(Top Banner Ad)
base coat
B1
noun B1 Sơn, Mỹ phẩm (tùy ngữ cảnh)

base coat

UK: /ˈbeɪs kəʊt/ • US: /ˈbeɪs koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lớp sơn lót lớp nền lớp phủ nền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary coating applied to a surface before the main coating.

Vietnamese Meaning

Một lớp phủ sơ bộ được áp dụng lên bề mặt trước lớp phủ chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apply a base coat of primer before painting the walls."

    "Hãy sơn một lớp sơn lót trước khi sơn tường."

  • "She applied a base coat to her nails before adding the color."

    "Cô ấy thoa một lớp sơn lót lên móng trước khi thêm màu."

  • "The base coat helps the paint adhere better to the metal."

    "Lớp sơn lót giúp sơn bám dính tốt hơn vào kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base Nền tảng, đáy, cơ sở
Verb base Đặt nền móng, dựa vào
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu
Noun coat Áo khoác, lớp phủ
Verb coat Phủ, tráng một lớp
Noun coating Lớp phủ (kết quả của việc phủ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sơn, Mỹ phẩm (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
base
English
coat
English
base coat

Nguồn gốc của 'base'

Từ 'base' (nền tảng, đáy) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'base', sau đó từ tiếng Latin 'basis', và cuối cùng là từ tiếng Hy Lạp 'basis' mang ý nghĩa 'bước đi, nền móng'. Nó chỉ phần thấp nhất hoặc phần hỗ trợ của một vật.

Nguồn gốc của 'coat'

Từ 'coat' (áo khoác, lớp phủ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'cote', sau đó từ tiếng Latin 'cotta' với nghĩa ban đầu là 'áo choàng, áo khoác'. Trong tiếng Anh, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một lớp vật liệu phủ lên bề mặt khác.

Sự kết hợp 'base coat'

Cụm từ 'base coat' được hình thành bằng cách ghép hai từ tiếng Anh này lại. Nó mô tả một 'lớp nền' hoặc 'lớp phủ cơ bản' được áp dụng đầu tiên để tạo ra một bề mặt chuẩn bị tốt, giúp các lớp sau bám dính tốt hơn và bền hơn, ví dụ như trong sơn móng tay hoặc sơn tường.

Usage Note

Thường được sử dụng để cải thiện độ bám dính của lớp phủ chính, bảo vệ bề mặt bên dưới, hoặc tạo màu nền đồng nhất. Ví dụ, trong sơn nhà, base coat giúp sơn phủ đều màu và bền hơn. Trong sơn móng tay, nó bảo vệ móng và giúp lớp sơn màu bám dính tốt hơn.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'a base coat of paint' (một lớp sơn lót), 'apply a base coat on the nail' (thoa một lớp sơn lót lên móng). 'Of' thường dùng để chỉ chất liệu của lớp phủ, 'on' thường dùng để chỉ vị trí thoa lớp phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + base coat
  • apply apply a base coat
    (phủ một lớp sơn nền)
  • put on put on a base coat
    (đắp một lớp sơn nền)
  • remove remove the base coat
    (tẩy lớp sơn nền)
Adjective + base coat
  • clear clear base coat
    (lớp sơn nền trong suốt)
  • protective protective base coat
    (lớp sơn nền bảo vệ)
  • thick thick base coat
    (lớp sơn nền dày)
Noun + base coat
  • nail nail base coat
    (sơn nền móng tay)
  • paint paint base coat
    (lớp sơn lót/sơn nền (cho tường/vật liệu khác))

Idioms

  • apply a base coat

    Phủ một lớp sơn nền

    "Remember to apply a base coat before your colored nail polish."

    (Hãy nhớ phủ một lớp sơn nền trước khi sơn móng tay màu.)

  • a clear base coat

    Một lớp sơn nền trong suốt

    "She always uses a clear base coat to protect her nails."

    (Cô ấy luôn dùng một lớp sơn nền trong suốt để bảo vệ móng tay.)

  • require a base coat

    Yêu cầu/cần có lớp sơn nền

    "This type of paint will require a base coat for best results."

    (Loại sơn này sẽ cần một lớp sơn nền để đạt được kết quả tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base coat

noun
Lật mặt

Một lớp phủ sơ bộ được áp dụng lên bề mặt trước lớp phủ chính.

"Apply a base coat of primer before painting the walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been applying base coat to her nails for ten minutes.
Cô ấy đã sơn lớp lót cho móng tay của mình được mười phút rồi.
Phủ định
They haven't been using a base coat before applying nail polish.
Họ đã không sử dụng lớp sơn lót trước khi sơn móng tay.
Nghi vấn
Has he been applying base coat regularly to protect his nails?
Anh ấy có thường xuyên sơn lớp lót để bảo vệ móng tay của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base coat".

Tầm quan trọng trong làm đẹp móng

Trong ngành làm đẹp, đặc biệt là chăm sóc móng tay, 'base coat' là một bước thiết yếu. Nó không chỉ giúp bảo vệ móng khỏi các hóa chất trong sơn màu mà còn tạo bề mặt nhẵn mịn, giúp lớp sơn màu lên đều, đẹp và bền hơn, tránh tình trạng ố vàng móng.

Vai trò trong sơn sửa và trang trí

Khi sơn tường, đồ nội thất hoặc các bề mặt khác, việc sử dụng 'base coat' (còn gọi là sơn lót) là vô cùng quan trọng. Nó giúp bề mặt đồng nhất, che đi các khuyết điểm nhỏ, tăng độ bám dính của lớp sơn chính và giúp màu sắc lên chuẩn hơn, đồng thời kéo dài tuổi thọ của lớp sơn hoàn thiện.