kỹ thuật hoặc dữ liệu), 'to be right' thường mang sắc thái chủ quan hơn, liên quan đến quan điểm và phán đoán cá nhân. 'To be accurate' cũng chỉ sự chính xác, nhưng nhấn mạnh vào độ chi tiết và tỉ mỉ.
Prepositions
'To be right about' được dùng khi nói về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể mà người đó đã đúng. Ví dụ: 'He was right about the weather.' ('Anh ấy đã đúng về thời tiết.') 'To be right on' thường được dùng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối hoặc thời điểm chính xác. Ví dụ: 'You are right on time.' ('Bạn đến đúng giờ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
glad to be right (vui vì đã đúng)
-
pleased to be right (hài lòng vì đã đúng)
-
certain to be right (chắc chắn là đúng)
-
prove to be right (chứng minh là đúng)
-
claim to be right (tuyên bố là đúng)
-
expect to be right (mong đợi là đúng)
Idioms
-
To be right on the money
hoàn toàn chính xác, đúng như dự đoán
"His guess was right on the money."
(Dự đoán của anh ấy hoàn toàn chính xác.)
-
By rights
lẽ ra, theo lẽ công bằng
"By rights, the promotion should be mine."
(Theo lẽ công bằng, lẽ ra tôi phải được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be right
Tính từ (kết hợp với động từ 'to be')Đúng, chính xác trong ý kiến hoặc lời nói của một người; được chứng minh là đúng hoặc được biện minh.
"I think you're right about that."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be right".
