(Top Banner Ad)
top coat
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm, Xây dựng

top coat

UK: /ˈtɒp kəʊt/ • US: /ˈtɑːp koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn bóng lớp phủ ngoài lớp sơn phủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A final coat of paint, varnish, or similar finish, applied to protect or improve the appearance of a surface.

Vietnamese Meaning

Lớp sơn, vecni hoặc lớp phủ hoàn thiện cuối cùng, được dùng để bảo vệ hoặc cải thiện vẻ ngoài của bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a top coat to her nails to make them last longer."

    "Cô ấy sơn một lớp sơn bóng lên móng tay để giữ chúng lâu hơn."

  • "A good top coat will prevent your nail polish from chipping."

    "Một lớp sơn bóng tốt sẽ ngăn sơn móng tay của bạn bị bong tróc."

  • "The contractor applied a top coat of sealant to the roof."

    "Nhà thầu đã phủ một lớp keo niêm phong lên mái nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb top-coat Phủ một lớp cuối cùng (sơn, chất bảo vệ)
Noun top-coating Hành động hoặc quá trình phủ lớp cuối cùng; lớp phủ cuối cùng
Adjective top-coated Đã được phủ một lớp cuối cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
top (outermost)
English
coat (garment / layer)
English
top coat (compound)

Nguồn gốc từ ghép

Từ "top coat" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: "top" (nghĩa là 'trên cùng, lớp ngoài cùng') và "coat" (nghĩa là 'áo khoác' hoặc 'lớp phủ'). Sự kết hợp này mô tả trực tiếp công dụng của nó: một chiếc áo khoác được mặc trên cùng các lớp quần áo khác, hoặc một lớp phủ hoàn thiện trên bề mặt, mang lại ý nghĩa 'lớp ngoài cùng' hay 'lớp trên cùng'.

Usage Note

Trong lĩnh vực mỹ phẩm, 'top coat' thường dùng để chỉ lớp sơn bóng cuối cùng trên móng tay, giúp bảo vệ lớp sơn màu và tăng độ bóng. Trong xây dựng, nó là lớp sơn cuối cùng, có tác dụng bảo vệ các lớp sơn bên dưới khỏi các tác động từ môi trường và tăng tính thẩm mỹ. 'Top coat' khác với 'base coat' (lớp sơn lót) ở chỗ nó được áp dụng sau cùng, còn 'base coat' được áp dụng đầu tiên để tăng độ bám dính.

Prepositions

of on

'Top coat of [vật liệu]' (ví dụ: top coat of varnish): lớp phủ trên cùng bằng vật liệu gì. 'Top coat on [bề mặt]' (ví dụ: top coat on nails): lớp phủ trên cùng trên bề mặt nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top coat (Clothing)
  • heavy heavy top coat
    (áo khoác ngoài dày)
  • light light top coat
    (áo khoác ngoài mỏng)
  • stylish stylish top coat
    (áo khoác ngoài sành điệu)
Adjective + top coat (Paint/Polish)
  • clear clear top coat
    (lớp sơn bóng trong suốt (sơn móng tay))
  • protective protective top coat
    (lớp phủ bảo vệ)
  • final final top coat
    (lớp sơn/phủ cuối cùng)
Verb + top coat (Clothing)
  • wear wear a top coat
    (mặc áo khoác ngoài)
  • put on put on a top coat
    (mặc áo khoác ngoài)
Verb + top coat (Paint/Polish)
  • apply apply a top coat
    (phủ một lớp sơn/sơn bóng)
  • give give something a top coat
    (phủ cho cái gì đó một lớp sơn/sơn bóng)

Idioms

  • apply a top coat

    Phủ một lớp sơn/sơn bóng cuối cùng

    "Remember to apply a top coat to protect your nail polish."

    (Hãy nhớ phủ một lớp sơn bóng cuối cùng để bảo vệ lớp sơn móng tay của bạn.)

  • put on a top coat

    Mặc áo khoác ngoài

    "It's getting chilly, you should put on a top coat."

    (Trời đang trở lạnh, bạn nên mặc áo khoác ngoài.)

  • a clear top coat

    Lớp sơn bóng trong suốt (cho móng tay)

    "She always finishes her manicure with a clear top coat for extra shine."

    (Cô ấy luôn hoàn thành bộ móng của mình bằng một lớp sơn bóng trong suốt để thêm độ bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top coat

Danh từ
Lật mặt

Lớp sơn, vecni hoặc lớp phủ hoàn thiện cuối cùng, được dùng để bảo vệ hoặc cải thiện vẻ ngoài của bề mặt.

"She applied a top coat to her nails to make them last longer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top coat".

Trang phục thanh lịch trong thời tiết lạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'top coat' thường chỉ loại áo khoác ngoài dài, dày dặn và lịch sự, được mặc vào mùa lạnh hoặc trong những dịp trang trọng. Nó không chỉ có chức năng giữ ấm mà còn là một phần quan trọng trong việc thể hiện phong cách và sự chỉnh tề, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các sự kiện xã hội.

Bảo vệ và hoàn thiện vẻ đẹp bề mặt

Ngoài ý nghĩa là trang phục, 'top coat' còn được dùng rộng rãi trong ngành sơn và làm đẹp (nhất là sơn móng tay). Lớp 'top coat' này đóng vai trò là lớp phủ cuối cùng, giúp bảo vệ lớp sơn màu bên dưới khỏi trầy xước, tăng độ bền, và tạo độ bóng đẹp, mang lại vẻ hoàn thiện và chuyên nghiệp cho sản phẩm hoặc bộ móng tay.