(Top Banner Ad)
tone down
B2
Verb B2 Giao tiếp, Xã hội

tone down

UK: /ˈtəʊn daʊn/ • US: /ˈtoʊn daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tiết chế làm dịu bớt giảm bớt sự gay gắt hạ giọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something less forceful, offensive, or controversial.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ, gây khó chịu hoặc gây tranh cãi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company toned down its advertising campaign after receiving complaints."

    "Công ty đã giảm bớt sự gay gắt trong chiến dịch quảng cáo sau khi nhận được các khiếu nại."

  • "He toned down his language when he realized children were present."

    "Anh ấy đã tiết chế ngôn ngữ của mình khi nhận ra có trẻ con ở đó."

  • "The editor asked the writer to tone down the violence in the scene."

    "Biên tập viên yêu cầu nhà văn giảm bớt yếu tố bạo lực trong cảnh đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tone làm dịu, giảm nhẹ
Adjective toned được làm dịu, được giảm nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Nguồn gốc của 'tone down'

Cụm từ 'tone down' bắt nguồn từ việc điều chỉnh âm thanh hoặc màu sắc để làm cho chúng dịu hơn. Tưởng tượng một nhạc sĩ giảm âm lượng của một nhạc cụ, hoặc một họa sĩ pha loãng màu sơn. Tương tự, trong ngôn ngữ, 'tone down' có nghĩa là làm cho lời nói hoặc hành động bớt gay gắt hoặc mạnh mẽ hơn. Nó xuất hiện tương đối gần đây trong lịch sử ngôn ngữ tiếng Anh, phản ánh sự tinh tế trong giao tiếp hiện đại.

Usage Note

Cụm động từ 'tone down' thường được sử dụng khi muốn giảm bớt sự gay gắt trong lời nói, hành động hoặc văn bản. Nó ngụ ý một sự điều chỉnh có ý thức để trở nên dễ chấp nhận hơn. So sánh với 'soften' (làm mềm), 'moderate' (điều độ), nhưng 'tone down' nhấn mạnh việc giảm bớt tính chất mạnh mẽ, có thể là tiêu cực, hơn là chỉ đơn thuần làm dịu đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tone down
  • slightly tone down
    (giảm nhẹ một chút)
  • considerably tone down
    (giảm đáng kể)
Verb + tone down
  • try to tone down
    (cố gắng làm dịu lại)
  • need to tone down
    (cần phải làm dịu lại)
  • decide to tone down
    (quyết định làm dịu lại)
Adverb + tone down
  • completely tone down
    (làm dịu hoàn toàn)

Idioms

  • tone it down

    hãy nói/làm nhẹ nhàng thôi; bớt đi

    "Hey, tone it down! There are children present."

    (Này, nói nhỏ thôi! Có trẻ con ở đây.)

  • tone down the rhetoric

    giảm bớt giọng điệu hùng biện, làm dịu lời lẽ

    "The politician needed to tone down the rhetoric to appeal to more voters."

    (Nhà chính trị cần phải làm dịu lời lẽ hùng biện để thu hút nhiều cử tri hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tone down

Verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ, gây khó chịu hoặc gây tranh cãi hơn.

"The company toned down its advertising campaign after receiving complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She asked him to tone down his comments about the project.
Cô ấy yêu cầu anh ấy giảm bớt những bình luận của mình về dự án.
Phủ định
They didn't tone down their celebration, even though it was late.
Họ đã không giảm bớt sự ăn mừng của họ, mặc dù đã muộn.
Nghi vấn
Will you tone down the music, please?
Bạn có thể giảm âm lượng nhạc xuống được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company wants to avoid negative publicity, it will need to tone down its marketing campaign.
Nếu công ty muốn tránh sự chú ý tiêu cực từ công chúng, họ sẽ cần phải làm dịu chiến dịch tiếp thị của mình.
Phủ định
If you don't tone down your language, I will not continue this conversation.
Nếu bạn không hạ giọng xuống, tôi sẽ không tiếp tục cuộc trò chuyện này.
Nghi vấn
Will the government need to tone down its policies if it wants to gain more popular support?
Chính phủ có cần phải điều chỉnh các chính sách của mình nếu họ muốn giành được sự ủng hộ rộng rãi hơn từ người dân không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to tone down its advertising campaign after receiving complaints.
Công ty quyết định làm dịu chiến dịch quảng cáo của mình sau khi nhận được các khiếu nại.
Phủ định
He didn't tone down his criticism, even when he knew it would hurt her feelings.
Anh ấy đã không giảm nhẹ những lời chỉ trích của mình, ngay cả khi anh ấy biết nó sẽ làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.
Nghi vấn
Why did the speaker tone down the controversial parts of his speech?
Tại sao diễn giả lại giảm nhẹ những phần gây tranh cãi trong bài phát biểu của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tone down".

Sự quan trọng của sự tế nhị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, việc 'tone down' rất quan trọng để tránh xúc phạm hoặc làm người khác khó chịu. Sự trực tiếp đôi khi được coi là thô lỗ, vì vậy việc sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng hơn được đánh giá cao.

Ứng xử trong công sở

Ở môi trường công sở phương Tây, 'tone down' thường được sử dụng để tránh xung đột hoặc thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp và cấp trên. Ví dụ, thay vì chỉ trích trực tiếp, người ta có thể 'tone down' bằng cách đưa ra phản hồi xây dựng một cách nhẹ nhàng.