(Top Banner Ad)
to lie
A2
Động từ (nói dối) A2 Ngôn ngữ học tổng quát

to lie

UK: /laɪ/ • US: /laɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nói dối nằm lời nói dối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something that is not true, especially in order to deceive someone.

Vietnamese Meaning

Nói điều gì đó không đúng sự thật, đặc biệt là để lừa dối ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lied about his age to get the job."

    "Anh ấy đã nói dối về tuổi của mình để có được công việc."

  • "Don't lie to me!"

    "Đừng nói dối tôi!"

  • "The cat likes to lie in the sun."

    "Con mèo thích nằm phơi nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lier Người nói dối
Noun lie Lời nói dối
Adjective lying Gian dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leugh-
Old English
lēogan

Nguồn gốc của 'lie'

Từ 'lie' (nói dối) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại *leugh-, có nghĩa là 'nói dối'. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành 'lēogan' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng thành 'lie' mà chúng ta biết ngày nay. Câu chuyện của từ này phản ánh sự phổ biến của việc nói dối trong suốt lịch sử loài người.

Usage Note

Động từ 'lie' mang nghĩa chủ động, tức là chủ thể cố tình nói sai sự thật. Cần phân biệt với 'mislead' (gây hiểu lầm) có thể do vô ý, hoặc 'deceive' (lừa dối) bao hàm một kế hoạch tinh vi hơn.

Prepositions

about to

'Lie about' nghĩa là nói dối về điều gì đó. 'Lie to' nghĩa là nói dối với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to lie
  • wrong to lie
    (sai khi nói dối)
  • easy to lie
    (dễ dàng nói dối)
  • tempted to lie
    (bị cám dỗ để nói dối)
Verb + to lie
  • begin to lie
    (bắt đầu nói dối)
  • try to lie
    (cố gắng nói dối)
  • choose to lie
    (chọn nói dối)

Idioms

  • lie through one's teeth

    nói dối trắng trợn

    "He was lying through his teeth when he said he didn't know anything about it."

    (Anh ta đã nói dối trắng trợn khi nói rằng anh ta không biết gì về việc đó.)

  • a white lie

    lời nói dối vô hại

    "I told a white lie about her new haircut because I didn't want to hurt her feelings."

    (Tôi đã nói một lời nói dối vô hại về kiểu tóc mới của cô ấy vì tôi không muốn làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to lie

Động từ (nói dối)
Lật mặt

Nói điều gì đó không đúng sự thật, đặc biệt là để lừa dối ai đó.

"He lied about his age to get the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often lies to his parents to avoid punishment.
Anh ấy thường nói dối bố mẹ để tránh bị phạt.
Phủ định
Never have I heard such a blatant lie!
Chưa bao giờ tôi nghe một lời nói dối trắng trợn như vậy!
Nghi vấn
Should you lie to me, will I ever trust you again?
Nếu bạn nói dối tôi, liệu tôi có bao giờ tin bạn nữa không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to lie on the beach all day.
Cô ấy sẽ nằm trên bãi biển cả ngày.
Phủ định
I am not going to lie to you about what happened.
Tôi sẽ không nói dối bạn về những gì đã xảy ra.
Nghi vấn
Are they going to lie about their age to get the discount?
Họ có định nói dối về tuổi của họ để được giảm giá không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is lying on the beach right now.
Anh ấy đang nằm trên bãi biển ngay bây giờ.
Phủ định
She is not lying about her age.
Cô ấy không nói dối về tuổi của mình.
Nghi vấn
Are they lying to us about the price?
Họ có đang nói dối chúng ta về giá cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to lie".

Trung thực trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực thường được coi trọng cao. Tuy nhiên, 'white lies' (những lời nói dối vô hại) đôi khi được chấp nhận để tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác. Sự cân bằng giữa trung thực và lịch sự có thể khác nhau tùy theo tình huống và các giá trị cá nhân.