top coat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A final coat of paint, varnish, or similar finish, applied to protect or improve the appearance of a surface.
Vietnamese Meaning
Lớp sơn, vecni hoặc lớp phủ hoàn thiện cuối cùng, được dùng để bảo vệ hoặc cải thiện vẻ ngoài của bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied a top coat to her nails to make them last longer."
"Cô ấy sơn một lớp sơn bóng lên móng tay để giữ chúng lâu hơn."
-
"A good top coat will prevent your nail polish from chipping."
"Một lớp sơn bóng tốt sẽ ngăn sơn móng tay của bạn bị bong tróc."
-
"The contractor applied a top coat of sealant to the roof."
"Nhà thầu đã phủ một lớp keo niêm phong lên mái nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | top-coat | Phủ một lớp cuối cùng (sơn, chất bảo vệ) |
| Noun | top-coating | Hành động hoặc quá trình phủ lớp cuối cùng; lớp phủ cuối cùng |
| Adjective | top-coated | Đã được phủ một lớp cuối cùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực mỹ phẩm, 'top coat' thường dùng để chỉ lớp sơn bóng cuối cùng trên móng tay, giúp bảo vệ lớp sơn màu và tăng độ bóng. Trong xây dựng, nó là lớp sơn cuối cùng, có tác dụng bảo vệ các lớp sơn bên dưới khỏi các tác động từ môi trường và tăng tính thẩm mỹ. 'Top coat' khác với 'base coat' (lớp sơn lót) ở chỗ nó được áp dụng sau cùng, còn 'base coat' được áp dụng đầu tiên để tăng độ bám dính.
Prepositions
'Top coat of [vật liệu]' (ví dụ: top coat of varnish): lớp phủ trên cùng bằng vật liệu gì. 'Top coat on [bề mặt]' (ví dụ: top coat on nails): lớp phủ trên cùng trên bề mặt nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy top coat (áo khoác ngoài dày)
-
light light top coat (áo khoác ngoài mỏng)
-
stylish stylish top coat (áo khoác ngoài sành điệu)
-
clear clear top coat (lớp sơn bóng trong suốt (sơn móng tay))
-
protective protective top coat (lớp phủ bảo vệ)
-
final final top coat (lớp sơn/phủ cuối cùng)
-
wear wear a top coat (mặc áo khoác ngoài)
-
put on put on a top coat (mặc áo khoác ngoài)
-
apply apply a top coat (phủ một lớp sơn/sơn bóng)
-
give give something a top coat (phủ cho cái gì đó một lớp sơn/sơn bóng)
Idioms
-
apply a top coat
Phủ một lớp sơn/sơn bóng cuối cùng
"Remember to apply a top coat to protect your nail polish."
(Hãy nhớ phủ một lớp sơn bóng cuối cùng để bảo vệ lớp sơn móng tay của bạn.)
-
put on a top coat
Mặc áo khoác ngoài
"It's getting chilly, you should put on a top coat."
(Trời đang trở lạnh, bạn nên mặc áo khoác ngoài.)
-
a clear top coat
Lớp sơn bóng trong suốt (cho móng tay)
"She always finishes her manicure with a clear top coat for extra shine."
(Cô ấy luôn hoàn thành bộ móng của mình bằng một lớp sơn bóng trong suốt để thêm độ bóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top coat
Danh từLớp sơn, vecni hoặc lớp phủ hoàn thiện cuối cùng, được dùng để bảo vệ hoặc cải thiện vẻ ngoài của bề mặt.
"She applied a top coat to her nails to make them last longer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top coat".
