(Top Banner Ad)
toll roads
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Kinh tế

toll roads

UK: /təʊl rəʊdz/ • US: /toʊl roʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

đường thu phí đường có thu phí đường trả phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Roads or highways for the use of which a fee (toll) is charged.

Vietnamese Meaning

Những con đường hoặc đường cao tốc mà người sử dụng phải trả phí (toll).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prefer to avoid toll roads to save money."

    "Nhiều người thích tránh đường thu phí để tiết kiệm tiền."

  • "The new toll roads have significantly reduced travel time."

    "Những con đường thu phí mới đã giảm đáng kể thời gian di chuyển."

  • "The government is planning to build more toll roads to improve infrastructure."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch xây dựng thêm nhiều đường thu phí để cải thiện cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toll phí cầu đường, lệ phí
Verb toll thu phí (đặc biệt là phí đường)
Noun tollbooth trạm thu phí
Noun tollgate cổng thu phí
Noun tollway đường thu phí (đồng nghĩa với toll road)
Noun road con đường
Noun roadway lòng đường (phần đường dành cho xe cộ)
Noun roadside lề đường

Synonyms

turnpike (đường thu phí (cổ))expressway with tolls (đường cao tốc có thu phí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Greek
telos
Greek
teloneion
Late Latin
toloneum
Old English
toll
English
toll roads

Nguồn Gốc Của 'Toll Roads'

Cụm từ 'toll roads' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Toll' (phí) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại (telos nghĩa là 'thuế' hoặc 'khoản thanh toán'), sau đó qua tiếng Latin và tiếng Anh cổ để chỉ một khoản phí. 'Road' (con đường) cũng từ tiếng Anh cổ (rād), ban đầu có nghĩa là 'chuyến đi' hoặc 'hành trình'. Ghép lại, 'toll roads' là những con đường mà người đi qua phải trả phí để sử dụng, một tập tục đã có từ hàng ngàn năm trước để tài trợ cho việc xây dựng và bảo trì đường sá.

Usage Note

Cụm từ 'toll roads' chỉ những con đường mà người tham gia giao thông phải trả một khoản phí nhất định để được phép lưu thông. Phí này thường được dùng để bảo trì, nâng cấp hoặc xây dựng con đường đó. Khác với 'free roads' (đường miễn phí), 'toll roads' tạo ra nguồn thu trực tiếp cho việc duy trì chất lượng đường sá.

Prepositions

on along

'on toll roads': để chỉ việc đi trên đường thu phí. 'along toll roads': để chỉ việc di chuyển dọc theo đường thu phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + toll roads
  • new new toll roads
    (những con đường thu phí mới)
  • private private toll roads
    (những con đường thu phí tư nhân)
  • major major toll roads
    (những con đường thu phí chính)
  • electronic electronic toll roads
    (những con đường thu phí điện tử)
Động từ + toll roads
  • build build toll roads
    (xây dựng đường thu phí)
  • use use toll roads
    (sử dụng đường thu phí)
  • avoid avoid toll roads
    (tránh đường thu phí)
  • pay for pay for toll roads
    (trả tiền để sử dụng đường thu phí)
Danh từ + of + toll roads hoặc Danh từ + trên + toll roads
  • network of a network of toll roads
    (một mạng lưới đường thu phí)
  • drivers on drivers on toll roads
    (các tài xế trên đường thu phí)
  • expansion of the expansion of toll roads
    (việc mở rộng các tuyến đường thu phí)

Idioms

  • the future of toll roads

    tương lai của các tuyến đường thu phí

    "Experts are debating the future of toll roads in rapidly growing urban areas."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về tương lai của các tuyến đường thu phí tại các khu vực đô thị đang phát triển nhanh chóng.)

  • the impact of toll roads

    tác động của các tuyến đường thu phí

    "Local residents expressed concerns about the impact of toll roads on daily commuting costs."

    (Cư dân địa phương bày tỏ lo ngại về tác động của các tuyến đường thu phí lên chi phí đi lại hàng ngày.)

  • rely on toll roads

    phụ thuộc vào các tuyến đường thu phí

    "Many commuters rely on toll roads to save time during peak hours."

    (Nhiều người đi làm phụ thuộc vào các tuyến đường thu phí để tiết kiệm thời gian trong giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toll roads

noun
Lật mặt

Những con đường hoặc đường cao tốc mà người sử dụng phải trả phí (toll).

"Many people prefer to avoid toll roads to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many states have them: toll roads generate revenue for infrastructure maintenance.
Nhiều bang có chúng: đường thu phí tạo ra doanh thu cho việc bảo trì cơ sở hạ tầng.
Phủ định
Not all highways are free: many are actually toll roads requiring payment.
Không phải tất cả các đường cao tốc đều miễn phí: nhiều đường thực tế là đường thu phí yêu cầu thanh toán.
Nghi vấn
Is it faster, is it cheaper: is it a toll road or a regular highway?
Nó có nhanh hơn không, nó có rẻ hơn không: đó là đường thu phí hay đường cao tốc thông thường?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had built more toll roads in the past, commuting would be much faster now.
Nếu họ đã xây dựng nhiều đường thu phí hơn trong quá khứ, việc đi lại bây giờ sẽ nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the government hadn't implemented the toll road project, the traffic congestion wouldn't be as bad as it is today.
Nếu chính phủ không thực hiện dự án đường thu phí, tình trạng tắc nghẽn giao thông sẽ không tệ như ngày nay.
Nghi vấn
If the city had invested in more toll roads, would public transportation be more efficient today?
Nếu thành phố đã đầu tư vào nhiều đường thu phí hơn, liệu giao thông công cộng có hiệu quả hơn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toll roads".

Lịch Sử Lâu Đời Của Đường Thu Phí

Các con đường thu phí không phải là một phát minh hiện đại. Chúng đã tồn tại hàng ngàn năm, từ thời La Mã cổ đại, được sử dụng để gây quỹ cho việc xây dựng và bảo trì đường sá, cầu cống. Ở phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu và một số bang của Mỹ, đường thu phí là một phần quen thuộc của mạng lưới giao thông, giúp tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng lớn.

Phí Thu Điện Tử Hiện Đại

Trong thế kỷ 21, nhiều 'toll roads' đã chuyển đổi sang hệ thống thu phí điện tử (ví dụ: E-ZPass ở Mỹ, ETC ở nhiều nơi khác). Điều này cho phép xe cộ đi qua trạm thu phí mà không cần dừng lại, giúp giảm ùn tắc và tăng hiệu quả. Công nghệ này phản ánh xu hướng số hóa trong quản lý giao thông đô thị và đường cao tốc hiện đại.