(Top Banner Ad)
tons
A2
Noun A2 Tổng quát

tons

UK: /tʌnz/ • US: /tʌnz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tấn rất nhiều vô số cả đống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of weight equal to 2,000 pounds (short ton) or 2,240 pounds (long ton).

Vietnamese Meaning

Đơn vị đo trọng lượng bằng 2,000 pound (tấn ngắn) hoặc 2,240 pound (tấn dài).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship carried tons of coal."

    "Con tàu chở hàng tấn than đá."

  • "He earns tons of money."

    "Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền."

  • "There were tons of people at the concert."

    "Có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ton tấn (đơn vị trọng lượng); một lượng lớn (không chính thức)
Noun tonnage trọng tải của tàu; dung tích tàu; tổng số tấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tonne
Middle English
tunne
English
ton
English
tons

Từ thùng rượu đến đơn vị trọng lượng

Ban đầu, từ 'ton' (tấn) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'tonne' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một thùng rượu lớn. Sau đó, nó phát triển thành đơn vị đo dung tích của thùng, rồi dần trở thành đơn vị đo trọng lượng phổ biến mà chúng ta biết ngày nay (1 tấn = 1000 kg hoặc các giá trị tương đương). Dạng số nhiều 'tons' còn được dùng một cách không chính thức để chỉ 'rất nhiều' hoặc 'một lượng lớn'.

Usage Note

Tấn (tons) là một đơn vị đo khối lượng lớn, thường được sử dụng để đo trọng lượng của hàng hóa, vật liệu nặng. Có hai loại tấn phổ biến: tấn ngắn (short ton) được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ, và tấn dài (long ton) được sử dụng ở Anh và một số quốc gia khác. Nên chú ý sự khác biệt này khi làm việc với các số liệu cụ thể.

Prepositions

of

‘Tons of’ được sử dụng để diễn tả số lượng lớn một cái gì đó. Ví dụ: 'tons of money', 'tons of work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tons
  • have have tons of fun
    (có rất nhiều niềm vui)
  • make make tons of money
    (kiếm được rất nhiều tiền)
  • spend spend tons of time
    (dành rất nhiều thời gian)
  • do do tons of work
    (làm rất nhiều việc)
Adjective + tons
  • metric metric tons
    (tấn hệ mét (1000 kg))
  • short short tons
    (tấn Mỹ (khoảng 907 kg))
  • long long tons
    (tấn Anh (khoảng 1016 kg))

Idioms

  • tons of fun

    rất nhiều niềm vui, cực kỳ vui vẻ

    "The party was tons of fun! I didn't want it to end."

    (Bữa tiệc cực kỳ vui! Tôi không muốn nó kết thúc.)

  • weigh tons

    nặng như chì, rất nặng (thường là nói quá)

    "This suitcase weighs tons; I can barely lift it."

    (Cái vali này nặng như chì, tôi hầu như không nhấc nổi.)

  • by the ton

    với số lượng cực lớn, rất nhiều

    "We produced apples by the ton this year, so prices dropped."

    (Năm nay chúng tôi sản xuất táo với số lượng cực lớn, vì vậy giá đã giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tons

Noun
Lật mặt

Đơn vị đo trọng lượng bằng 2,000 pound (tấn ngắn) hoặc 2,240 pound (tấn dài).

"The ship carried tons of coal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To carry tons of books, you need a strong backpack.
Để mang hàng tấn sách, bạn cần một chiếc ba lô chắc chắn.
Phủ định
I decided not to buy tons of clothes I don't need.
Tôi quyết định không mua hàng tấn quần áo mà tôi không cần.
Nghi vấn
Why do they need to order tons of supplies every week?
Tại sao họ cần phải đặt hàng tấn vật tư mỗi tuần?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the shipment arrives tomorrow, we will have tons of new products to sell.
Nếu lô hàng đến vào ngày mai, chúng ta sẽ có rất nhiều sản phẩm mới để bán.
Phủ định
If the weather doesn't improve, we won't harvest tons of wheat this year.
Nếu thời tiết không cải thiện, chúng ta sẽ không thu hoạch được nhiều tấn lúa mì trong năm nay.
Nghi vấn
Will we need extra storage if we receive tons of supplies next week?
Chúng ta có cần thêm kho chứa không nếu chúng ta nhận được rất nhiều nguồn cung cấp vào tuần tới?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ate tons of food at the party.
Anh ấy đã ăn rất nhiều thức ăn tại bữa tiệc.
Phủ định
Not only did she spend tons of money on clothes, but she also bought a new car.
Không chỉ cô ấy đã tiêu rất nhiều tiền vào quần áo, mà cô ấy còn mua một chiếc xe hơi mới.
Nghi vấn
Should he eat tons of vegetables, he will feel healthier.
Nếu anh ấy ăn nhiều rau, anh ấy sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tons".

Sự phóng đại và tính thân mật

Trong tiếng Anh, việc sử dụng 'tons' (thay vì 'a lot' hoặc 'many') để chỉ số lượng lớn thường mang sắc thái không chính thức và phóng đại, thể hiện sự nhiệt tình hoặc nhấn mạnh. Nó được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt 'rất nhiều' một cách thân mật, tạo cảm giác gần gũi và sống động hơn.

Các loại 'tấn' khác nhau trên thế giới

Đơn vị 'tấn' (ton) có thể có trọng lượng khác nhau tùy theo khu vực sử dụng: 'metric ton' (tấn hệ mét, 1000 kg) là tiêu chuẩn quốc tế; 'short ton' (tấn Mỹ, khoảng 907 kg) dùng ở Hoa Kỳ và Canada; và 'long ton' (tấn Anh, khoảng 1016 kg) dùng ở Anh và một số quốc gia khác. Sự khác biệt này đôi khi gây nhầm lẫn trong thương mại và tính toán quốc tế.