to lie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say something that is not true, especially in order to deceive someone.
Vietnamese Meaning
Nói điều gì đó không đúng sự thật, đặc biệt là để lừa dối ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lied about his age to get the job."
"Anh ấy đã nói dối về tuổi của mình để có được công việc."
-
"Don't lie to me!"
"Đừng nói dối tôi!"
-
"The cat likes to lie in the sun."
"Con mèo thích nằm phơi nắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'lie' mang nghĩa chủ động, tức là chủ thể cố tình nói sai sự thật. Cần phân biệt với 'mislead' (gây hiểu lầm) có thể do vô ý, hoặc 'deceive' (lừa dối) bao hàm một kế hoạch tinh vi hơn.
Prepositions
'Lie about' nghĩa là nói dối về điều gì đó. 'Lie to' nghĩa là nói dối với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wrong to lie (sai khi nói dối)
-
easy to lie (dễ dàng nói dối)
-
tempted to lie (bị cám dỗ để nói dối)
-
begin to lie (bắt đầu nói dối)
-
try to lie (cố gắng nói dối)
-
choose to lie (chọn nói dối)
Idioms
-
lie through one's teeth
nói dối trắng trợn
"He was lying through his teeth when he said he didn't know anything about it."
(Anh ta đã nói dối trắng trợn khi nói rằng anh ta không biết gì về việc đó.)
-
a white lie
lời nói dối vô hại
"I told a white lie about her new haircut because I didn't want to hurt her feelings."
(Tôi đã nói một lời nói dối vô hại về kiểu tóc mới của cô ấy vì tôi không muốn làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to lie
Động từ (nói dối)Nói điều gì đó không đúng sự thật, đặc biệt là để lừa dối ai đó.
"He lied about his age to get the job."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often lies to his parents to avoid punishment. |
Anh ấy thường nói dối bố mẹ để tránh bị phạt. |
| Phủ định | Never have I heard such a blatant lie! |
Chưa bao giờ tôi nghe một lời nói dối trắng trợn như vậy! |
| Nghi vấn | Should you lie to me, will I ever trust you again? |
Nếu bạn nói dối tôi, liệu tôi có bao giờ tin bạn nữa không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to lie on the beach all day. |
Cô ấy sẽ nằm trên bãi biển cả ngày. |
| Phủ định | I am not going to lie to you about what happened. |
Tôi sẽ không nói dối bạn về những gì đã xảy ra. |
| Nghi vấn | Are they going to lie about their age to get the discount? |
Họ có định nói dối về tuổi của họ để được giảm giá không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is lying on the beach right now. |
Anh ấy đang nằm trên bãi biển ngay bây giờ. |
| Phủ định | She is not lying about her age. |
Cô ấy không nói dối về tuổi của mình. |
| Nghi vấn | Are they lying to us about the price? |
Họ có đang nói dối chúng ta về giá cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to lie".
