tons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đơn vị đo trọng lượng bằng 2,000 pound (tấn ngắn) hoặc 2,240 pound (tấn dài).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship carried tons of coal."
"Con tàu chở hàng tấn than đá."
-
"He earns tons of money."
"Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền."
-
"There were tons of people at the concert."
"Có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ton | tấn (đơn vị trọng lượng); một lượng lớn (không chính thức) |
| Noun | tonnage | trọng tải của tàu; dung tích tàu; tổng số tấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tấn (tons) là một đơn vị đo khối lượng lớn, thường được sử dụng để đo trọng lượng của hàng hóa, vật liệu nặng. Có hai loại tấn phổ biến: tấn ngắn (short ton) được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ, và tấn dài (long ton) được sử dụng ở Anh và một số quốc gia khác. Nên chú ý sự khác biệt này khi làm việc với các số liệu cụ thể.
Prepositions
‘Tons of’ được sử dụng để diễn tả số lượng lớn một cái gì đó. Ví dụ: 'tons of money', 'tons of work'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have tons of fun (có rất nhiều niềm vui)
-
make make tons of money (kiếm được rất nhiều tiền)
-
spend spend tons of time (dành rất nhiều thời gian)
-
do do tons of work (làm rất nhiều việc)
-
metric metric tons (tấn hệ mét (1000 kg))
-
short short tons (tấn Mỹ (khoảng 907 kg))
-
long long tons (tấn Anh (khoảng 1016 kg))
Idioms
-
tons of fun
rất nhiều niềm vui, cực kỳ vui vẻ
"The party was tons of fun! I didn't want it to end."
(Bữa tiệc cực kỳ vui! Tôi không muốn nó kết thúc.)
-
weigh tons
nặng như chì, rất nặng (thường là nói quá)
"This suitcase weighs tons; I can barely lift it."
(Cái vali này nặng như chì, tôi hầu như không nhấc nổi.)
-
by the ton
với số lượng cực lớn, rất nhiều
"We produced apples by the ton this year, so prices dropped."
(Năm nay chúng tôi sản xuất táo với số lượng cực lớn, vì vậy giá đã giảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tons
NounĐơn vị đo trọng lượng bằng 2,000 pound (tấn ngắn) hoặc 2,240 pound (tấn dài).
"The ship carried tons of coal."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To carry tons of books, you need a strong backpack. |
Để mang hàng tấn sách, bạn cần một chiếc ba lô chắc chắn. |
| Phủ định | I decided not to buy tons of clothes I don't need. |
Tôi quyết định không mua hàng tấn quần áo mà tôi không cần. |
| Nghi vấn | Why do they need to order tons of supplies every week? |
Tại sao họ cần phải đặt hàng tấn vật tư mỗi tuần? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the shipment arrives tomorrow, we will have tons of new products to sell. |
Nếu lô hàng đến vào ngày mai, chúng ta sẽ có rất nhiều sản phẩm mới để bán. |
| Phủ định | If the weather doesn't improve, we won't harvest tons of wheat this year. |
Nếu thời tiết không cải thiện, chúng ta sẽ không thu hoạch được nhiều tấn lúa mì trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will we need extra storage if we receive tons of supplies next week? |
Chúng ta có cần thêm kho chứa không nếu chúng ta nhận được rất nhiều nguồn cung cấp vào tuần tới? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ate tons of food at the party. |
Anh ấy đã ăn rất nhiều thức ăn tại bữa tiệc. |
| Phủ định | Not only did she spend tons of money on clothes, but she also bought a new car. |
Không chỉ cô ấy đã tiêu rất nhiều tiền vào quần áo, mà cô ấy còn mua một chiếc xe hơi mới. |
| Nghi vấn | Should he eat tons of vegetables, he will feel healthier. |
Nếu anh ấy ăn nhiều rau, anh ấy sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tons".
