tooth doctor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách gọi không chính thức và hơi hài hước để chỉ nha sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My little brother says he wants to be a tooth doctor when he grows up."
"Em trai tôi nói rằng nó muốn trở thành nha sĩ khi lớn lên."
-
"I have an appointment with the tooth doctor next week."
"Tôi có hẹn với nha sĩ vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'tooth doctor' thường được sử dụng một cách thân mật và có phần hài hước. Nó không phải là thuật ngữ chuyên môn và có thể không được chấp nhận trong bối cảnh trang trọng. So với 'dentist', 'tooth doctor' mang tính chất đời thường và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good tooth doctor (bác sĩ răng giỏi)
-
expensive expensive tooth doctor (bác sĩ răng đắt tiền)
-
local local tooth doctor (bác sĩ răng ở địa phương)
-
see see a tooth doctor (đi khám bác sĩ răng)
-
visit visit a tooth doctor (thăm khám bác sĩ răng)
-
recommend recommend a tooth doctor (giới thiệu một bác sĩ răng)
Idioms
-
Not applicable as 'tooth doctor' is a literal term
Không áp dụng được vì 'tooth doctor' là một thuật ngữ theo nghĩa đen.
"N/A"
(Không có ví dụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tooth doctor
Danh từMột cách gọi không chính thức và hơi hài hước để chỉ nha sĩ.
"My little brother says he wants to be a tooth doctor when he grows up."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tooth doctor fixed my cavity quickly. |
Bác sĩ nha khoa đã trám răng sâu của tôi rất nhanh. |
| Phủ định | That tooth doctor does not accept my insurance. |
Bác sĩ nha khoa đó không chấp nhận bảo hiểm của tôi. |
| Nghi vấn | Does the tooth doctor offer payment plans? |
Bác sĩ nha khoa có cung cấp các gói thanh toán không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a tooth doctor. |
Anh ấy là một nha sĩ. |
| Phủ định | She is not a tooth doctor. |
Cô ấy không phải là một nha sĩ. |
| Nghi vấn | Is he a tooth doctor? |
Anh ấy có phải là một nha sĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tooth doctor".
