(Top Banner Ad)
to fish
A2
Động từ (Intransitive) A2 Hoạt động, Giải trí, Động vật học

to fish

UK: /fɪʃ/ • US: /fɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

câu cá đánh bắt cá lục lọi tìm kiếm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to catch fish.

Vietnamese Meaning

Câu cá, đánh bắt cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He likes to fish for trout in the river."

    "Anh ấy thích câu cá hồi ở sông."

  • "He went fishing with his son."

    "Anh ấy đi câu cá với con trai."

  • "I like to fish in the ocean."

    "Tôi thích câu cá ở biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish Câu cá
Noun fisherman Ngư dân
Noun fishery Nghề cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động, Giải trí, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Middle English
fissh
English
fish

Nguồn gốc của từ 'fish'

Từ 'fish' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*fiskaz', có nghĩa là 'cá'. Từ này sau đó phát triển thành 'fisc' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'fish' như chúng ta biết ngày nay. Việc săn bắt cá đã là một phần quan trọng của cuộc sống con người từ xa xưa, và từ 'fish' phản ánh điều đó.

Usage Note

Chỉ hành động cố gắng bắt cá. Có thể dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc nghề nghiệp.

Prepositions

for in

'Fish for': Câu (một loại cá cụ thể) hoặc câu (với mục đích cụ thể). 'Fish in': Câu ở một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to fish for compliments

    cố tình làm điều gì đó để được khen ngợi

    "She was fishing for compliments by saying she looked old."

    (Cô ấy đang cố tình làm điều gì đó để được khen khi nói rằng mình trông già.)

  • to fish in troubled waters

    lợi dụng tình huống khó khăn của người khác để trục lợi

    "He's always trying to fish in troubled waters to get ahead."

    (Anh ta luôn cố gắng lợi dụng tình huống khó khăn của người khác để tiến thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to fish

Động từ (Intransitive)
Lật mặt

Câu cá, đánh bắt cá.

"He likes to fish for trout in the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After preparing the bait, casting the line, and waiting patiently, he managed to fish a large trout, which made him very happy.
Sau khi chuẩn bị mồi, quăng dây và kiên nhẫn chờ đợi, anh ấy đã câu được một con cá hồi lớn, điều này khiến anh ấy rất vui.
Phủ định
Despite his best efforts, he didn't fish anything, not even a small minnow, and went home empty-handed.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không câu được gì, thậm chí một con cá tuế nhỏ, và về nhà tay không.
Nghi vấn
Having packed your gear, checked the weather, and obtained a fishing license, will you fish at the lake this weekend?
Sau khi đã chuẩn bị đồ đạc, kiểm tra thời tiết và lấy giấy phép câu cá, bạn sẽ câu cá ở hồ vào cuối tuần này chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been fishing in this lake for three hours.
Tôi đã câu cá ở hồ này được ba tiếng rồi.
Phủ định
She hasn't been fishing lately because of the bad weather.
Gần đây cô ấy không đi câu cá vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Have you been fishing here before?
Bạn đã từng câu cá ở đây trước đây chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gone fishing with my father last weekend.
Tôi ước tôi đã đi câu cá với bố tôi vào cuối tuần trước.
Phủ định
If only I hadn't wished to fish there; it was a terrible spot!
Giá mà tôi đã không ước được câu cá ở đó; đó là một địa điểm tồi tệ!
Nghi vấn
Do you wish you could fish like a professional?
Bạn có ước mình có thể câu cá như một người chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to fish".

Câu cá giải trí

Câu cá không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một hình thức giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Người ta thường đi câu cá để thư giãn, tận hưởng thiên nhiên và gắn kết với gia đình và bạn bè.

Nghề cá và văn hóa

Nghề cá có vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa ven biển. Cá là nguồn thực phẩm quan trọng và các nghi lễ, truyền thống liên quan đến biển cả và cá thường được tổ chức để cầu mong sự may mắn và bội thu.