tone down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something less forceful, offensive, or controversial.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ, gây khó chịu hoặc gây tranh cãi hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company toned down its advertising campaign after receiving complaints."
"Công ty đã giảm bớt sự gay gắt trong chiến dịch quảng cáo sau khi nhận được các khiếu nại."
-
"He toned down his language when he realized children were present."
"Anh ấy đã tiết chế ngôn ngữ của mình khi nhận ra có trẻ con ở đó."
-
"The editor asked the writer to tone down the violence in the scene."
"Biên tập viên yêu cầu nhà văn giảm bớt yếu tố bạo lực trong cảnh đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'tone down' thường được sử dụng khi muốn giảm bớt sự gay gắt trong lời nói, hành động hoặc văn bản. Nó ngụ ý một sự điều chỉnh có ý thức để trở nên dễ chấp nhận hơn. So sánh với 'soften' (làm mềm), 'moderate' (điều độ), nhưng 'tone down' nhấn mạnh việc giảm bớt tính chất mạnh mẽ, có thể là tiêu cực, hơn là chỉ đơn thuần làm dịu đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly tone down (giảm nhẹ một chút)
-
considerably tone down (giảm đáng kể)
-
try to tone down (cố gắng làm dịu lại)
-
need to tone down (cần phải làm dịu lại)
-
decide to tone down (quyết định làm dịu lại)
-
completely tone down (làm dịu hoàn toàn)
Idioms
-
tone it down
hãy nói/làm nhẹ nhàng thôi; bớt đi
"Hey, tone it down! There are children present."
(Này, nói nhỏ thôi! Có trẻ con ở đây.)
-
tone down the rhetoric
giảm bớt giọng điệu hùng biện, làm dịu lời lẽ
"The politician needed to tone down the rhetoric to appeal to more voters."
(Nhà chính trị cần phải làm dịu lời lẽ hùng biện để thu hút nhiều cử tri hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tone down
VerbLàm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ, gây khó chịu hoặc gây tranh cãi hơn.
"The company toned down its advertising campaign after receiving complaints."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She asked him to tone down his comments about the project. |
Cô ấy yêu cầu anh ấy giảm bớt những bình luận của mình về dự án. |
| Phủ định | They didn't tone down their celebration, even though it was late. |
Họ đã không giảm bớt sự ăn mừng của họ, mặc dù đã muộn. |
| Nghi vấn | Will you tone down the music, please? |
Bạn có thể giảm âm lượng nhạc xuống được không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company wants to avoid negative publicity, it will need to tone down its marketing campaign. |
Nếu công ty muốn tránh sự chú ý tiêu cực từ công chúng, họ sẽ cần phải làm dịu chiến dịch tiếp thị của mình. |
| Phủ định | If you don't tone down your language, I will not continue this conversation. |
Nếu bạn không hạ giọng xuống, tôi sẽ không tiếp tục cuộc trò chuyện này. |
| Nghi vấn | Will the government need to tone down its policies if it wants to gain more popular support? |
Chính phủ có cần phải điều chỉnh các chính sách của mình nếu họ muốn giành được sự ủng hộ rộng rãi hơn từ người dân không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to tone down its advertising campaign after receiving complaints. |
Công ty quyết định làm dịu chiến dịch quảng cáo của mình sau khi nhận được các khiếu nại. |
| Phủ định | He didn't tone down his criticism, even when he knew it would hurt her feelings. |
Anh ấy đã không giảm nhẹ những lời chỉ trích của mình, ngay cả khi anh ấy biết nó sẽ làm tổn thương cảm xúc của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why did the speaker tone down the controversial parts of his speech? |
Tại sao diễn giả lại giảm nhẹ những phần gây tranh cãi trong bài phát biểu của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tone down".
