to fish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Câu cá, đánh bắt cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He likes to fish for trout in the river."
"Anh ấy thích câu cá hồi ở sông."
-
"He went fishing with his son."
"Anh ấy đi câu cá với con trai."
-
"I like to fish in the ocean."
"Tôi thích câu cá ở biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động cố gắng bắt cá. Có thể dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc nghề nghiệp.
Prepositions
'Fish for': Câu (một loại cá cụ thể) hoặc câu (với mục đích cụ thể). 'Fish in': Câu ở một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
to fish for compliments
cố tình làm điều gì đó để được khen ngợi
"She was fishing for compliments by saying she looked old."
(Cô ấy đang cố tình làm điều gì đó để được khen khi nói rằng mình trông già.)
-
to fish in troubled waters
lợi dụng tình huống khó khăn của người khác để trục lợi
"He's always trying to fish in troubled waters to get ahead."
(Anh ta luôn cố gắng lợi dụng tình huống khó khăn của người khác để tiến thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to fish
Động từ (Intransitive)Câu cá, đánh bắt cá.
"He likes to fish for trout in the river."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After preparing the bait, casting the line, and waiting patiently, he managed to fish a large trout, which made him very happy. |
Sau khi chuẩn bị mồi, quăng dây và kiên nhẫn chờ đợi, anh ấy đã câu được một con cá hồi lớn, điều này khiến anh ấy rất vui. |
| Phủ định | Despite his best efforts, he didn't fish anything, not even a small minnow, and went home empty-handed. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không câu được gì, thậm chí một con cá tuế nhỏ, và về nhà tay không. |
| Nghi vấn | Having packed your gear, checked the weather, and obtained a fishing license, will you fish at the lake this weekend? |
Sau khi đã chuẩn bị đồ đạc, kiểm tra thời tiết và lấy giấy phép câu cá, bạn sẽ câu cá ở hồ vào cuối tuần này chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been fishing in this lake for three hours. |
Tôi đã câu cá ở hồ này được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | She hasn't been fishing lately because of the bad weather. |
Gần đây cô ấy không đi câu cá vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Have you been fishing here before? |
Bạn đã từng câu cá ở đây trước đây chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gone fishing with my father last weekend. |
Tôi ước tôi đã đi câu cá với bố tôi vào cuối tuần trước. |
| Phủ định | If only I hadn't wished to fish there; it was a terrible spot! |
Giá mà tôi đã không ước được câu cá ở đó; đó là một địa điểm tồi tệ! |
| Nghi vấn | Do you wish you could fish like a professional? |
Bạn có ước mình có thể câu cá như một người chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to fish".
