(Top Banner Ad)
toadyism
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Quan hệ cá nhân

toadyism

UK: /ˈtəʊdiɪzəm/ • US: /ˈtoʊdiɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự nịnh bợ tính xu nịnh thói bợ đỡ nịnh hót luồn cúi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The behavior of a toady; obsequious or fawning behavior.

Vietnamese Meaning

Hành vi của một kẻ nịnh bợ; hành vi xu nịnh, bợ đỡ một cách thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His success was due to hard work, not toadyism."

    "Thành công của anh ấy là do sự chăm chỉ, chứ không phải do sự nịnh bợ."

  • "The company culture discouraged genuine feedback and fostered toadyism."

    "Văn hóa công ty không khuyến khích phản hồi chân thành mà khuyến khích sự nịnh bợ."

  • "He was accused of toadyism in his dealings with the CEO."

    "Anh ta bị buộc tội nịnh bợ trong các giao dịch với CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toady người nịnh bợ, kẻ luồn cúi
Adjective toadying có tính chất nịnh bợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
toady
English
toadyism

Nguồn gốc của 'Toady'

Từ 'toady' xuất phát từ 'toad-eater', một người làm trò mua vui bằng cách ăn cóc (toad) cho một thầy lang dạo để được trả công hoặc hưởng lợi. Hành động này thể hiện sự luồn cúi, hạ mình để đạt được mục đích cá nhân. Sau này, từ 'toady' dùng để chỉ chung những người nịnh bợ.

Usage Note

Từ 'toadyism' diễn tả một hành động hoặc thói quen nịnh hót, bợ đỡ người khác để đạt được lợi ích cá nhân. Nó mang tính tiêu cực, thể hiện sự thiếu chân thành và phẩm giá. So với các từ như 'flattery' (sự tâng bốc) hoặc 'adulation' (sự ngưỡng mộ quá mức), 'toadyism' nhấn mạnh vào động cơ vụ lợi và sự hèn hạ trong hành vi.

Prepositions

in towards

*in toadyism*: Thể hiện sự tham gia, thực hiện hành vi nịnh bợ. Ví dụ: He was steeped in toadyism.
*towards*: Thể hiện đối tượng của sự nịnh bợ. Ví dụ: His toadyism towards the boss was disgusting.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toadyism
  • blatant blatant toadyism
    (sự nịnh bợ trắng trợn)
  • crass crass toadyism
    (sự nịnh bợ thô thiển)
  • obsequious obsequious toadyism
    (sự nịnh bợ khúm núm)
Verb + toadyism
  • engage in engage in toadyism
    (tham gia vào hành động nịnh bợ)
  • resort to resort to toadyism
    (phải dùng đến sự nịnh bợ)
  • practice practice toadyism
    (thực hành sự nịnh bợ)

Idioms

  • kiss up to someone

    nịnh bợ ai đó

    "He's always kissing up to the boss to get a promotion."

    (Anh ta luôn nịnh bợ sếp để được thăng chức.)

  • suck up to someone

    nịnh bợ ai đó (một cách quá đáng)

    "She's been sucking up to the manager ever since she arrived."

    (Cô ấy đã nịnh bợ người quản lý kể từ khi cô ấy đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toadyism

noun
Lật mặt

Hành vi của một kẻ nịnh bợ; hành vi xu nịnh, bợ đỡ một cách thái quá.

"His success was due to hard work, not toadyism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toadyism".

Văn hóa công sở

Trong nhiều nền văn hóa công sở, đặc biệt là ở các nước có thứ bậc rõ ràng, hành vi nịnh bợ có thể khá phổ biến. Tuy nhiên, nó thường bị coi là tiêu cực và gây ra sự bất bình đẳng.

Chủ nghĩa cá nhân và tập thể

Ở các xã hội tập thể, việc duy trì hòa khí và thể hiện sự tôn trọng cấp trên đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự nịnh bợ. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự tôn trọng và sự nịnh bợ là rất mong manh.